Kết quả Oakland Roots vs Lexington, 09h00 ngày 13/09
Kết quả Oakland Roots vs Lexington
Đối đầu Oakland Roots vs Lexington
Phong độ Oakland Roots gần đây
Phong độ Lexington gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 13/09/202609:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 9Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.72-0
1.04O 2.5
0.87U 2.5
0.891
2.20X
3.252
2.75Hiệp 1+0
0.72-0
1.06O 1
0.81U 1
0.97 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Oakland Roots vs Lexington
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 21℃~22℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
Hạng nhất Mỹ 2026 » vòng 9
-
Oakland Roots vs Lexington: Diễn biến chính
-
11'Thomas McCabe0-0
-
22'0-1
Phillip Goodrum(Assists:Xavier Zengue) -
52'Peter Wilson(Assists:Thomas McCabe)
1-1 -
60'Tyler Gibson1-1
-
78'1-2
Phillip Goodrum(Assists:Blaine Ferri) -
83'1-3
Marcus Epps(Assists:Blaine Ferri) -
87'1-4
Phillip Goodrum(Assists:Marcus Epps)
- BXH Hạng nhất Mỹ
- BXH bóng đá Mỹ mới nhất
-
Oakland Roots vs Lexington: Số liệu thống kê
-
Oakland RootsLexington
-
11Phạt góc1
-
-
5Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
2Thẻ vàng0
-
-
15Tổng cú sút13
-
-
4Sút trúng cầu môn8
-
-
6Sút ra ngoài5
-
-
5Cản sút0
-
-
7Sút Phạt11
-
-
58%Kiểm soát bóng42%
-
-
61%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)39%
-
-
452Số đường chuyền332
-
-
83%Chuyền chính xác74%
-
-
11Phạm lỗi7
-
-
1Đánh đầu1
-
-
4Cứu thua3
-
-
7Rê bóng thành công13
-
-
6Đánh chặn4
-
-
22Ném biên17
-
-
7Cản phá thành công14
-
-
5Thử thách7
-
-
6Successful center6
-
-
31Long pass21
-
-
92Pha tấn công69
-
-
75Tấn công nguy hiểm32
-
-
1Cơ hội lớn3
-
-
0Cơ hội lớn bị bỏ lỡ1
-
-
11Số cú sút trong vòng cấm12
-
-
4Số cú sút ngoài vòng cấm1
-
-
35Số pha tranh chấp thành công42
-
-
1.12Bàn thắng kỳ vọng1.77
-
-
1.08Cú sút trúng đích0.99
-
-
29Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương24
-
-
27Số quả tạt chính xác10
-
-
24Tranh chấp bóng trên sân thắng31
-
-
11Tranh chấp bóng bổng thắng11
-
-
16Phá bóng41
-
BXH Hạng nhất Mỹ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampa Bay Rowdies | 24 | 14 | 6 | 4 | 41 | 23 | 18 | 48 | T T B H T B |
| 2 | El Paso Locomotive FC | 24 | 13 | 4 | 7 | 41 | 30 | 11 | 43 | T T T T T T |
| 3 | New Mexico United | 22 | 12 | 5 | 5 | 33 | 23 | 10 | 41 | T H T B T H |
| 4 | Charleston Battery | 24 | 12 | 4 | 8 | 49 | 31 | 18 | 40 | T B T T B H |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 25 | 11 | 5 | 9 | 28 | 25 | 3 | 38 | T T B H H T |
| 6 | Colorado Springs Switchbacks FC | 24 | 11 | 4 | 9 | 40 | 37 | 3 | 37 | T B B T T T |
| 7 | Detroit City | 23 | 10 | 7 | 6 | 28 | 19 | 9 | 37 | T H T H H B |
| 8 | FC Tulsa | 23 | 10 | 6 | 7 | 27 | 21 | 6 | 36 | B B T T H B |
| 9 | Sacramento Republic FC | 23 | 9 | 9 | 5 | 30 | 20 | 10 | 36 | H T H H H T |
| 10 | San Antonio | 24 | 9 | 9 | 6 | 29 | 28 | 1 | 36 | H B B T H B |
| 11 | Orange County Blues FC | 24 | 9 | 9 | 6 | 34 | 34 | 0 | 36 | B B B H H B |
| 12 | Lexington | 24 | 10 | 4 | 10 | 37 | 30 | 7 | 34 | B T B B B T |
| 13 | Hartford Athletic | 23 | 8 | 10 | 5 | 24 | 23 | 1 | 34 | H T T T H T |
| 14 | Louisville City FC | 24 | 9 | 6 | 9 | 39 | 39 | 0 | 33 | H T B H H B |
| 15 | Phoenix Rising FC | 24 | 8 | 9 | 7 | 34 | 32 | 2 | 33 | B T H T H T |
| 16 | Rhode Island | 22 | 9 | 5 | 8 | 34 | 24 | 10 | 32 | T B T B H T |
| 17 | Las Vegas Lights | 24 | 9 | 5 | 10 | 31 | 34 | -3 | 32 | T T B B B T |
| 18 | Indy Eleven | 22 | 8 | 6 | 8 | 28 | 28 | 0 | 30 | H T T B H H |
| 19 | Oakland Roots | 24 | 6 | 9 | 9 | 29 | 35 | -6 | 27 | H B H T H B |
| 20 | Miami FC | 24 | 5 | 9 | 10 | 28 | 42 | -14 | 24 | H B B B H H |
| 21 | Loudoun United | 23 | 3 | 11 | 9 | 26 | 40 | -14 | 20 | B H H B B B |
| 22 | Birmingham Legion | 22 | 3 | 10 | 9 | 28 | 34 | -6 | 19 | T B B B H H |
| 23 | Monterey Bay FC | 24 | 4 | 6 | 14 | 25 | 42 | -17 | 18 | B B H B H H |
| 24 | Brooklyn FC | 22 | 4 | 5 | 13 | 23 | 39 | -16 | 17 | B B B T B H |
| 25 | Sporting Jax | 24 | 3 | 5 | 16 | 30 | 63 | -33 | 14 | B B T B T B |

