Kết quả Ruch Chorzow vs Podbeskidzie Bielsko-Biala, 20h30 ngày 12/09
Kết quả Ruch Chorzow vs Podbeskidzie Bielsko-Biala
Đối đầu Ruch Chorzow vs Podbeskidzie Bielsko-Biala
Phong độ Ruch Chorzow gần đây
Phong độ Podbeskidzie Bielsko-Biala gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 12/09/202620:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 8Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
1.02+0.5
0.80O 2.5
0.92U 2.5
0.881
1.95X
3.302
3.30Hiệp 1-0.25
1.11+0.25
0.72O 1
0.88U 1
0.92 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Ruch Chorzow vs Podbeskidzie Bielsko-Biala
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 17°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
Hạng nhất Ba Lan 2026-2027 » vòng 8
-
Ruch Chorzow vs Podbeskidzie Bielsko-Biala: Diễn biến chính
-
19'Patryk Szwedzik
1-0 -
24'1-1
Marcin Urynowicz(Assists:Bartosz Martosz) -
46'1-1Oskar Tomczyk
Evgeni Shikavka -
46'1-1Wojciech Slomka
Aleksander Iwanczyk -
58'Agustin Cosica(Assists:Jakub Kristan)
2-1 -
58'2-1Arkadiusz Kasperkiewicz
-
63'2-1Michal Rakoczy
Maksymilian Sitek -
64'2-1Toki Hirosawa
Marcin Urynowicz -
67'Max Pawlowski
Agustin Cosica2-1 -
67'Teddy Sutherland
Shuma Nagamatsu2-1 -
78'Martin Konczkowski
Filip Wojcik2-1 -
78'Kacper Laskowski
Krystian Rostek2-1 -
81'Martin Konczkowski2-1
-
82'2-1Kacper Gach
Lucjan Klisiewicz -
83'2-2
Marcin Biernat -
85'Andrej Lukic(Assists:Jakub Kristan)
3-2 -
86'Andrej Lukic3-2
-
90'3-3
Oskar Tomczyk(Assists:Arkadiusz Kasperkiewicz) -
90'Patryk Sikora
Patryk Szwedzik3-3 -
90'3-3Michal Rakoczy
-
90'3-3Oskar Tomczyk
-
Ruch Chorzow vs Podbeskidzie Bielsko-Biala: Đội hình chính và dự bị
-
Ruch Chorzow4-2-3-1Podbeskidzie Bielsko-Biala3-5-244Jakub Wrabel3Abraham Rando17Andrej Lukic28Nikodem Lesniak Paduch14Filip Wojcik7Jakub Kristan6Michal Chrapek21Patryk Szwedzik18Shuma Nagamatsu88Krystian Rostek99Agustin Cosica9Evgeni Shikavka90Lucjan Klisiewicz84Bartosz Martosz26Oskar Sewerzynski14Marcin Urynowicz27Aleksander Iwanczyk7Maksymilian Sitek2Kamil Sochan4Marcin Biernat3Arkadiusz Kasperkiewicz99Szymon Branczyk
- Đội hình dự bị
-
82Jakub Bielecki11Seweryn Cieslak24Aleksander Komor15Martin Konczkowski27Kacper Laskowski9Max Pawlowski5Mateusz Rosol8Patryk Sikora10Teddy SutherlandKacper Gach 22Toki Hirosawa 11Jan Majsterek 17Michal Matys 91Daniel Pietraszkiewicz 10Michal Rakoczy 36Wojciech Slomka 98Dalibor Takac 8Oskar Tomczyk 37
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Piotr Jawny
- BXH Hạng nhất Ba Lan
- BXH bóng đá Ba Lan mới nhất
-
Ruch Chorzow vs Podbeskidzie Bielsko-Biala: Số liệu thống kê
-
Ruch ChorzowPodbeskidzie Bielsko-Biala
-
8Phạt góc4
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
2Thẻ vàng3
-
-
16Tổng cú sút9
-
-
7Sút trúng cầu môn5
-
-
9Sút ra ngoài4
-
-
15Sút Phạt17
-
-
54%Kiểm soát bóng46%
-
-
44%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)56%
-
-
15Phạm lỗi13
-
-
1Việt vị2
-
-
9Ném biên26
-
-
76Pha tấn công77
-
-
61Tấn công nguy hiểm54
-
BXH Hạng nhất Ba Lan 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | LKS Lodz | 8 | 4 | 3 | 1 | 13 | 7 | 6 | 15 | B T T H H T |
| 2 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 8 | 4 | 3 | 1 | 13 | 8 | 5 | 15 | T H H H T B |
| 3 | Miedz Legnica | 8 | 4 | 2 | 2 | 12 | 6 | 6 | 14 | B T T T H B |
| 4 | Chrobry Glogow | 8 | 3 | 3 | 2 | 11 | 6 | 5 | 12 | T H B T H H |
| 5 | Warta Poznan | 8 | 4 | 0 | 4 | 14 | 11 | 3 | 12 | T B T B B T |
| 6 | Polonia Warszawa | 8 | 3 | 2 | 3 | 13 | 12 | 1 | 11 | H B T B B H |
| 7 | Arka Gdynia | 8 | 3 | 2 | 3 | 10 | 9 | 1 | 11 | B T B H H B |
| 8 | Ruch Chorzow | 8 | 3 | 2 | 3 | 9 | 11 | -2 | 11 | H T T B T H |
| 9 | Stal Rzeszow | 8 | 3 | 2 | 3 | 7 | 13 | -6 | 11 | H H B T T T |
| 10 | LKS Nieciecza | 7 | 3 | 1 | 3 | 11 | 11 | 0 | 10 | T B B B H T |
| 11 | Lechia Gdansk | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 | 14 | -4 | 10 | H B T T B T |
| 12 | Pogon Siedlce | 7 | 2 | 3 | 2 | 7 | 6 | 1 | 9 | B H T B T H |
| 13 | Odra Opole | 8 | 2 | 3 | 3 | 7 | 8 | -1 | 9 | B T H H H B |
| 14 | Stal Mielec | 7 | 2 | 3 | 2 | 12 | 14 | -2 | 9 | H H T B B H |
| 15 | Unia Skierniewice | 8 | 3 | 0 | 5 | 9 | 14 | -5 | 9 | T B T B B T |
| 16 | Polonia Bytom | 8 | 1 | 5 | 2 | 14 | 17 | -3 | 8 | H B H H H H |
| 17 | Podbeskidzie Bielsko-Biala | 8 | 0 | 7 | 1 | 11 | 13 | -2 | 7 | H H H B H H |
| 18 | Puszcza Niepolomice | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 | 9 | -3 | 6 | B T B B T B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation

