Kết quả Ruch Chorzow vs Lechia Gdansk, 02h00 ngày 15/08
-
Thứ bảy, Ngày 15/08/202602:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 4Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1
0.90+1
0.80O 2.5
0.60U 2.5
1.201
1.48X
4.002
5.00Hiệp 1-0.5
1.05+0.5
0.75O 1.25
1.08U 1.25
0.73 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Ruch Chorzow vs Lechia Gdansk
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 20°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng nhất Ba Lan 2026-2027 » vòng 4
-
Ruch Chorzow vs Lechia Gdansk: Diễn biến chính
-
8'0-0Michal Glogowski
-
10'Nikodem Lesniak Paduch0-0
-
38'0-0Artur Shakh
Samuel Kopasek -
48'Szymon Szymanski0-0
-
66'Seweryn Cieslak
Shuma Nagamatsu0-0 -
74'0-0Bakary Sonko
Michal Glogowski -
77'Max Pawlowski
Daniel Szczepan0-0 -
77'Jakub Kristan
Mateusz Rosol0-0 -
84'Krystian Rostek
Kacper Laskowski0-0 -
90'0-0Bartosz Szczepankiewicz
Igor Bambecki -
90'Max Pawlowski(Assists:Szymon Szymanski)
1-0
-
Ruch Chorzow vs Lechia Gdansk: Đội hình chính và dự bị
-
Ruch Chorzow4-2-3-1Lechia Gdansk4-4-244Jakub Wrabel28Nikodem Lesniak Paduch17Andrej Lukic3Abraham Rando14Filip Wojcik5Mateusz Rosol20Szymon Szymanski27Kacper Laskowski18Shuma Nagamatsu21Patryk Szwedzik95Daniel Szczepan8Jakub Adkonis21Michal Glogowski11Camilo Mena99Tomasz Neugebauer33Tomasz Wojtowicz17Igor Bambecki19Samuel Kopasek40Wojciech Madej23Antoni Ziolkowski3Danylo Malov22Szymon Weirauch
- Đội hình dự bị
-
11Seweryn Cieslak7Jakub Kristan9Max Pawlowski88Krystian Rostek82Jakub Bielecki2Krystian Wachowiak15Martin Konczkowski24Aleksander Komor22Kamil LipinskiArtur Shakh 13Bakary Sonko 90Bartosz Szczepankiewicz 27Kacper Gutowski 16Maksymilian Ziółkowski 74Kacper Rogoż 92Szymon Danielewski 31Bartosz Górski 37
- Huấn luyện viên (HLV)
-
- BXH Hạng nhất Ba Lan
- BXH bóng đá Ba Lan mới nhất
-
Ruch Chorzow vs Lechia Gdansk: Số liệu thống kê
-
Ruch ChorzowLechia Gdansk
-
11Phạt góc4
-
-
6Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
2Thẻ vàng1
-
-
26Tổng cú sút12
-
-
8Sút trúng cầu môn4
-
-
18Sút ra ngoài8
-
-
12Sút Phạt15
-
-
56%Kiểm soát bóng44%
-
-
57%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)43%
-
-
15Phạm lỗi12
-
-
25Ném biên13
-
-
101Pha tấn công94
-
-
92Tấn công nguy hiểm69
-
BXH Hạng nhất Ba Lan 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | LKS Lodz | 8 | 4 | 3 | 1 | 13 | 7 | 6 | 15 | B T T H H T |
| 2 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 8 | 4 | 3 | 1 | 13 | 8 | 5 | 15 | T H H H T B |
| 3 | Miedz Legnica | 8 | 4 | 2 | 2 | 12 | 6 | 6 | 14 | B T T T H B |
| 4 | LKS Nieciecza | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 | 12 | 1 | 13 | B B B H T T |
| 5 | Chrobry Glogow | 8 | 3 | 3 | 2 | 11 | 6 | 5 | 12 | T H B T H H |
| 6 | Warta Poznan | 8 | 4 | 0 | 4 | 14 | 11 | 3 | 12 | T B T B B T |
| 7 | Polonia Warszawa | 8 | 3 | 2 | 3 | 13 | 12 | 1 | 11 | H B T B B H |
| 8 | Arka Gdynia | 8 | 3 | 2 | 3 | 10 | 9 | 1 | 11 | B T B H H B |
| 9 | Ruch Chorzow | 8 | 3 | 2 | 3 | 9 | 11 | -2 | 11 | H T T B T H |
| 10 | Stal Rzeszow | 8 | 3 | 2 | 3 | 7 | 13 | -6 | 11 | H H B T T T |
| 11 | Lechia Gdansk | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 | 14 | -4 | 10 | H B T T B T |
| 12 | Pogon Siedlce | 7 | 2 | 3 | 2 | 7 | 6 | 1 | 9 | B H T B T H |
| 13 | Odra Opole | 8 | 2 | 3 | 3 | 7 | 8 | -1 | 9 | B T H H H B |
| 14 | Stal Mielec | 8 | 2 | 3 | 3 | 13 | 16 | -3 | 9 | H T B B H B |
| 15 | Unia Skierniewice | 8 | 3 | 0 | 5 | 9 | 14 | -5 | 9 | T B T B B T |
| 16 | Polonia Bytom | 8 | 1 | 5 | 2 | 14 | 17 | -3 | 8 | H B H H H H |
| 17 | Podbeskidzie Bielsko-Biala | 8 | 0 | 7 | 1 | 11 | 13 | -2 | 7 | H H H B H H |
| 18 | Puszcza Niepolomice | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 | 9 | -3 | 6 | B T B B T B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation

