Kết quả HK Kopavogs vs Fylkir, 02h15 ngày 10/09

  • Thứ năm, Ngày 10/09/2026
    02:15
  • Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng
    Mùa giải (Season): 2026
    Fylkir 4
    3
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    +0.25
    0.77
    -0.25
    0.99
    O 3.75
    0.85
    U 3.75
    0.75
    1
    2.45
    X
    3.90
    2
    2.20
    Hiệp 1
    +0
    0.97
    -0
    0.79
    O 1.5
    0.87
    U 1.5
    0.93
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu HK Kopavogs vs Fylkir

  • Sân vận động: Korinn Stadium
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 11°C
  • Tỷ số hiệp 1: 1 - 0

Hạng nhất Iceland 2026 » vòng

  • HK Kopavogs vs Fylkir: Diễn biến chính

  • 2'
    Thorvaldur Jonsson
    0-0
  • 45'
    Dominik Radic(Assists:Thorsteinn Antonsson) goal 
    1-0
  • 55'
    1-1
    goal Sigfusson Kari(Assists:Gudfinnur Thor Leosson)
  • 63'
    1-2
    goal Theodor Oskarsson(Assists:Magnus Ottesen)
  • 64'
    1-2
    Gudfinnur Thor Leosson
  • 70'
    1-2
    eythorsson birkir
  • 76'
    Arnthor Ari Atlason(Assists:Dominik Radic) goal 
    2-2
  • 81'
    2-2
    Eythor Aron Wohler
  • 89'
    2-3
    goal Tyrfingsson Gudmundur
  • 90'
    2-3
    Arnor Breki Asthorsson
  • BXH Hạng nhất Iceland
  • BXH bóng đá Iceland mới nhất
  • HK Kopavogs vs Fylkir: Số liệu thống kê

  • HK Kopavogs
    Fylkir
  • 5
    Phạt góc
    5
  •  
     
  • 2
    Phạt góc (Hiệp 1)
    2
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    4
  •  
     
  • 19
    Tổng cú sút
    17
  •  
     
  • 19
    Sút trúng cầu môn
    17
  •  
     
  • 18%
    Kiểm soát bóng
    82%
  •  
     
  • 18%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    82%
  •  
     
  • 107
    Pha tấn công
    105
  •  
     
  • 67
    Tấn công nguy hiểm
    46
  •  
     

BXH Hạng nhất Iceland 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Afturelding 22 14 3 5 65 33 32 45 H H T T T B
2 Throttur Reykjavik 22 13 4 5 50 25 25 43 H B T B T T
3 Fylkir 22 13 1 8 49 36 13 40 B H B T T B
4 HK Kopavogs 22 12 2 8 52 40 12 38 B T H T B T
5 UMF Njardvik 22 12 2 8 38 29 9 38 T T B T B T
6 Leiknir Reykjavik 22 8 4 10 34 33 1 28 T B T B T B
7 IR Reykjavik 22 8 4 10 40 46 -6 28 T B T T B T
8 Grotta Seltjarnarnes 22 8 3 11 36 43 -7 27 B H B B B B
9 Vestri 22 8 3 11 30 43 -13 27 B T B T B B
10 Volsungur husavik 22 7 5 10 32 44 -12 26 T T T B T T
11 Grindavik 22 5 10 7 25 35 -10 25 B T H B T H
12 KFR Aegir 22 2 3 17 25 69 -44 9 B B B B B H

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation
" "