Kết quả Phoenix Rising FC vs FC Tulsa, 09h00 ngày 13/09
Kết quả Phoenix Rising FC vs FC Tulsa
Đối đầu Phoenix Rising FC vs FC Tulsa
Phong độ Phoenix Rising FC gần đây
Phong độ FC Tulsa gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 13/09/202609:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 9Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.80+0.25
1.00O 2.5
0.85U 2.5
0.851
1.95X
3.302
3.30Hiệp 1-0.25
1.02+0.25
0.76O 1
0.65U 1
1.14 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Phoenix Rising FC vs FC Tulsa
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 32℃~33℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Hạng nhất Mỹ 2026 » vòng 9
-
Phoenix Rising FC vs FC Tulsa: Diễn biến chính
-
6'Dominique Badji(Assists:Juan Torres)
1-0 -
39'Luke Biasi1-0
-
88'Gunnar Studenhofft(Assists:Tate Schmitt)
2-0 -
90'2-0Ian
-
90'2-1
Delentz Pierre(Assists:Wilson Eisner)
- BXH Hạng nhất Mỹ
- BXH bóng đá Mỹ mới nhất
-
Phoenix Rising FC vs FC Tulsa: Số liệu thống kê
-
Phoenix Rising FCFC Tulsa
-
1Phạt góc2
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
1Thẻ vàng1
-
-
9Tổng cú sút10
-
-
2Sút trúng cầu môn4
-
-
3Sút ra ngoài5
-
-
4Cản sút1
-
-
15Sút Phạt17
-
-
41%Kiểm soát bóng59%
-
-
52%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)48%
-
-
335Số đường chuyền477
-
-
81%Chuyền chính xác86%
-
-
17Phạm lỗi15
-
-
0Việt vị3
-
-
1Đánh đầu1
-
-
3Cứu thua1
-
-
7Rê bóng thành công15
-
-
6Đánh chặn5
-
-
12Ném biên19
-
-
0Woodwork1
-
-
7Cản phá thành công15
-
-
6Thử thách6
-
-
1Successful center2
-
-
26Long pass22
-
-
94Pha tấn công117
-
-
29Tấn công nguy hiểm47
-
-
1Cơ hội lớn2
-
-
0Cơ hội lớn bị bỏ lỡ1
-
-
4Số cú sút trong vòng cấm9
-
-
5Số cú sút ngoài vòng cấm1
-
-
40Số pha tranh chấp thành công47
-
-
1.14Bàn thắng kỳ vọng1.48
-
-
1.1Cú sút trúng đích2.21
-
-
15Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương19
-
-
7Số quả tạt chính xác16
-
-
31Tranh chấp bóng trên sân thắng40
-
-
9Tranh chấp bóng bổng thắng7
-
-
17Phá bóng8
-
BXH Hạng nhất Mỹ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampa Bay Rowdies | 24 | 14 | 6 | 4 | 41 | 23 | 18 | 48 | T T B H T B |
| 2 | El Paso Locomotive FC | 24 | 13 | 4 | 7 | 41 | 30 | 11 | 43 | T T T T T T |
| 3 | New Mexico United | 22 | 12 | 5 | 5 | 33 | 23 | 10 | 41 | T H T B T H |
| 4 | Charleston Battery | 24 | 12 | 4 | 8 | 49 | 31 | 18 | 40 | T B T T B H |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 25 | 11 | 5 | 9 | 28 | 25 | 3 | 38 | T T B H H T |
| 6 | Colorado Springs Switchbacks FC | 24 | 11 | 4 | 9 | 40 | 37 | 3 | 37 | T B B T T T |
| 7 | Detroit City | 23 | 10 | 7 | 6 | 28 | 19 | 9 | 37 | T H T H H B |
| 8 | FC Tulsa | 23 | 10 | 6 | 7 | 27 | 21 | 6 | 36 | B B T T H B |
| 9 | Sacramento Republic FC | 23 | 9 | 9 | 5 | 30 | 20 | 10 | 36 | H T H H H T |
| 10 | San Antonio | 24 | 9 | 9 | 6 | 29 | 28 | 1 | 36 | H B B T H B |
| 11 | Orange County Blues FC | 24 | 9 | 9 | 6 | 34 | 34 | 0 | 36 | B B B H H B |
| 12 | Lexington | 24 | 10 | 4 | 10 | 37 | 30 | 7 | 34 | B T B B B T |
| 13 | Hartford Athletic | 23 | 8 | 10 | 5 | 24 | 23 | 1 | 34 | H T T T H T |
| 14 | Louisville City FC | 24 | 9 | 6 | 9 | 39 | 39 | 0 | 33 | H T B H H B |
| 15 | Phoenix Rising FC | 24 | 8 | 9 | 7 | 34 | 32 | 2 | 33 | B T H T H T |
| 16 | Rhode Island | 22 | 9 | 5 | 8 | 34 | 24 | 10 | 32 | T B T B H T |
| 17 | Las Vegas Lights | 24 | 9 | 5 | 10 | 31 | 34 | -3 | 32 | T T B B B T |
| 18 | Indy Eleven | 22 | 8 | 6 | 8 | 28 | 28 | 0 | 30 | H T T B H H |
| 19 | Oakland Roots | 24 | 6 | 9 | 9 | 29 | 35 | -6 | 27 | H B H T H B |
| 20 | Miami FC | 24 | 5 | 9 | 10 | 28 | 42 | -14 | 24 | H B B B H H |
| 21 | Loudoun United | 23 | 3 | 11 | 9 | 26 | 40 | -14 | 20 | B H H B B B |
| 22 | Birmingham Legion | 22 | 3 | 10 | 9 | 28 | 34 | -6 | 19 | T B B B H H |
| 23 | Monterey Bay FC | 24 | 4 | 6 | 14 | 25 | 42 | -17 | 18 | B B H B H H |
| 24 | Brooklyn FC | 22 | 4 | 5 | 13 | 23 | 39 | -16 | 17 | B B B T B H |
| 25 | Sporting Jax | 24 | 3 | 5 | 16 | 30 | 63 | -33 | 14 | B B T B T B |

