Kết quả Colorado Springs Switchbacks FC vs San Antonio, 09h00 ngày 12/09
Kết quả Colorado Springs Switchbacks FC vs San Antonio
Đối đầu Colorado Springs Switchbacks FC vs San Antonio
Phong độ Colorado Springs Switchbacks FC gần đây
Phong độ San Antonio gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 12/09/202609:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 9Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.75
0.98+0.75
0.78O 2.75
0.97U 2.75
0.791
1.85X
3.302
3.60Hiệp 1-0.25
0.93+0.25
0.89O 1
0.80U 1
1.00 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Colorado Springs Switchbacks FC vs San Antonio
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 23°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng nhất Mỹ 2026 » vòng 9
-
Colorado Springs Switchbacks FC vs San Antonio: Diễn biến chính
-
44'0-0Mikey Maldonado
-
62'Steven Echevarria0-0
-
67'Jonas Fjeldberg(Assists:Talen Maples)
1-0 -
70'Khori Bennett(Assists:Frank Daroma)
2-0 -
77'Christian Herrera2-0
-
81'2-0Jorge Hernandez
-
82'2-1
Emil Cuello(Assists:Danny Barbir)
- BXH Hạng nhất Mỹ
- BXH bóng đá Mỹ mới nhất
-
Colorado Springs Switchbacks FC vs San Antonio: Số liệu thống kê
-
Colorado Springs Switchbacks FCSan Antonio
-
1Phạt góc4
-
-
0Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
2Thẻ vàng2
-
-
9Tổng cú sút7
-
-
4Sút trúng cầu môn1
-
-
4Sút ra ngoài3
-
-
1Cản sút3
-
-
16Sút Phạt12
-
-
53%Kiểm soát bóng47%
-
-
55%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)45%
-
-
378Số đường chuyền331
-
-
83%Chuyền chính xác80%
-
-
12Phạm lỗi16
-
-
5Việt vị3
-
-
0Cứu thua2
-
-
10Rê bóng thành công8
-
-
4Đánh chặn1
-
-
18Ném biên17
-
-
10Cản phá thành công8
-
-
14Thử thách6
-
-
1Successful center5
-
-
20Long pass25
-
-
102Pha tấn công84
-
-
61Tấn công nguy hiểm56
-
-
1Cơ hội lớn0
-
-
5Số cú sút trong vòng cấm3
-
-
4Số cú sút ngoài vòng cấm4
-
-
43Số pha tranh chấp thành công35
-
-
0.94Bàn thắng kỳ vọng0.44
-
-
1.72Cú sút trúng đích0.17
-
-
9Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương10
-
-
6Số quả tạt chính xác16
-
-
35Tranh chấp bóng trên sân thắng22
-
-
8Tranh chấp bóng bổng thắng13
-
-
15Phá bóng14
-
BXH Hạng nhất Mỹ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampa Bay Rowdies | 24 | 14 | 6 | 4 | 41 | 23 | 18 | 48 | T T B H T B |
| 2 | El Paso Locomotive FC | 24 | 13 | 4 | 7 | 41 | 30 | 11 | 43 | T T T T T T |
| 3 | New Mexico United | 22 | 12 | 5 | 5 | 33 | 23 | 10 | 41 | T H T B T H |
| 4 | Charleston Battery | 24 | 12 | 4 | 8 | 49 | 31 | 18 | 40 | T B T T B H |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 25 | 11 | 5 | 9 | 28 | 25 | 3 | 38 | T T B H H T |
| 6 | Colorado Springs Switchbacks FC | 24 | 11 | 4 | 9 | 40 | 37 | 3 | 37 | T B B T T T |
| 7 | Detroit City | 23 | 10 | 7 | 6 | 28 | 19 | 9 | 37 | T H T H H B |
| 8 | FC Tulsa | 23 | 10 | 6 | 7 | 27 | 21 | 6 | 36 | B B T T H B |
| 9 | Sacramento Republic FC | 23 | 9 | 9 | 5 | 30 | 20 | 10 | 36 | H T H H H T |
| 10 | San Antonio | 24 | 9 | 9 | 6 | 29 | 28 | 1 | 36 | H B B T H B |
| 11 | Orange County Blues FC | 24 | 9 | 9 | 6 | 34 | 34 | 0 | 36 | B B B H H B |
| 12 | Lexington | 24 | 10 | 4 | 10 | 37 | 30 | 7 | 34 | B T B B B T |
| 13 | Hartford Athletic | 23 | 8 | 10 | 5 | 24 | 23 | 1 | 34 | H T T T H T |
| 14 | Louisville City FC | 24 | 9 | 6 | 9 | 39 | 39 | 0 | 33 | H T B H H B |
| 15 | Phoenix Rising FC | 24 | 8 | 9 | 7 | 34 | 32 | 2 | 33 | B T H T H T |
| 16 | Rhode Island | 22 | 9 | 5 | 8 | 34 | 24 | 10 | 32 | T B T B H T |
| 17 | Las Vegas Lights | 24 | 9 | 5 | 10 | 31 | 34 | -3 | 32 | T T B B B T |
| 18 | Indy Eleven | 22 | 8 | 6 | 8 | 28 | 28 | 0 | 30 | H T T B H H |
| 19 | Oakland Roots | 24 | 6 | 9 | 9 | 29 | 35 | -6 | 27 | H B H T H B |
| 20 | Miami FC | 24 | 5 | 9 | 10 | 28 | 42 | -14 | 24 | H B B B H H |
| 21 | Loudoun United | 23 | 3 | 11 | 9 | 26 | 40 | -14 | 20 | B H H B B B |
| 22 | Birmingham Legion | 22 | 3 | 10 | 9 | 28 | 34 | -6 | 19 | T B B B H H |
| 23 | Monterey Bay FC | 24 | 4 | 6 | 14 | 25 | 42 | -17 | 18 | B B H B H H |
| 24 | Brooklyn FC | 22 | 4 | 5 | 13 | 23 | 39 | -16 | 17 | B B B T B H |
| 25 | Sporting Jax | 24 | 3 | 5 | 16 | 30 | 63 | -33 | 14 | B B T B T B |

