Kết quả Hodd vs Moss, 22h00 ngày 02/08
-
Chủ nhật, Ngày 02/08/202622:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 16Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
1.00+0.5
0.80O 3.5
0.98U 3.5
0.831
2.00X
3.702
3.10Hiệp 1+0
0.76-0
1.11O 1.25
0.81U 1.25
1.05 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Hodd vs Moss
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 10℃~11℃ - Tỷ số hiệp 1: 2 - 1
Hạng nhất Na Uy 2026 » vòng 16
-
Hodd vs Moss: Diễn biến chính
-
9'Martin Haheim Elveseter(Assists:Sebastian Biller Mikkelsen)
1-0 -
37'1-1
Hakon Vold Krohg(Assists:Niclas Semmen) -
41'Marcus Mikhail1-1
-
45'Sebastian Biller Mikkelsen(Assists:Torbjorn Kallevag)
2-1 -
46'Jesper Robertsen
Marcus Mikhail2-1 -
61'Cameron Streete
Jon Berisha2-1 -
61'Manaf Rawufu
Martin Haheim Elveseter2-1 -
63'2-1Patrik Andersen
Lasse Overgaard -
70'2-1Patrik Andersen
-
77'2-1Omar Jebali
-
78'Mirza Mulac2-1
-
78'Mirza Mulac2-1
-
79'Eirik Espelid Blikstad
Sebastian Biller Mikkelsen2-1 -
80'2-1Omar Jebali
-
90'2-1Emmanuel Chidi
Jamiu Musbaudeen -
90'2-1Jonathan Harveg
Hakon Vold Krohg
-
Hodd vs Moss: Đội hình chính và dự bị
-
Hodd4-2-3-1Moss4-3-31Thomas Kinn14Marcus Mikhail27Gudmund Andresen5Mirza Mulac6Halvard Urnes8Torbjorn Kallevag7Matthew Scarcella29Martin Haheim Elveseter19Sebastian Biller Mikkelsen10Isak Gabriel Skotheim20Jon Berisha20Niclas Semmen23Robin Hermanstad7Julian Laegreid19Lasse Overgaard14Jamiu Musbaudeen8Hakon Vold Krohg2Marius Cassidy3Kristian Strande5Omar Jebali16William Strand Kvale1Mathias Ranmarks
- Đội hình dự bị
-
4Eirik Espelid Blikstad25Oskar Buur23Fredrik Dimmen Gjerde34Markus Moltubakk11Manaf Rawufu24Jesper Robertsen21Asmund Roppen9Cameron StreetePatrik Andersen 17Emmanuel Chidi 26Aksel Aasheim Engesvik 15Sigurd Grönli 21Kristoffer Lassen Harrison 4Jonathan Harveg 31Mads Rylandsholm 12
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Joakim DragstenThomas Myhre
- BXH Hạng nhất Na Uy
- BXH bóng đá Na Uy mới nhất
-
Hodd vs Moss: Số liệu thống kê
-
HoddMoss
-
7Phạt góc8
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
3Thẻ vàng3
-
-
1Thẻ đỏ1
-
-
11Tổng cú sút18
-
-
5Sút trúng cầu môn5
-
-
6Sút ra ngoài13
-
-
48%Kiểm soát bóng52%
-
-
49%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)51%
-
-
129Pha tấn công133
-
-
69Tấn công nguy hiểm80
-
BXH Hạng nhất Na Uy 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Haugesund | 22 | 16 | 1 | 5 | 68 | 37 | 31 | 49 | T B T T T T |
| 2 | Kongsvinger | 22 | 14 | 5 | 3 | 63 | 34 | 29 | 47 | T T T H T H |
| 3 | Stromsgodset | 22 | 13 | 6 | 3 | 58 | 31 | 27 | 45 | B T T T H T |
| 4 | Stabaek | 22 | 13 | 3 | 6 | 55 | 28 | 27 | 42 | T T T B B B |
| 5 | Hodd | 22 | 10 | 4 | 8 | 37 | 40 | -3 | 34 | T T B T H B |
| 6 | Odd Grenland | 22 | 9 | 6 | 7 | 42 | 35 | 7 | 33 | H B B T H B |
| 7 | Bryne | 22 | 10 | 2 | 10 | 28 | 31 | -3 | 32 | T T T B B T |
| 8 | Egersunds IK | 22 | 8 | 5 | 9 | 35 | 39 | -4 | 29 | T B B H H H |
| 9 | Lyn Oslo | 22 | 8 | 4 | 10 | 38 | 44 | -6 | 28 | B T T H H T |
| 10 | Ranheim IL | 22 | 7 | 4 | 11 | 52 | 57 | -5 | 25 | T B B B H H |
| 11 | Strommen | 22 | 7 | 4 | 11 | 33 | 48 | -15 | 25 | B B T T T H |
| 12 | Sandnes Ulf | 22 | 7 | 3 | 12 | 31 | 40 | -9 | 24 | B B B T H B |
| 13 | Sogndal | 22 | 6 | 5 | 11 | 37 | 51 | -14 | 23 | B T H B B H |
| 14 | Moss | 22 | 6 | 4 | 12 | 36 | 51 | -15 | 22 | H B H B T B |
| 15 | Asane Fotball | 22 | 5 | 5 | 12 | 34 | 48 | -14 | 19 | B T B H H H |
| 16 | Raufoss | 22 | 6 | 1 | 15 | 26 | 59 | -33 | 19 | B B B B B T |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Promotion Play-Offs
Relegation

