Kết quả FC Tulsa vs Lexington, 07h30 ngày 26/07
Kết quả FC Tulsa vs Lexington
Đối đầu FC Tulsa vs Lexington
Phong độ FC Tulsa gần đây
Phong độ Lexington gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 26/07/202607:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 7Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.78-0
1.03O 2.5
0.80U 2.5
1.001
2.60X
3.202
2.40Hiệp 1+0
1.08-0
0.73O 1
0.88U 1
0.90 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu FC Tulsa vs Lexington
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 32°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng nhất Mỹ 2026 » vòng 7
-
FC Tulsa vs Lexington: Diễn biến chính
-
5'0-0Phillip Goodrum
-
5'Abdoulaye Cissoko0-0
-
11'Logan Dorsey0-0
-
16'0-0Nicolas Firmino
-
30'Lamar Batista0-0
-
30'Lucas Ryan Stauffer0-0
-
36'0-0Xavier Zengue
-
67'0-0Tarik Scott
-
84'0-0Malik Henry Scott
-
90'0-0Aaron Molloy
- BXH Hạng nhất Mỹ
- BXH bóng đá Mỹ mới nhất
-
FC Tulsa vs Lexington: Số liệu thống kê
-
FC TulsaLexington
-
6Phạt góc4
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
4Thẻ vàng6
-
-
12Tổng cú sút11
-
-
2Sút trúng cầu môn2
-
-
5Sút ra ngoài5
-
-
5Cản sút4
-
-
18Sút Phạt13
-
-
38%Kiểm soát bóng62%
-
-
33%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)67%
-
-
239Số đường chuyền401
-
-
73%Chuyền chính xác83%
-
-
13Phạm lỗi18
-
-
1Việt vị0
-
-
2Cứu thua2
-
-
5Rê bóng thành công7
-
-
6Đánh chặn9
-
-
18Ném biên20
-
-
0Woodwork1
-
-
5Cản phá thành công7
-
-
6Thử thách5
-
-
4Successful center3
-
-
20Long pass26
-
-
68Pha tấn công90
-
-
52Tấn công nguy hiểm51
-
-
2Cơ hội lớn2
-
-
2Cơ hội lớn bị bỏ lỡ2
-
-
8Số cú sút trong vòng cấm7
-
-
4Số cú sút ngoài vòng cấm4
-
-
46Số pha tranh chấp thành công46
-
-
1.54Bàn thắng kỳ vọng0.84
-
-
0.27Cú sút trúng đích0.29
-
-
24Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương16
-
-
17Số quả tạt chính xác13
-
-
31Tranh chấp bóng trên sân thắng31
-
-
15Tranh chấp bóng bổng thắng15
-
-
23Phá bóng17
-
BXH Hạng nhất Mỹ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampa Bay Rowdies | 24 | 14 | 6 | 4 | 41 | 23 | 18 | 48 | T T B H T B |
| 2 | El Paso Locomotive FC | 24 | 13 | 4 | 7 | 41 | 30 | 11 | 43 | T T T T T T |
| 3 | New Mexico United | 22 | 12 | 5 | 5 | 33 | 23 | 10 | 41 | T H T B T H |
| 4 | Charleston Battery | 24 | 12 | 4 | 8 | 49 | 31 | 18 | 40 | T B T T B H |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 25 | 11 | 5 | 9 | 28 | 25 | 3 | 38 | T T B H H T |
| 6 | Colorado Springs Switchbacks FC | 24 | 11 | 4 | 9 | 40 | 37 | 3 | 37 | T B B T T T |
| 7 | Detroit City | 23 | 10 | 7 | 6 | 28 | 19 | 9 | 37 | T H T H H B |
| 8 | FC Tulsa | 23 | 10 | 6 | 7 | 27 | 21 | 6 | 36 | B B T T H B |
| 9 | Sacramento Republic FC | 23 | 9 | 9 | 5 | 30 | 20 | 10 | 36 | H T H H H T |
| 10 | San Antonio | 24 | 9 | 9 | 6 | 29 | 28 | 1 | 36 | H B B T H B |
| 11 | Orange County Blues FC | 24 | 9 | 9 | 6 | 34 | 34 | 0 | 36 | B B B H H B |
| 12 | Lexington | 24 | 10 | 4 | 10 | 37 | 30 | 7 | 34 | B T B B B T |
| 13 | Hartford Athletic | 23 | 8 | 10 | 5 | 24 | 23 | 1 | 34 | H T T T H T |
| 14 | Louisville City FC | 24 | 9 | 6 | 9 | 39 | 39 | 0 | 33 | H T B H H B |
| 15 | Phoenix Rising FC | 24 | 8 | 9 | 7 | 34 | 32 | 2 | 33 | B T H T H T |
| 16 | Rhode Island | 22 | 9 | 5 | 8 | 34 | 24 | 10 | 32 | T B T B H T |
| 17 | Las Vegas Lights | 24 | 9 | 5 | 10 | 31 | 34 | -3 | 32 | T T B B B T |
| 18 | Indy Eleven | 22 | 8 | 6 | 8 | 28 | 28 | 0 | 30 | H T T B H H |
| 19 | Oakland Roots | 24 | 6 | 9 | 9 | 29 | 35 | -6 | 27 | H B H T H B |
| 20 | Miami FC | 24 | 5 | 9 | 10 | 28 | 42 | -14 | 24 | H B B B H H |
| 21 | Loudoun United | 23 | 3 | 11 | 9 | 26 | 40 | -14 | 20 | B H H B B B |
| 22 | Birmingham Legion | 22 | 3 | 10 | 9 | 28 | 34 | -6 | 19 | T B B B H H |
| 23 | Monterey Bay FC | 24 | 4 | 6 | 14 | 25 | 42 | -17 | 18 | B B H B H H |
| 24 | Brooklyn FC | 22 | 4 | 5 | 13 | 23 | 39 | -16 | 17 | B B B T B H |
| 25 | Sporting Jax | 24 | 3 | 5 | 16 | 30 | 63 | -33 | 14 | B B T B T B |

