Kết quả Kongsvinger vs Raufoss, 21h00 ngày 05/09

  • Thứ bảy, Ngày 05/09/2026
    21:00
  • Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 21
    Mùa giải (Season): 2026
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    -2
    0.85
    +2
    0.95
    O 4
    0.83
    U 4
    0.98
    1
    1.22
    X
    6.00
    2
    8.00
    Hiệp 1
    -1
    1.06
    +1
    0.80
    O 1.75
    0.91
    U 1.75
    0.95
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Kongsvinger vs Raufoss

  • Sân vận động: Gjemselund Stadion
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Quang đãng - 7℃~8℃
  • Tỷ số hiệp 1: 3 - 0

Hạng nhất Na Uy 2026 » vòng 21

  • Kongsvinger vs Raufoss: Diễn biến chính

  • 13'
    Andreas Dybevik(Assists:Frederik Christensen) goal 
    1-0
  • 23'
    Andreas Dybevik(Assists:Gabriel Johnson) goal 
    2-0
  • 35'
    Rasmus Opdal Christiansen(Assists:Mads Sande) goal 
    3-0
  • 51'
    Frederik Christensen(Assists:Gabriel Johnson) goal 
    4-0
  • 55'
    Markus Flores  
    Rasmus Opdal Christiansen  
    4-0
  • 55'
    Vetle Lysell  
    Gabriel Johnson  
    4-0
  • 57'
    4-0
     Ulrik Danbolt
     Emil Sildnes
  • 57'
    4-0
     Adrian Rogulj
     Havard Vatland Karlsen
  • 57'
    4-0
     Mouhamed Camara
     Yaw Agyeman
  • 59'
    Markus Flores(Assists:Frederik Christensen) goal 
    5-0
  • 61'
    Victor Fors(Assists:Andreas Dybevik) goal 
    6-0
  • 64'
    Andreas Dybevik goal 
    7-0
  • 68'
    Nielsen Emil  
    Mathias Gjerstrom  
    7-0
  • 68'
    Adrian Aleksander Hansen  
    Mapenda Mbow  
    7-0
  • 70'
    7-1
    goal Adrian Rogulj(Assists:Ulrik Danbolt)
  • 71'
    7-1
     Jonas Dalen Korsaksel
     Samba Coulibaly
  • 73'
    Markus Flores(Assists:Andreas Dybevik) goal 
    8-1
  • 82'
    Leon Juberg-Hovland  
    Angelos Chaminta Ntiso  
    8-1
  • 83'
    Elias Gartig(OW)
    9-1
  • 84'
    9-1
     Nicolai Fremstad
     Rafik Zekhnini
  • Kongsvinger vs Raufoss: Đội hình chính và dự bị

  • Kongsvinger4-3-3
    93
    Aleksey Gorodovoy
    2
    Victor Fors
    12
    Mapenda Mbow
    3
    Sondre Norheim
    17
    Mathias Gjerstrom
    8
    Andreas Dybevik
    23
    Frederik Christensen
    27
    Mads Sande
    21
    Angelos Chaminta Ntiso
    9
    Gabriel Johnson
    28
    Rasmus Opdal Christiansen
    19
    Havard Vatland Karlsen
    14
    Yaw Agyeman
    10
    Markus Myre Aanesland
    8
    Harald Holter
    7
    Emil Sildnes
    27
    Rafik Zekhnini
    6
    Erik Froysa
    22
    Samba Coulibaly
    15
    Elias Gartig
    3
    Eirik Asvestad
    12
    David Glemmestad
    Raufoss4-4-2
  • Đội hình dự bị
  • 1William Da Rocha
    25Saadiq Faisal Elmi
    18Markus Flores
    6Adrian Aleksander Hansen
    14Leon Juberg-Hovland
    15Vetle Lysell
    5Daniel Lysgard
    19Nielsen Emil
    16Peder Udnaes
    Mouhamed Camara 77
    Jonas Dalen Korsaksel 30
    Ulrik Danbolt 31
    Nicolai Fremstad 11
    Adrian Rogulj 9
    Abderrahmane Sarr 44
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Vegard Hansen
    Jorgen Walemark
  • BXH Hạng nhất Na Uy
  • BXH bóng đá Na Uy mới nhất
  • Kongsvinger vs Raufoss: Số liệu thống kê

  • Kongsvinger
    Raufoss
  • 8
    Phạt góc
    2
  •  
     
  • 4
    Phạt góc (Hiệp 1)
    1
  •  
     
  • 20
    Tổng cú sút
    9
  •  
     
  • 11
    Sút trúng cầu môn
    3
  •  
     
  • 9
    Sút ra ngoài
    6
  •  
     
  • 55%
    Kiểm soát bóng
    45%
  •  
     
  • 55%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    45%
  •  
     
  • 88
    Pha tấn công
    62
  •  
     
  • 94
    Tấn công nguy hiểm
    39
  •  
     

BXH Hạng nhất Na Uy 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Haugesund 22 16 1 5 68 37 31 49 T B T T T T
2 Kongsvinger 22 14 5 3 63 34 29 47 T T T H T H
3 Stromsgodset 22 13 6 3 58 31 27 45 B T T T H T
4 Stabaek 22 13 3 6 55 28 27 42 T T T B B B
5 Hodd 22 10 4 8 37 40 -3 34 T T B T H B
6 Odd Grenland 22 9 6 7 42 35 7 33 H B B T H B
7 Bryne 22 10 2 10 28 31 -3 32 T T T B B T
8 Egersunds IK 22 8 5 9 35 39 -4 29 T B B H H H
9 Lyn Oslo 22 8 4 10 38 44 -6 28 B T T H H T
10 Ranheim IL 22 7 4 11 52 57 -5 25 T B B B H H
11 Strommen 22 7 4 11 33 48 -15 25 B B T T T H
12 Sandnes Ulf 22 7 3 12 31 40 -9 24 B B B T H B
13 Sogndal 22 6 5 11 37 51 -14 23 B T H B B H
14 Moss 22 6 4 12 36 51 -15 22 H B H B T B
15 Asane Fotball 22 5 5 12 34 48 -14 19 B T B H H H
16 Raufoss 22 6 1 15 26 59 -33 19 B B B B B T

Upgrade Team Upgrade Play-offs Promotion Play-Offs Relegation
" "