Kết quả Stoke City vs Swansea City, 21h00 ngày 15/08
-
Thứ bảy, Ngày 15/08/202621:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 1Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
1.05+0.25
0.77O 2.25
0.89U 2.25
0.971
2.36X
3.252
2.88Hiệp 1+0
0.83-0
1.05O 1
1.12U 1
0.77 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Stoke City vs Swansea City
-
Sân vận động: Bet365 Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 12℃~13℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
Hạng nhất Anh 2026-2027 » vòng 1
-
Stoke City vs Swansea City: Diễn biến chính
-
10'Eric Bocat(Assists:Tomas Rigo)
1-0 -
22'1-1
Joseph Opoku(Assists:Zan Vipotnik) -
36'Graham Luke1-1
-
46'Maksym Talovierov
Bosun Lawal1-1 -
53'1-1Filip Lissah
-
55'1-1Josh Key
Filip Lissah -
65'1-1Eom Ji-Sung
Moussa Yeo -
65'1-1Adam Idah
Zan Vipotnik -
65'1-1Melker Widell
Elijah Henry Just -
66'1-2
Adam Idah(Assists:Josh Tymon) -
70'Robert Bozenik
Sam Gallagher1-2 -
70'Bae Jun-Ho
Tomas Rigo1-2 -
70'El Hadji Soumare
Svante Ingelsson1-2 -
84'1-2Leo Walta
Jay Fulton -
86'1-2Melker Widell
-
90'1-2Josh Tymon
-
Stoke City vs Swansea City: Đội hình chính và dự bị
-
Stoke City4-2-3-1Swansea City4-1-4-11Viktor Johansson17Eric Bocat5Graham Luke18Bosun Lawal16Ben Wilmot6Svante Ingelsson8Ethan Galbraith7Sorba Thomas19Tomas Rigo42Million Manhoef20Sam Gallagher9Zan Vipotnik30Joseph Opoku8Elijah Henry Just6Marko Stamenic49Moussa Yeo4Jay Fulton26Filip Lissah5Benjamin Cabango23Stephen Welsh14Josh Tymon22Lawrence Vigouroux
- Đội hình dự bị
-
40Maksym Talovierov27El Hadji Soumare10Bae Jun-Ho9Robert Bozenik24Joshua Griffiths23Ben Gibson43Freddie Anderson4Ben Pearson58Tyler MartinJosh Key 2Melker Widell 7Eom Ji-Sung 10Adam Idah 33Leo Walta 21Andrew Fisher 1Carter Heywood 50Tiago Parente 20Ronald Pereira Martins 35
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Alex NeilMichael Duff
- BXH Hạng nhất Anh
- BXH bóng đá Anh mới nhất
-
Stoke City vs Swansea City: Số liệu thống kê
-
Stoke CitySwansea City
-
4Phạt góc5
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
1Thẻ vàng3
-
-
6Tổng cú sút7
-
-
2Sút trúng cầu môn3
-
-
4Sút ra ngoài3
-
-
0Cản sút1
-
-
9Sút Phạt14
-
-
40%Kiểm soát bóng60%
-
-
30%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)70%
-
-
277Số đường chuyền424
-
-
71%Chuyền chính xác75%
-
-
14Phạm lỗi9
-
-
1Việt vị1
-
-
32Đánh đầu40
-
-
13Đánh đầu thành công23
-
-
1Cứu thua1
-
-
7Rê bóng thành công14
-
-
5Đánh chặn3
-
-
30Ném biên32
-
-
11Cản phá thành công22
-
-
11Thử thách5
-
-
4Successful center6
-
-
1Kiến tạo thành bàn2
-
-
21Long pass18
-
-
93Pha tấn công129
-
-
30Tấn công nguy hiểm47
-
-
0Cơ hội lớn2
-
-
6Số cú sút trong vòng cấm5
-
-
0Số cú sút ngoài vòng cấm2
-
-
38Số pha tranh chấp thành công62
-
-
0.69Bàn thắng kỳ vọng0.61
-
-
0.63Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.55
-
-
0.06xG Set Play0.05
-
-
0.69Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền0.61
-
-
1Cú sút trúng đích1.33
-
-
13Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương16
-
-
22Số quả tạt chính xác18
-
-
25Tranh chấp bóng trên sân thắng39
-
-
13Tranh chấp bóng bổng thắng23
-
-
32Phá bóng35
-
BXH Hạng nhất Anh 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | West Ham United | 7 | 4 | 2 | 1 | 20 | 9 | 11 | 14 | B H T T T T |
| 2 | Southampton | 7 | 4 | 2 | 1 | 18 | 8 | 10 | 14 | T T H H T T |
| 3 | Swansea City | 7 | 4 | 2 | 1 | 11 | 5 | 6 | 14 | H T T H B T |
| 4 | West Bromwich(WBA) | 7 | 4 | 2 | 1 | 10 | 7 | 3 | 14 | T B H T T H |
| 5 | Middlesbrough | 6 | 4 | 1 | 1 | 12 | 8 | 4 | 13 | T B T H T T |
| 6 | Queens Park Rangers (QPR) | 7 | 3 | 3 | 1 | 8 | 5 | 3 | 12 | H T T B H H |
| 7 | Charlton Athletic | 7 | 3 | 3 | 1 | 6 | 7 | -1 | 12 | T T H B H H |
| 8 | Wolves | 6 | 3 | 2 | 1 | 14 | 10 | 4 | 11 | H T T B H T |
| 9 | Birmingham City | 7 | 2 | 4 | 1 | 10 | 9 | 1 | 10 | H T H H B T |
| 10 | Stoke City | 7 | 3 | 1 | 3 | 11 | 11 | 0 | 10 | B B T T H T |
| 11 | Bristol City | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 11 | -1 | 10 | B H T T T B |
| 12 | Norwich City | 7 | 3 | 0 | 4 | 13 | 13 | 0 | 9 | B T B T T B |
| 13 | Millwall | 6 | 3 | 0 | 3 | 11 | 11 | 0 | 9 | T T B B T B |
| 14 | Sheffield United | 7 | 2 | 3 | 2 | 8 | 9 | -1 | 9 | H H T B T B |
| 15 | Blackburn Rovers | 7 | 2 | 2 | 3 | 10 | 10 | 0 | 8 | T B H B B T |
| 16 | Lincoln City | 6 | 2 | 2 | 2 | 5 | 6 | -1 | 8 | B B T H H T |
| 17 | Watford | 7 | 2 | 2 | 3 | 7 | 9 | -2 | 8 | H H B B T B |
| 18 | Portsmouth | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 8 | -1 | 7 | B T B B T H |
| 19 | Wrexham | 7 | 1 | 4 | 2 | 7 | 11 | -4 | 7 | H B T H H B |
| 20 | Bolton Wanderers | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 | 12 | -5 | 7 | H B B B B T |
| 21 | Cardiff City | 7 | 0 | 4 | 3 | 7 | 11 | -4 | 4 | H H B B H B |
| 22 | Derby County | 7 | 1 | 1 | 5 | 6 | 13 | -7 | 4 | H B T B B B |
| 23 | Preston North End | 7 | 1 | 0 | 6 | 6 | 13 | -7 | 3 | B B B T B B |
| 24 | Burnley | 7 | 0 | 3 | 4 | 8 | 16 | -8 | 3 | B B H B H B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh (Phía Nam)
- Bảng xếp hạng cúp u21 liên đoàn anh
- Bảng xếp hạng FA Cúp Anh nữ
- Bảng xếp hạng Siêu cúp FA nữ Anh
- Bảng xếp hạng Miền bắc nữ nước anh
- Bảng xếp hạng England U21 Professional Development League 2
- Bảng xếp hạng Hạng 5 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Nam Anh
- Bảng xếp hạng Cúp FA nữ Anh quốc
- Bảng xếp hạng England Johnstone
- Bảng xếp hạng Ryman League
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Bắc Anh
- Bảng xếp hạng Miền nam nữ nước anh
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
- Bảng xếp hạng England Nacional League Cup
- Bảng xếp hạng England U21 Premier League
- Bảng xếp hạng hạng 5 phía Nam Anh
- Bảng xếp hạng hạng 5 Bắc Anh

