Kết quả Sporting Jax vs Rhode Island, 07h30 ngày 13/09
Kết quả Sporting Jax vs Rhode Island
Đối đầu Sporting Jax vs Rhode Island
Phong độ Sporting Jax gần đây
Phong độ Rhode Island gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 13/09/202607:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 9Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+1
0.81-1
0.95O 2.75
0.80U 2.75
0.961
4.50X
4.002
1.55Hiệp 1+0.25
1.09-0.25
0.69O 1.25
1.06U 1.25
0.72 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Sporting Jax vs Rhode Island
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 28℃~29℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
Hạng nhất Mỹ 2026 » vòng 9
-
Sporting Jax vs Rhode Island: Diễn biến chính
-
30'0-0Frank Leidam Nodarse Chavez
-
38'0-1
Yutaro Tsukada(Assists:Leo Afonso) -
63'0-2
Stas Korzeniowski(Assists:Noah Fuson) -
64'0-2Amos Shapiro-Thompson
-
80'0-2Noah Fuson
-
88'0-2Stas Korzeniowski
-
88'Jean Mota Oliveira de Souza0-2
-
90'0-3
Jojea Kwizera
- BXH Hạng nhất Mỹ
- BXH bóng đá Mỹ mới nhất
-
Sporting Jax vs Rhode Island: Số liệu thống kê
-
Sporting JaxRhode Island
-
5Phạt góc8
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
1Thẻ vàng4
-
-
12Tổng cú sút25
-
-
5Sút trúng cầu môn10
-
-
3Sút ra ngoài8
-
-
4Cản sút7
-
-
12Sút Phạt12
-
-
49%Kiểm soát bóng51%
-
-
36%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)64%
-
-
435Số đường chuyền450
-
-
81%Chuyền chính xác81%
-
-
13Phạm lỗi12
-
-
1Việt vị3
-
-
7Cứu thua5
-
-
12Rê bóng thành công15
-
-
4Đánh chặn7
-
-
24Ném biên26
-
-
0Woodwork1
-
-
12Cản phá thành công16
-
-
6Thử thách9
-
-
3Successful center4
-
-
35Long pass31
-
-
79Pha tấn công82
-
-
47Tấn công nguy hiểm60
-
-
1Cơ hội lớn2
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ0
-
-
7Số cú sút trong vòng cấm20
-
-
5Số cú sút ngoài vòng cấm5
-
-
45Số pha tranh chấp thành công56
-
-
0.6Bàn thắng kỳ vọng2.54
-
-
0.52Cú sút trúng đích2.63
-
-
11Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương38
-
-
12Số quả tạt chính xác12
-
-
34Tranh chấp bóng trên sân thắng41
-
-
11Tranh chấp bóng bổng thắng15
-
-
22Phá bóng10
-
BXH Hạng nhất Mỹ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampa Bay Rowdies | 24 | 14 | 6 | 4 | 41 | 23 | 18 | 48 | T T B H T B |
| 2 | El Paso Locomotive FC | 24 | 13 | 4 | 7 | 41 | 30 | 11 | 43 | T T T T T T |
| 3 | New Mexico United | 22 | 12 | 5 | 5 | 33 | 23 | 10 | 41 | T H T B T H |
| 4 | Charleston Battery | 24 | 12 | 4 | 8 | 49 | 31 | 18 | 40 | T B T T B H |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 25 | 11 | 5 | 9 | 28 | 25 | 3 | 38 | T T B H H T |
| 6 | Colorado Springs Switchbacks FC | 24 | 11 | 4 | 9 | 40 | 37 | 3 | 37 | T B B T T T |
| 7 | Detroit City | 23 | 10 | 7 | 6 | 28 | 19 | 9 | 37 | T H T H H B |
| 8 | FC Tulsa | 23 | 10 | 6 | 7 | 27 | 21 | 6 | 36 | B B T T H B |
| 9 | Sacramento Republic FC | 23 | 9 | 9 | 5 | 30 | 20 | 10 | 36 | H T H H H T |
| 10 | San Antonio | 24 | 9 | 9 | 6 | 29 | 28 | 1 | 36 | H B B T H B |
| 11 | Orange County Blues FC | 24 | 9 | 9 | 6 | 34 | 34 | 0 | 36 | B B B H H B |
| 12 | Lexington | 24 | 10 | 4 | 10 | 37 | 30 | 7 | 34 | B T B B B T |
| 13 | Hartford Athletic | 23 | 8 | 10 | 5 | 24 | 23 | 1 | 34 | H T T T H T |
| 14 | Louisville City FC | 24 | 9 | 6 | 9 | 39 | 39 | 0 | 33 | H T B H H B |
| 15 | Phoenix Rising FC | 24 | 8 | 9 | 7 | 34 | 32 | 2 | 33 | B T H T H T |
| 16 | Rhode Island | 22 | 9 | 5 | 8 | 34 | 24 | 10 | 32 | T B T B H T |
| 17 | Las Vegas Lights | 24 | 9 | 5 | 10 | 31 | 34 | -3 | 32 | T T B B B T |
| 18 | Indy Eleven | 22 | 8 | 6 | 8 | 28 | 28 | 0 | 30 | H T T B H H |
| 19 | Oakland Roots | 24 | 6 | 9 | 9 | 29 | 35 | -6 | 27 | H B H T H B |
| 20 | Miami FC | 24 | 5 | 9 | 10 | 28 | 42 | -14 | 24 | H B B B H H |
| 21 | Loudoun United | 23 | 3 | 11 | 9 | 26 | 40 | -14 | 20 | B H H B B B |
| 22 | Birmingham Legion | 22 | 3 | 10 | 9 | 28 | 34 | -6 | 19 | T B B B H H |
| 23 | Monterey Bay FC | 24 | 4 | 6 | 14 | 25 | 42 | -17 | 18 | B B H B H H |
| 24 | Brooklyn FC | 22 | 4 | 5 | 13 | 23 | 39 | -16 | 17 | B B B T B H |
| 25 | Sporting Jax | 24 | 3 | 5 | 16 | 30 | 63 | -33 | 14 | B B T B T B |

