Kết quả Slutsksakhar Slutsk vs FK Bumprom, 20h00 ngày 29/08

Hạng nhất Belarus 2026 » vòng 22

  • Slutsksakhar Slutsk vs FK Bumprom: Diễn biến chính

  • 1'
    Vladislav Fedosov(Assists:Arseniy Kontsedailov) goal 
    1-0
  • 7'
    1-0
    Igor Egorov
  • 25'
    1-0
  • 31'
    1-0
  • 43'
    1-0
  • 47'
    Vladislav Fedosov goal 
    2-0
  • 53'
    Vladislav Sychev(Assists:Artur Chuduk) goal 
    3-0
  • 67'
    Arseniy Kontsedailov goal 
    4-0
  • 90'
    4-1
    goal Vadim Fastovets
  • BXH Hạng nhất Belarus
  • BXH bóng đá Belarus mới nhất
  • Slutsksakhar Slutsk vs FK Bumprom: Số liệu thống kê

  • Slutsksakhar Slutsk
    FK Bumprom
  • 6
    Phạt góc
    1
  •  
     
  • 3
    Phạt góc (Hiệp 1)
    0
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    2
  •  
     
  • 0
    Thẻ đỏ
    1
  •  
     
  • 11
    Tổng cú sút
    4
  •  
     
  • 5
    Sút trúng cầu môn
    2
  •  
     
  • 6
    Sút ra ngoài
    2
  •  
     
  • 83%
    Kiểm soát bóng
    17%
  •  
     
  • 79%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    21%
  •  
     
  • 56
    Pha tấn công
    12
  •  
     
  • 3
    Tấn công nguy hiểm
    0
  •  
     

BXH Hạng nhất Belarus 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Niva Dolbizno 24 16 3 5 63 30 33 51 T T B T T T
2 Slutsksakhar Slutsk 24 14 6 4 45 24 21 48 B H H T H T
3 FK Lida 24 15 3 6 47 38 9 48 T B T T T T
4 Energetik-BGU Minsk 24 13 5 6 45 29 16 44 B T B T T B
5 FC Molodechno 24 13 3 8 41 34 7 42 T T T T T H
6 Kommunalnik Slonim 24 12 4 8 45 30 15 40 T B T B T H
7 FK Bumprom 24 10 4 10 43 37 6 34 B T T B B B
8 Volna Pinsk 24 10 4 10 39 41 -2 34 H B B B T B
9 FK Soligorsk 24 9 6 9 46 43 3 33 B B B B H T
10 Ostrowitz 24 8 9 7 33 34 -1 33 T B T T T T
11 Dinamo Minsk Reserves 24 9 5 10 41 37 4 32 B B T T B H
12 FK Minsk B 24 9 2 13 35 45 -10 29 B T H B B B
13 Smorgon FC 24 7 6 11 29 34 -5 27 T T B B H T
14 FK Orsha 24 7 5 12 27 43 -16 26 H B B T B H
15 Uni X-Labs Minsk 24 6 7 11 24 33 -9 25 H H T B H B
16 FC Gomel B 24 5 6 13 33 47 -14 21 T B B H B B
17 BATE-2 Borisov 24 5 6 13 34 55 -21 21 B T T H B T
18 Osipovichy 24 5 2 17 25 61 -36 17 T H T B B B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation
" "