Kết quả Fylkir vs HK Kopavogs, 02h15 ngày 14/09
Kết quả Fylkir vs HK Kopavogs
Đối đầu Fylkir vs HK Kopavogs
Phong độ Fylkir gần đây
Phong độ HK Kopavogs gần đây
-
Thứ hai, Ngày 14/09/202602:15
-
Đã kết thúc
90phút [1-2], 120phút [2-2]Vòng đấu: VòngMùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.74+0.5
1.02O 3.5
0.71U 3.5
1.051
1.73X
4.002
3.50Hiệp 1-0.25
0.83+0.25
0.95O 1.5
0.83U 1.5
0.95 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Fylkir vs HK Kopavogs
-
Sân vận động: Fylkisvollur Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 10°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Hạng nhất Iceland 2026 » vòng
-
Fylkir vs HK Kopavogs: Diễn biến chính
-
38'Theodor Oskarsson(Assists:Magnus Ottesen)
1-0 -
45'1-0Styrmisson Birgir
-
54'1-1
Styrmisson Birgir(Assists:Atli Hrafn Andrason) -
59'Bjarki Steinsen Arnarsson1-1
-
65'1-2
Dominik Radic(Assists:Atli Hrafn Andrason) -
78'1-2Ivar Orn Jonsson
-
90'1-2
-
90'Nikulás Val Gunnarsson1-2
-
105'Tyrfingsson Gudmundur(Assists:Mani Hilmarsson)
2-2 -
107'2-2
-
108'2-2Aron Kristofer Larusson
-
108'2-2Thorsteinn Antonsson
-
108'Aron Snaer Gudbjornsson2-2
-
110'2-2
-
117'2-2Arnthor Ari Atlason
-
117'Tyrfingsson Gudmundur2-2
-
119'Eythor Aron Wohler2-2
- BXH Hạng nhất Iceland
- BXH bóng đá Iceland mới nhất
-
Fylkir vs HK Kopavogs: Số liệu thống kê
-
FylkirHK Kopavogs
-
3Phạt góc6
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
5Thẻ vàng8
-
-
10Tổng cú sút18
-
-
4Sút trúng cầu môn6
-
-
6Sút ra ngoài12
-
-
18%Kiểm soát bóng82%
-
-
22%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)78%
-
-
3Yellow card (Overtime)5
-
-
104Pha tấn công139
-
-
49Tấn công nguy hiểm70
-
BXH Hạng nhất Iceland 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Afturelding | 22 | 14 | 3 | 5 | 65 | 33 | 32 | 45 | H H T T T B |
| 2 | Throttur Reykjavik | 22 | 13 | 4 | 5 | 50 | 25 | 25 | 43 | H B T B T T |
| 3 | Fylkir | 22 | 13 | 1 | 8 | 49 | 36 | 13 | 40 | B H B T T B |
| 4 | HK Kopavogs | 22 | 12 | 2 | 8 | 52 | 40 | 12 | 38 | B T H T B T |
| 5 | UMF Njardvik | 22 | 12 | 2 | 8 | 38 | 29 | 9 | 38 | T T B T B T |
| 6 | Leiknir Reykjavik | 22 | 8 | 4 | 10 | 34 | 33 | 1 | 28 | T B T B T B |
| 7 | IR Reykjavik | 22 | 8 | 4 | 10 | 40 | 46 | -6 | 28 | T B T T B T |
| 8 | Grotta Seltjarnarnes | 22 | 8 | 3 | 11 | 36 | 43 | -7 | 27 | B H B B B B |
| 9 | Vestri | 22 | 8 | 3 | 11 | 30 | 43 | -13 | 27 | B T B T B B |
| 10 | Volsungur husavik | 22 | 7 | 5 | 10 | 32 | 44 | -12 | 26 | T T T B T T |
| 11 | Grindavik | 22 | 5 | 10 | 7 | 25 | 35 | -10 | 25 | B T H B T H |
| 12 | KFR Aegir | 22 | 2 | 3 | 17 | 25 | 69 | -44 | 9 | B B B B B H |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Iceland
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Iceland
- Bảng xếp hạng Iceland B
- Bảng xếp hạng Cúp nữ Reykjavik Iceland
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Iceland nữ
- Bảng xếp hạng VĐQG Iceland nữ
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Iceland
- Bảng xếp hạng Cúp Reykjavik
- Bảng xếp hạng Hạng nhất nữ Iceland
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Iceland

