Kết quả Phoenix Rising FC vs Indy Eleven, 09h30 ngày 30/08
Kết quả Phoenix Rising FC vs Indy Eleven
Đối đầu Phoenix Rising FC vs Indy Eleven
Phong độ Phoenix Rising FC gần đây
Phong độ Indy Eleven gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 30/08/202609:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 8Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.88+0.5
0.88O 2.75
0.88U 2.75
0.881
1.91X
3.402
3.50Hiệp 1+0
0.60-0
1.25O 1
0.76U 1
1.04 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Phoenix Rising FC vs Indy Eleven
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 33℃~34℃ - Tỷ số hiệp 1: 2 - 1
Hạng nhất Mỹ 2026 » vòng 8
-
Phoenix Rising FC vs Indy Eleven: Diễn biến chính
-
5'Dominique Badji(Assists:Ihsan Sacko)
1-0 -
7'1-1Pape Mar Boye(OW)
-
24'Jean Moursou1-1
-
28'Daniel Flores
2-1 -
46'Collin Smith2-1
-
59'2-1Anthony Herbert
-
64'2-1Cam Lindley
-
87'Ihsan Sacko2-1
- BXH Hạng nhất Mỹ
- BXH bóng đá Mỹ mới nhất
-
Phoenix Rising FC vs Indy Eleven: Số liệu thống kê
-
Phoenix Rising FCIndy Eleven
-
2Phạt góc4
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
3Thẻ vàng2
-
-
12Tổng cú sút11
-
-
4Sút trúng cầu môn3
-
-
2Sút ra ngoài7
-
-
6Cản sút1
-
-
13Sút Phạt15
-
-
56%Kiểm soát bóng44%
-
-
59%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)41%
-
-
474Số đường chuyền348
-
-
85%Chuyền chính xác84%
-
-
15Phạm lỗi13
-
-
3Việt vị3
-
-
3Cứu thua2
-
-
3Rê bóng thành công3
-
-
3Đánh chặn2
-
-
8Ném biên16
-
-
4Cản phá thành công4
-
-
9Thử thách8
-
-
0Successful center7
-
-
40Long pass20
-
-
131Pha tấn công94
-
-
72Tấn công nguy hiểm53
-
-
0Cơ hội lớn1
-
-
0Cơ hội lớn bị bỏ lỡ1
-
-
4Số cú sút trong vòng cấm7
-
-
8Số cú sút ngoài vòng cấm4
-
-
28Số pha tranh chấp thành công37
-
-
0.53Bàn thắng kỳ vọng1.06
-
-
0.92Cú sút trúng đích0.61
-
-
9Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương22
-
-
10Số quả tạt chính xác23
-
-
23Tranh chấp bóng trên sân thắng23
-
-
5Tranh chấp bóng bổng thắng14
-
-
25Phá bóng17
-
BXH Hạng nhất Mỹ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampa Bay Rowdies | 24 | 14 | 6 | 4 | 41 | 23 | 18 | 48 | T T B H T B |
| 2 | El Paso Locomotive FC | 24 | 13 | 4 | 7 | 41 | 30 | 11 | 43 | T T T T T T |
| 3 | New Mexico United | 22 | 12 | 5 | 5 | 33 | 23 | 10 | 41 | T H T B T H |
| 4 | Charleston Battery | 24 | 12 | 4 | 8 | 49 | 31 | 18 | 40 | T B T T B H |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 25 | 11 | 5 | 9 | 28 | 25 | 3 | 38 | T T B H H T |
| 6 | Colorado Springs Switchbacks FC | 24 | 11 | 4 | 9 | 40 | 37 | 3 | 37 | T B B T T T |
| 7 | Detroit City | 23 | 10 | 7 | 6 | 28 | 19 | 9 | 37 | T H T H H B |
| 8 | FC Tulsa | 23 | 10 | 6 | 7 | 27 | 21 | 6 | 36 | B B T T H B |
| 9 | Sacramento Republic FC | 23 | 9 | 9 | 5 | 30 | 20 | 10 | 36 | H T H H H T |
| 10 | San Antonio | 24 | 9 | 9 | 6 | 29 | 28 | 1 | 36 | H B B T H B |
| 11 | Orange County Blues FC | 24 | 9 | 9 | 6 | 34 | 34 | 0 | 36 | B B B H H B |
| 12 | Lexington | 24 | 10 | 4 | 10 | 37 | 30 | 7 | 34 | B T B B B T |
| 13 | Hartford Athletic | 23 | 8 | 10 | 5 | 24 | 23 | 1 | 34 | H T T T H T |
| 14 | Louisville City FC | 24 | 9 | 6 | 9 | 39 | 39 | 0 | 33 | H T B H H B |
| 15 | Phoenix Rising FC | 24 | 8 | 9 | 7 | 34 | 32 | 2 | 33 | B T H T H T |
| 16 | Rhode Island | 22 | 9 | 5 | 8 | 34 | 24 | 10 | 32 | T B T B H T |
| 17 | Las Vegas Lights | 24 | 9 | 5 | 10 | 31 | 34 | -3 | 32 | T T B B B T |
| 18 | Indy Eleven | 22 | 8 | 6 | 8 | 28 | 28 | 0 | 30 | H T T B H H |
| 19 | Oakland Roots | 24 | 6 | 9 | 9 | 29 | 35 | -6 | 27 | H B H T H B |
| 20 | Miami FC | 24 | 5 | 9 | 10 | 28 | 42 | -14 | 24 | H B B B H H |
| 21 | Loudoun United | 23 | 3 | 11 | 9 | 26 | 40 | -14 | 20 | B H H B B B |
| 22 | Birmingham Legion | 22 | 3 | 10 | 9 | 28 | 34 | -6 | 19 | T B B B H H |
| 23 | Monterey Bay FC | 24 | 4 | 6 | 14 | 25 | 42 | -17 | 18 | B B H B H H |
| 24 | Brooklyn FC | 22 | 4 | 5 | 13 | 23 | 39 | -16 | 17 | B B B T B H |
| 25 | Sporting Jax | 24 | 3 | 5 | 16 | 30 | 63 | -33 | 14 | B B T B T B |

