Kết quả Lexington vs Phoenix Rising FC, 06h00 ngày 09/08

  • Chủ nhật, Ngày 09/08/2026
    06:00
  • Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 8
    Mùa giải (Season): 2026
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    -0.5
    0.90
    +0.5
    0.90
    O 2.75
    0.85
    U 2.75
    0.95
    1
    1.85
    X
    3.50
    2
    3.75
    Hiệp 1
    -0.25
    0.90
    +0.25
    0.90
    O 1.25
    1.05
    U 1.25
    0.75
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Lexington vs Phoenix Rising FC

  • Sân vận động:
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 26℃~27℃
  • Tỷ số hiệp 1: 0 - 0

Hạng nhất Mỹ 2026 » vòng 8

  • Lexington vs Phoenix Rising FC: Diễn biến chính

  • 31'
    0-0
    John Scearce
  • 63'
    Braudilio Rodrigues(Assists:Blaine Ferri) goal 
    1-0
  • 85'
    1-0
    Luke Biasi
  • 90'
    Aaron Molloy
    1-0
  • BXH Hạng nhất Mỹ
  • BXH bóng đá Mỹ mới nhất
  • Lexington vs Phoenix Rising FC: Số liệu thống kê

  • Lexington
    Phoenix Rising FC
  • 7
    Phạt góc
    7
  •  
     
  • 4
    Phạt góc (Hiệp 1)
    5
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 0
    Thẻ đỏ
    1
  •  
     
  • 16
    Tổng cú sút
    12
  •  
     
  • 6
    Sút trúng cầu môn
    0
  •  
     
  • 4
    Sút ra ngoài
    7
  •  
     
  • 6
    Cản sút
    5
  •  
     
  • 11
    Sút Phạt
    8
  •  
     
  • 55%
    Kiểm soát bóng
    45%
  •  
     
  • 64%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    36%
  •  
     
  • 435
    Số đường chuyền
    363
  •  
     
  • 88%
    Chuyền chính xác
    82%
  •  
     
  • 8
    Phạm lỗi
    11
  •  
     
  • 3
    Việt vị
    1
  •  
     
  • 0
    Cứu thua
    5
  •  
     
  • 2
    Rê bóng thành công
    11
  •  
     
  • 5
    Đánh chặn
    1
  •  
     
  • 10
    Ném biên
    18
  •  
     
  • 1
    Cản phá thành công
    11
  •  
     
  • 10
    Thử thách
    5
  •  
     
  • 5
    Successful center
    3
  •  
     
  • 29
    Long pass
    32
  •  
     
  • 98
    Pha tấn công
    74
  •  
     
  • 65
    Tấn công nguy hiểm
    50
  •  
     
  • 2
    Cơ hội lớn
    1
  •  
     
  • 1
    Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
    1
  •  
     
  • 9
    Số cú sút trong vòng cấm
    6
  •  
     
  • 7
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    6
  •  
     
  • 38
    Số pha tranh chấp thành công
    42
  •  
     
  • 0.89
    Bàn thắng kỳ vọng
    0.57
  •  
     
  • 1.18
    Cú sút trúng đích
    0
  •  
     
  • 21
    Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
    12
  •  
     
  • 21
    Số quả tạt chính xác
    17
  •  
     
  • 19
    Tranh chấp bóng trên sân thắng
    26
  •  
     
  • 19
    Tranh chấp bóng bổng thắng
    16
  •  
     
  • 25
    Phá bóng
    24
  •  
     

BXH Hạng nhất Mỹ 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Tampa Bay Rowdies 24 14 6 4 41 23 18 48 T T B H T B
2 El Paso Locomotive FC 24 13 4 7 41 30 11 43 T T T T T T
3 New Mexico United 22 12 5 5 33 23 10 41 T H T B T H
4 Charleston Battery 24 12 4 8 49 31 18 40 T B T T B H
5 Pittsburgh Riverhounds 25 11 5 9 28 25 3 38 T T B H H T
6 Colorado Springs Switchbacks FC 24 11 4 9 40 37 3 37 T B B T T T
7 Detroit City 23 10 7 6 28 19 9 37 T H T H H B
8 FC Tulsa 23 10 6 7 27 21 6 36 B B T T H B
9 Sacramento Republic FC 23 9 9 5 30 20 10 36 H T H H H T
10 San Antonio 24 9 9 6 29 28 1 36 H B B T H B
11 Orange County Blues FC 24 9 9 6 34 34 0 36 B B B H H B
12 Lexington 24 10 4 10 37 30 7 34 B T B B B T
13 Hartford Athletic 23 8 10 5 24 23 1 34 H T T T H T
14 Louisville City FC 24 9 6 9 39 39 0 33 H T B H H B
15 Phoenix Rising FC 24 8 9 7 34 32 2 33 B T H T H T
16 Rhode Island 22 9 5 8 34 24 10 32 T B T B H T
17 Las Vegas Lights 24 9 5 10 31 34 -3 32 T T B B B T
18 Indy Eleven 22 8 6 8 28 28 0 30 H T T B H H
19 Oakland Roots 24 6 9 9 29 35 -6 27 H B H T H B
20 Miami FC 24 5 9 10 28 42 -14 24 H B B B H H
21 Loudoun United 23 3 11 9 26 40 -14 20 B H H B B B
22 Birmingham Legion 22 3 10 9 28 34 -6 19 T B B B H H
23 Monterey Bay FC 24 4 6 14 25 42 -17 18 B B H B H H
24 Brooklyn FC 22 4 5 13 23 39 -16 17 B B B T B H
25 Sporting Jax 24 3 5 16 30 63 -33 14 B B T B T B

" "