Kết quả Colorado Springs Switchbacks FC vs Miami FC, 08h50 ngày 23/07
Kết quả Colorado Springs Switchbacks FC vs Miami FC
Phong độ Colorado Springs Switchbacks FC gần đây
Phong độ Miami FC gần đây
-
Thứ năm, Ngày 23/07/202608:50
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 7Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1
0.85+1
0.91O 3
1.00U 3
0.801
1.46X
4.452
5.20Hiệp 1-0.5
0.93+0.5
0.81O 1.25
0.95U 1.25
0.79 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Colorado Springs Switchbacks FC vs Miami FC
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 17°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng nhất Mỹ 2026 » vòng 7
-
Colorado Springs Switchbacks FC vs Miami FC: Diễn biến chính
-
29'0-0Eloy Room
-
29'0-0Riyon Tori
-
39'0-0Alessandro Milesi
-
41'Brennan Creek0-0
-
76'0-0Gerald Jadiel Diaz Agrait
-
80'Khori Bennett(Assists:Samuel Williams)
1-0 -
90'Khori Bennett(Assists:Sadam Masereka)
2-0
- BXH Hạng nhất Mỹ
- BXH bóng đá Mỹ mới nhất
-
Colorado Springs Switchbacks FC vs Miami FC: Số liệu thống kê
-
Colorado Springs Switchbacks FCMiami FC
-
7Phạt góc6
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
1Thẻ vàng4
-
-
13Tổng cú sút7
-
-
6Sút trúng cầu môn3
-
-
4Sút ra ngoài1
-
-
3Cản sút3
-
-
17Sút Phạt12
-
-
60%Kiểm soát bóng40%
-
-
69%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)31%
-
-
433Số đường chuyền293
-
-
85%Chuyền chính xác77%
-
-
12Phạm lỗi17
-
-
1Việt vị1
-
-
1Đánh đầu0
-
-
3Cứu thua4
-
-
8Rê bóng thành công9
-
-
8Đánh chặn6
-
-
16Ném biên19
-
-
0Woodwork1
-
-
8Cản phá thành công9
-
-
8Thử thách5
-
-
5Successful center2
-
-
26Long pass14
-
-
75Pha tấn công70
-
-
66Tấn công nguy hiểm43
-
-
2Cơ hội lớn0
-
-
6Số cú sút trong vòng cấm2
-
-
7Số cú sút ngoài vòng cấm5
-
-
44Số pha tranh chấp thành công45
-
-
1.46Bàn thắng kỳ vọng0.37
-
-
0.99Cú sút trúng đích0.12
-
-
15Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương12
-
-
22Số quả tạt chính xác13
-
-
36Tranh chấp bóng trên sân thắng30
-
-
8Tranh chấp bóng bổng thắng15
-
-
15Phá bóng31
-
BXH Hạng nhất Mỹ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampa Bay Rowdies | 24 | 14 | 6 | 4 | 41 | 23 | 18 | 48 | T T B H T B |
| 2 | El Paso Locomotive FC | 24 | 13 | 4 | 7 | 41 | 30 | 11 | 43 | T T T T T T |
| 3 | New Mexico United | 22 | 12 | 5 | 5 | 33 | 23 | 10 | 41 | T H T B T H |
| 4 | Charleston Battery | 24 | 12 | 4 | 8 | 49 | 31 | 18 | 40 | T B T T B H |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 25 | 11 | 5 | 9 | 28 | 25 | 3 | 38 | T T B H H T |
| 6 | Colorado Springs Switchbacks FC | 24 | 11 | 4 | 9 | 40 | 37 | 3 | 37 | T B B T T T |
| 7 | Detroit City | 23 | 10 | 7 | 6 | 28 | 19 | 9 | 37 | T H T H H B |
| 8 | FC Tulsa | 23 | 10 | 6 | 7 | 27 | 21 | 6 | 36 | B B T T H B |
| 9 | Sacramento Republic FC | 23 | 9 | 9 | 5 | 30 | 20 | 10 | 36 | H T H H H T |
| 10 | San Antonio | 24 | 9 | 9 | 6 | 29 | 28 | 1 | 36 | H B B T H B |
| 11 | Orange County Blues FC | 24 | 9 | 9 | 6 | 34 | 34 | 0 | 36 | B B B H H B |
| 12 | Lexington | 24 | 10 | 4 | 10 | 37 | 30 | 7 | 34 | B T B B B T |
| 13 | Hartford Athletic | 23 | 8 | 10 | 5 | 24 | 23 | 1 | 34 | H T T T H T |
| 14 | Louisville City FC | 24 | 9 | 6 | 9 | 39 | 39 | 0 | 33 | H T B H H B |
| 15 | Phoenix Rising FC | 24 | 8 | 9 | 7 | 34 | 32 | 2 | 33 | B T H T H T |
| 16 | Rhode Island | 22 | 9 | 5 | 8 | 34 | 24 | 10 | 32 | T B T B H T |
| 17 | Las Vegas Lights | 24 | 9 | 5 | 10 | 31 | 34 | -3 | 32 | T T B B B T |
| 18 | Indy Eleven | 22 | 8 | 6 | 8 | 28 | 28 | 0 | 30 | H T T B H H |
| 19 | Oakland Roots | 24 | 6 | 9 | 9 | 29 | 35 | -6 | 27 | H B H T H B |
| 20 | Miami FC | 24 | 5 | 9 | 10 | 28 | 42 | -14 | 24 | H B B B H H |
| 21 | Loudoun United | 23 | 3 | 11 | 9 | 26 | 40 | -14 | 20 | B H H B B B |
| 22 | Birmingham Legion | 22 | 3 | 10 | 9 | 28 | 34 | -6 | 19 | T B B B H H |
| 23 | Monterey Bay FC | 24 | 4 | 6 | 14 | 25 | 42 | -17 | 18 | B B H B H H |
| 24 | Brooklyn FC | 22 | 4 | 5 | 13 | 23 | 39 | -16 | 17 | B B B T B H |
| 25 | Sporting Jax | 24 | 3 | 5 | 16 | 30 | 63 | -33 | 14 | B B T B T B |

