Kết quả Louisville City FC vs El Paso Locomotive FC, 06h00 ngày 13/09
Kết quả Louisville City FC vs El Paso Locomotive FC
Đối đầu Louisville City FC vs El Paso Locomotive FC
Phong độ Louisville City FC gần đây
Phong độ El Paso Locomotive FC gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 13/09/202606:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 9Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1
0.98+1
0.78O 3
0.97U 3
0.791
1.53X
3.902
4.80Hiệp 1-0.25
0.88+0.25
0.93O 1.25
0.95U 1.25
0.83 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Louisville City FC vs El Paso Locomotive FC
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 27℃~28℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 2
Hạng nhất Mỹ 2026 » vòng 9
-
Louisville City FC vs El Paso Locomotive FC: Diễn biến chính
-
23'Brandon Dayes0-0
-
24'0-1
Alexis Mendez -
45'0-2
Rubio Yovani Méndez-Rubín(Assists:Amando Moreno) -
77'Emanuel Perez(Assists:Taylor Davila)
1-2 -
90'Aiden McFadden1-2
-
90'1-2Rubio Yovani Méndez-Rubín
- BXH Hạng nhất Mỹ
- BXH bóng đá Mỹ mới nhất
-
Louisville City FC vs El Paso Locomotive FC: Số liệu thống kê
-
Louisville City FCEl Paso Locomotive FC
-
12Phạt góc2
-
-
7Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
2Thẻ vàng1
-
-
16Tổng cú sút8
-
-
6Sút trúng cầu môn3
-
-
6Sút ra ngoài3
-
-
4Cản sút2
-
-
7Sút Phạt7
-
-
53%Kiểm soát bóng47%
-
-
51%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)49%
-
-
431Số đường chuyền404
-
-
80%Chuyền chính xác79%
-
-
8Phạm lỗi7
-
-
3Việt vị1
-
-
1Đánh đầu0
-
-
1Cứu thua5
-
-
8Rê bóng thành công7
-
-
5Đánh chặn3
-
-
23Ném biên16
-
-
9Cản phá thành công8
-
-
5Thử thách11
-
-
9Successful center0
-
-
23Long pass17
-
-
101Pha tấn công75
-
-
86Tấn công nguy hiểm34
-
-
0Cơ hội lớn3
-
-
0Cơ hội lớn bị bỏ lỡ1
-
-
10Số cú sút trong vòng cấm4
-
-
6Số cú sút ngoài vòng cấm4
-
-
38Số pha tranh chấp thành công41
-
-
1.01Bàn thắng kỳ vọng1.47
-
-
0.97Cú sút trúng đích1.14
-
-
30Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương13
-
-
37Số quả tạt chính xác6
-
-
26Tranh chấp bóng trên sân thắng25
-
-
12Tranh chấp bóng bổng thắng16
-
-
15Phá bóng52
-
BXH Hạng nhất Mỹ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampa Bay Rowdies | 24 | 14 | 6 | 4 | 41 | 23 | 18 | 48 | T T B H T B |
| 2 | El Paso Locomotive FC | 24 | 13 | 4 | 7 | 41 | 30 | 11 | 43 | T T T T T T |
| 3 | New Mexico United | 22 | 12 | 5 | 5 | 33 | 23 | 10 | 41 | T H T B T H |
| 4 | Charleston Battery | 24 | 12 | 4 | 8 | 49 | 31 | 18 | 40 | T B T T B H |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 25 | 11 | 5 | 9 | 28 | 25 | 3 | 38 | T T B H H T |
| 6 | Colorado Springs Switchbacks FC | 24 | 11 | 4 | 9 | 40 | 37 | 3 | 37 | T B B T T T |
| 7 | Detroit City | 23 | 10 | 7 | 6 | 28 | 19 | 9 | 37 | T H T H H B |
| 8 | FC Tulsa | 23 | 10 | 6 | 7 | 27 | 21 | 6 | 36 | B B T T H B |
| 9 | Sacramento Republic FC | 23 | 9 | 9 | 5 | 30 | 20 | 10 | 36 | H T H H H T |
| 10 | San Antonio | 24 | 9 | 9 | 6 | 29 | 28 | 1 | 36 | H B B T H B |
| 11 | Orange County Blues FC | 24 | 9 | 9 | 6 | 34 | 34 | 0 | 36 | B B B H H B |
| 12 | Lexington | 24 | 10 | 4 | 10 | 37 | 30 | 7 | 34 | B T B B B T |
| 13 | Hartford Athletic | 23 | 8 | 10 | 5 | 24 | 23 | 1 | 34 | H T T T H T |
| 14 | Louisville City FC | 24 | 9 | 6 | 9 | 39 | 39 | 0 | 33 | H T B H H B |
| 15 | Phoenix Rising FC | 24 | 8 | 9 | 7 | 34 | 32 | 2 | 33 | B T H T H T |
| 16 | Rhode Island | 22 | 9 | 5 | 8 | 34 | 24 | 10 | 32 | T B T B H T |
| 17 | Las Vegas Lights | 24 | 9 | 5 | 10 | 31 | 34 | -3 | 32 | T T B B B T |
| 18 | Indy Eleven | 22 | 8 | 6 | 8 | 28 | 28 | 0 | 30 | H T T B H H |
| 19 | Oakland Roots | 24 | 6 | 9 | 9 | 29 | 35 | -6 | 27 | H B H T H B |
| 20 | Miami FC | 24 | 5 | 9 | 10 | 28 | 42 | -14 | 24 | H B B B H H |
| 21 | Loudoun United | 23 | 3 | 11 | 9 | 26 | 40 | -14 | 20 | B H H B B B |
| 22 | Birmingham Legion | 22 | 3 | 10 | 9 | 28 | 34 | -6 | 19 | T B B B H H |
| 23 | Monterey Bay FC | 24 | 4 | 6 | 14 | 25 | 42 | -17 | 18 | B B H B H H |
| 24 | Brooklyn FC | 22 | 4 | 5 | 13 | 23 | 39 | -16 | 17 | B B B T B H |
| 25 | Sporting Jax | 24 | 3 | 5 | 16 | 30 | 63 | -33 | 14 | B B T B T B |

