Kết quả Hvidovre IF vs Aalborg, 19h00 ngày 12/09
Kết quả Hvidovre IF vs Aalborg
Đối đầu Hvidovre IF vs Aalborg
Phong độ Hvidovre IF gần đây
Phong độ Aalborg gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 12/09/202619:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 8Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
1.00+0.25
0.80O 2.75
0.94U 2.75
0.881
2.25X
3.702
2.76Hiệp 1+0
0.74-0
1.11O 1.25
1.08U 1.25
0.72 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Hvidovre IF vs Aalborg
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 17℃~18℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 2
Hạng Nhất Đan Mạch 2026-2027 » vòng 8
-
Hvidovre IF vs Aalborg: Diễn biến chính
-
3'0-1
Mathias Kubel(Assists:Jubril Adedeji) -
6'Ayo Simon Okosun
Nicolaj Jungvig0-1 -
7'0-1Markus Kaasa
-
25'0-1Benjamin Hansen
-
27'Louka Andreassen
1-1 -
31'1-1Philip Sondergaard
Mathias Kubel -
39'1-2
Kornelius Hansen(Assists:Tibo Persyn) -
57'1-2Alexander Hapnes
Valdemar Moller -
57'1-2Mathijs Tielemans
Markus Kaasa -
63'Emmanuel Aby
Abdoulie Njai1-2 -
63'Nathan Huygevelde
Andreas Smed1-2 -
72'Alexander Johansen
Ahmed Iljazovski1-2 -
73'Zamir Aliji
Oliver Jensen1-2 -
74'Nathan Huygevelde
2-2 -
76'2-2Frederik Borsting
Kornelius Hansen -
76'2-2Kelvin John
Jubril Adedeji -
79'Oliver Juul Jensen2-2
-
Hvidovre IF vs Aalborg: Đội hình chính và dự bị
-
Hvidovre IF5-4-1Aalborg4-2-3-11Filip Djukic3Oliver Juul Jensen15Ahmed Iljazovski2Daniel Stenderup28Nicolaj Jungvig77Abdoulie Njai10Andreas Smed8Oliver Jensen14Oliver Kjaergaard7Louka Andreassen11Donavan Bagou14Mathias Kubel7Jubril Adedeji28Valdemar Moller11Kornelius Hansen17Andres Jasson23Markus Kaasa16Tibo Persyn33Elison Makolli4Benjamin Hansen24Noel Arnorsson1Vincent Muller
- Đội hình dự bị
-
24Emmanuel Aby4Zamir Aliji21Haki Bedzeti31Louis Gronemann22Nathan Huygevelde19Alexander Johansen6Ayo Simon Okosun29Anders Ravn26Roberto RisnaesFrederik Borsting 25Rody de Boer 22Alexander Hapnes 8Kelvin John 27Marc Nielsen 5Nwadike Uche Bryan Seo 19Philip Sondergaard 21William Thomsen 30Mathijs Tielemans 18
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Per Frandsen
- BXH Hạng Nhất Đan Mạch
- BXH bóng đá Đan Mạch mới nhất
-
Hvidovre IF vs Aalborg: Số liệu thống kê
-
Hvidovre IFAalborg
-
12Phạt góc2
-
-
6Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
1Thẻ vàng1
-
-
0Thẻ đỏ1
-
-
29Tổng cú sút7
-
-
6Sút trúng cầu môn4
-
-
9Sút ra ngoài1
-
-
14Cản sút2
-
-
7Sút Phạt11
-
-
65%Kiểm soát bóng35%
-
-
59%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)41%
-
-
579Số đường chuyền323
-
-
88%Chuyền chính xác73%
-
-
11Phạm lỗi7
-
-
3Việt vị1
-
-
0Đánh đầu1
-
-
2Cứu thua4
-
-
11Rê bóng thành công9
-
-
4Đánh chặn3
-
-
16Ném biên17
-
-
12Cản phá thành công10
-
-
4Thử thách8
-
-
5Successful center3
-
-
0Kiến tạo thành bàn2
-
-
37Long pass15
-
-
160Pha tấn công55
-
-
101Tấn công nguy hiểm16
-
-
4Cơ hội lớn2
-
-
3Cơ hội lớn bị bỏ lỡ0
-
-
19Số cú sút trong vòng cấm4
-
-
10Số cú sút ngoài vòng cấm3
-
-
40Số pha tranh chấp thành công32
-
-
2.72Bàn thắng kỳ vọng0.67
-
-
1.94Cú sút trúng đích1.59
-
-
55Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương5
-
-
48Số quả tạt chính xác8
-
-
24Tranh chấp bóng trên sân thắng24
-
-
16Tranh chấp bóng bổng thắng8
-
-
12Phá bóng51
-
BXH Hạng Nhất Đan Mạch 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vejle | 8 | 5 | 3 | 0 | 20 | 11 | 9 | 18 | T T T H T H |
| 2 | Hvidovre IF | 8 | 5 | 3 | 0 | 15 | 8 | 7 | 18 | T T H T T H |
| 3 | Fredericia | 8 | 3 | 4 | 1 | 10 | 4 | 6 | 13 | H T H B T H |
| 4 | Aarhus Fremad | 8 | 3 | 4 | 1 | 9 | 6 | 3 | 13 | T H H H T H |
| 5 | Hobro | 8 | 4 | 1 | 3 | 10 | 11 | -1 | 13 | T T T B B H |
| 6 | Aalborg | 8 | 3 | 3 | 2 | 9 | 9 | 0 | 12 | H B B H T H |
| 7 | Vendsyssel | 8 | 2 | 3 | 3 | 8 | 12 | -4 | 9 | H B T T B H |
| 8 | Hillerod Fodbold | 8 | 2 | 2 | 4 | 12 | 13 | -1 | 8 | B H B T H T |
| 9 | Kolding FC | 8 | 1 | 4 | 3 | 9 | 11 | -2 | 7 | H B H T B H |
| 10 | AB Copenhagen | 8 | 1 | 3 | 4 | 8 | 10 | -2 | 6 | B T H B B B |
| 11 | Esbjerg | 8 | 1 | 2 | 5 | 10 | 16 | -6 | 5 | B B B B B H |
| 12 | Herfolge Boldklub Koge | 8 | 0 | 4 | 4 | 6 | 15 | -9 | 4 | B B H H H H |
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs

