Kết quả New Mexico United vs Indy Eleven, 08h30 ngày 12/09
Kết quả New Mexico United vs Indy Eleven
Đối đầu New Mexico United vs Indy Eleven
Phong độ New Mexico United gần đây
Phong độ Indy Eleven gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 12/09/202608:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 9Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.94+0.25
0.82O 2.75
0.87U 2.75
0.891
2.10X
3.602
2.75Hiệp 1+0
0.69-0
1.14O 1.25
1.00U 1.25
0.80 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu New Mexico United vs Indy Eleven
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 28°C - Tỷ số hiệp 1: 2 - 0
Hạng nhất Mỹ 2026 » vòng 9
-
New Mexico United vs Indy Eleven: Diễn biến chính
-
16'Luther Archimède
1-0 -
18'Greg Hurst(Assists:Luther Archimède)
2-0 -
45'2-0Joe Hafferty
-
45'Joseph Melto Quiah2-0
-
50'2-1
Malik Henry Scott -
59'2-2
Jack Blake -
88'Ousman Jabang2-2
-
90'Kipp Keller2-2
- BXH Hạng nhất Mỹ
- BXH bóng đá Mỹ mới nhất
-
New Mexico United vs Indy Eleven: Số liệu thống kê
-
New Mexico UnitedIndy Eleven
-
1Phạt góc4
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
3Thẻ vàng1
-
-
14Tổng cú sút18
-
-
5Sút trúng cầu môn7
-
-
6Sút ra ngoài7
-
-
3Cản sút4
-
-
10Sút Phạt9
-
-
71%Kiểm soát bóng29%
-
-
76%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)24%
-
-
663Số đường chuyền254
-
-
90%Chuyền chính xác68%
-
-
9Phạm lỗi10
-
-
5Việt vị5
-
-
1Đánh đầu0
-
-
5Cứu thua3
-
-
1Rê bóng thành công10
-
-
2Đánh chặn4
-
-
16Ném biên22
-
-
1Woodwork0
-
-
1Cản phá thành công10
-
-
6Thử thách5
-
-
1Successful center3
-
-
40Long pass21
-
-
60Pha tấn công61
-
-
26Tấn công nguy hiểm36
-
-
2Cơ hội lớn1
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ0
-
-
6Số cú sút trong vòng cấm12
-
-
8Số cú sút ngoài vòng cấm6
-
-
25Số pha tranh chấp thành công30
-
-
1.05Bàn thắng kỳ vọng1.59
-
-
0.75Cú sút trúng đích2.02
-
-
17Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương31
-
-
8Số quả tạt chính xác17
-
-
15Tranh chấp bóng trên sân thắng22
-
-
10Tranh chấp bóng bổng thắng8
-
-
23Phá bóng14
-
BXH Hạng nhất Mỹ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampa Bay Rowdies | 24 | 14 | 6 | 4 | 41 | 23 | 18 | 48 | T T B H T B |
| 2 | El Paso Locomotive FC | 24 | 13 | 4 | 7 | 41 | 30 | 11 | 43 | T T T T T T |
| 3 | New Mexico United | 22 | 12 | 5 | 5 | 33 | 23 | 10 | 41 | T H T B T H |
| 4 | Charleston Battery | 24 | 12 | 4 | 8 | 49 | 31 | 18 | 40 | T B T T B H |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 25 | 11 | 5 | 9 | 28 | 25 | 3 | 38 | T T B H H T |
| 6 | Colorado Springs Switchbacks FC | 24 | 11 | 4 | 9 | 40 | 37 | 3 | 37 | T B B T T T |
| 7 | Detroit City | 23 | 10 | 7 | 6 | 28 | 19 | 9 | 37 | T H T H H B |
| 8 | FC Tulsa | 23 | 10 | 6 | 7 | 27 | 21 | 6 | 36 | B B T T H B |
| 9 | Sacramento Republic FC | 23 | 9 | 9 | 5 | 30 | 20 | 10 | 36 | H T H H H T |
| 10 | San Antonio | 24 | 9 | 9 | 6 | 29 | 28 | 1 | 36 | H B B T H B |
| 11 | Orange County Blues FC | 24 | 9 | 9 | 6 | 34 | 34 | 0 | 36 | B B B H H B |
| 12 | Lexington | 24 | 10 | 4 | 10 | 37 | 30 | 7 | 34 | B T B B B T |
| 13 | Hartford Athletic | 23 | 8 | 10 | 5 | 24 | 23 | 1 | 34 | H T T T H T |
| 14 | Louisville City FC | 24 | 9 | 6 | 9 | 39 | 39 | 0 | 33 | H T B H H B |
| 15 | Phoenix Rising FC | 24 | 8 | 9 | 7 | 34 | 32 | 2 | 33 | B T H T H T |
| 16 | Rhode Island | 22 | 9 | 5 | 8 | 34 | 24 | 10 | 32 | T B T B H T |
| 17 | Las Vegas Lights | 24 | 9 | 5 | 10 | 31 | 34 | -3 | 32 | T T B B B T |
| 18 | Indy Eleven | 22 | 8 | 6 | 8 | 28 | 28 | 0 | 30 | H T T B H H |
| 19 | Oakland Roots | 24 | 6 | 9 | 9 | 29 | 35 | -6 | 27 | H B H T H B |
| 20 | Miami FC | 24 | 5 | 9 | 10 | 28 | 42 | -14 | 24 | H B B B H H |
| 21 | Loudoun United | 23 | 3 | 11 | 9 | 26 | 40 | -14 | 20 | B H H B B B |
| 22 | Birmingham Legion | 22 | 3 | 10 | 9 | 28 | 34 | -6 | 19 | T B B B H H |
| 23 | Monterey Bay FC | 24 | 4 | 6 | 14 | 25 | 42 | -17 | 18 | B B H B H H |
| 24 | Brooklyn FC | 22 | 4 | 5 | 13 | 23 | 39 | -16 | 17 | B B B T B H |
| 25 | Sporting Jax | 24 | 3 | 5 | 16 | 30 | 63 | -33 | 14 | B B T B T B |

