Kết quả Orange County Blues FC vs Sacramento Republic FC, 08h00 ngày 06/09
Kết quả Orange County Blues FC vs Sacramento Republic FC
Phong độ Orange County Blues FC gần đây
Phong độ Sacramento Republic FC gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 06/09/202608:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 9Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.5
0.85-0.5
0.97O 2.5
0.80U 2.5
0.911
3.10X
3.252
2.10Hiệp 1+0
1.25-0
0.60O 1
1.00U 1
0.80 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Orange County Blues FC vs Sacramento Republic FC
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 26°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng nhất Mỹ 2026 » vòng 9
-
Orange County Blues FC vs Sacramento Republic FC: Diễn biến chính
-
19'0-0Tyler Wolff
-
61'Chris Hegardt(Assists:Ryan Doghman)
1-0 -
71'1-0Daniel Crisostomo
-
75'Ousmane Sylla1-0
-
79'Stephen Kelly1-0
-
83'1-1
Aaron Essel(Assists:Memo Rodriguez) -
90'Tom Brewitt1-1
- BXH Hạng nhất Mỹ
- BXH bóng đá Mỹ mới nhất
-
Orange County Blues FC vs Sacramento Republic FC: Số liệu thống kê
-
Orange County Blues FCSacramento Republic FC
-
2Phạt góc11
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)5
-
-
3Thẻ vàng2
-
-
4Tổng cú sút16
-
-
2Sút trúng cầu môn4
-
-
1Sút ra ngoài7
-
-
1Cản sút5
-
-
10Sút Phạt14
-
-
35%Kiểm soát bóng65%
-
-
36%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)64%
-
-
275Số đường chuyền504
-
-
68%Chuyền chính xác86%
-
-
14Phạm lỗi10
-
-
1Việt vị2
-
-
3Cứu thua1
-
-
9Rê bóng thành công7
-
-
2Đánh chặn3
-
-
20Ném biên12
-
-
9Cản phá thành công7
-
-
1Thử thách3
-
-
4Successful center8
-
-
13Long pass40
-
-
78Pha tấn công141
-
-
38Tấn công nguy hiểm99
-
-
2Cơ hội lớn2
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ1
-
-
4Số cú sút trong vòng cấm9
-
-
0Số cú sút ngoài vòng cấm7
-
-
32Số pha tranh chấp thành công40
-
-
0.83Bàn thắng kỳ vọng1.89
-
-
1.07Cú sút trúng đích1.44
-
-
7Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương27
-
-
11Số quả tạt chính xác32
-
-
22Tranh chấp bóng trên sân thắng24
-
-
10Tranh chấp bóng bổng thắng16
-
-
23Phá bóng9
-
BXH Hạng nhất Mỹ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampa Bay Rowdies | 24 | 14 | 6 | 4 | 41 | 23 | 18 | 48 | T T B H T B |
| 2 | El Paso Locomotive FC | 24 | 13 | 4 | 7 | 41 | 30 | 11 | 43 | T T T T T T |
| 3 | New Mexico United | 22 | 12 | 5 | 5 | 33 | 23 | 10 | 41 | T H T B T H |
| 4 | Charleston Battery | 24 | 12 | 4 | 8 | 49 | 31 | 18 | 40 | T B T T B H |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 25 | 11 | 5 | 9 | 28 | 25 | 3 | 38 | T T B H H T |
| 6 | Colorado Springs Switchbacks FC | 24 | 11 | 4 | 9 | 40 | 37 | 3 | 37 | T B B T T T |
| 7 | Detroit City | 23 | 10 | 7 | 6 | 28 | 19 | 9 | 37 | T H T H H B |
| 8 | FC Tulsa | 23 | 10 | 6 | 7 | 27 | 21 | 6 | 36 | B B T T H B |
| 9 | Sacramento Republic FC | 23 | 9 | 9 | 5 | 30 | 20 | 10 | 36 | H T H H H T |
| 10 | San Antonio | 24 | 9 | 9 | 6 | 29 | 28 | 1 | 36 | H B B T H B |
| 11 | Orange County Blues FC | 24 | 9 | 9 | 6 | 34 | 34 | 0 | 36 | B B B H H B |
| 12 | Lexington | 24 | 10 | 4 | 10 | 37 | 30 | 7 | 34 | B T B B B T |
| 13 | Hartford Athletic | 23 | 8 | 10 | 5 | 24 | 23 | 1 | 34 | H T T T H T |
| 14 | Louisville City FC | 24 | 9 | 6 | 9 | 39 | 39 | 0 | 33 | H T B H H B |
| 15 | Phoenix Rising FC | 24 | 8 | 9 | 7 | 34 | 32 | 2 | 33 | B T H T H T |
| 16 | Rhode Island | 22 | 9 | 5 | 8 | 34 | 24 | 10 | 32 | T B T B H T |
| 17 | Las Vegas Lights | 24 | 9 | 5 | 10 | 31 | 34 | -3 | 32 | T T B B B T |
| 18 | Indy Eleven | 22 | 8 | 6 | 8 | 28 | 28 | 0 | 30 | H T T B H H |
| 19 | Oakland Roots | 24 | 6 | 9 | 9 | 29 | 35 | -6 | 27 | H B H T H B |
| 20 | Miami FC | 24 | 5 | 9 | 10 | 28 | 42 | -14 | 24 | H B B B H H |
| 21 | Loudoun United | 23 | 3 | 11 | 9 | 26 | 40 | -14 | 20 | B H H B B B |
| 22 | Birmingham Legion | 22 | 3 | 10 | 9 | 28 | 34 | -6 | 19 | T B B B H H |
| 23 | Monterey Bay FC | 24 | 4 | 6 | 14 | 25 | 42 | -17 | 18 | B B H B H H |
| 24 | Brooklyn FC | 22 | 4 | 5 | 13 | 23 | 39 | -16 | 17 | B B B T B H |
| 25 | Sporting Jax | 24 | 3 | 5 | 16 | 30 | 63 | -33 | 14 | B B T B T B |

