Kết quả Sheffield United vs Wolves, 18h00 ngày 13/09
Kết quả Sheffield United vs Wolves
Nhận định, Soi kèo Sheffield United vs Wolves 18h00 ngày 13/9: 2 thế lực lạc lối
Đối đầu Sheffield United vs Wolves
Phong độ Sheffield United gần đây
Phong độ Wolves gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 13/09/202618:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 7Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
0.84-0.25
1.04O 2.5
0.65U 2.5
1.151
2.90X
3.502
2.30Hiệp 1+0
1.09-0
0.79O 1
0.72U 1
1.13 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Sheffield United vs Wolves
-
Sân vận động: Bramall Lane Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 17℃~18℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng nhất Anh 2026-2027 » vòng 7
-
Sheffield United vs Wolves: Diễn biến chính
-
2'Sam McCallum0-0
-
17'0-0Ladislav Krejci
-
48'Japhet Tanganga0-0
-
63'0-0Jordan James
Marshall Munetsi -
63'0-0Raul Alonso Jimenez Rodriguez
Rodrigo Martins Gomes -
64'Jordan Ayew
Ben Brereton0-0 -
64'Thomas Cannon
Kalvin Phillips0-0 -
70'0-0Thomas Glyn Doyle
Fernando López González -
70'0-0Kieran Trippier
Jackson Tchatchoua -
70'0-0Toti Gomes
Nasser Djiga -
81'Matt Doherty
Hamza Choudhury0-0 -
81'Joe Rothwell
Oliver Arblaster0-0 -
85'Rhys Norrington-Davies
Sam McCallum0-0 -
90'0-1
Raul Alonso Jimenez Rodriguez(Assists:Thomas Glyn Doyle)
-
Sheffield United vs Wolves: Đội hình chính và dự bị
-
Sheffield United3-4-3Wolves4-2-3-11Michael Cooper15Liam Kitching25Mark McGuinness5Japhet Tanganga3Sam McCallum27Kalvin Phillips42Sydie Peck8Hamza Choudhury22Ben Brereton45Patrick Bamford4Oliver Arblaster10Adam Armstrong21Rodrigo Martins Gomes28Fernando López González36Mateus Mane7Andre Trindade da Costa Neto5Marshall Munetsi38Jackson Tchatchoua34Nasser Djiga37Ladislav Krejci3Hugo Bueno López1Jose Sa
- Đội hình dự bị
-
10Jordan Ayew9Thomas Cannon17Adam Davies2Matt Doherty11Romelle Donovan30Rhys Norrington-Davies44Jairo Riedewald7Joe Rothwell16Jamie ShackletonThomas Glyn Doyle 20Jordan James 8Raul Alonso Jimenez Rodriguez 9NClomande Ghislain Konan 33Sean Neave 14Toti Gomes 24Boubacar Traore 12Kieran Trippier 2Joao Virginia 13
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Chris WilderRobert Owen Edwards
- BXH Hạng nhất Anh
- BXH bóng đá Anh mới nhất
-
Sheffield United vs Wolves: Số liệu thống kê
-
Sheffield UnitedWolves
-
0Phạt góc9
-
-
0Phạt góc (Hiệp 1)5
-
-
2Thẻ vàng1
-
-
6Tổng cú sút16
-
-
2Sút trúng cầu môn3
-
-
3Sút ra ngoài8
-
-
1Cản sút5
-
-
15Sút Phạt12
-
-
37%Kiểm soát bóng63%
-
-
38%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)62%
-
-
286Số đường chuyền494
-
-
71%Chuyền chính xác83%
-
-
12Phạm lỗi15
-
-
5Việt vị2
-
-
55Đánh đầu33
-
-
25Đánh đầu thành công19
-
-
2Cứu thua2
-
-
12Rê bóng thành công9
-
-
4Đánh chặn4
-
-
10Ném biên16
-
-
13Cản phá thành công9
-
-
8Thử thách7
-
-
6Successful center8
-
-
0Kiến tạo thành bàn1
-
-
27Long pass23
-
-
90Pha tấn công89
-
-
56Tấn công nguy hiểm47
-
-
1Cơ hội lớn1
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ0
-
-
4Số cú sút trong vòng cấm14
-
-
2Số cú sút ngoài vòng cấm2
-
-
61Số pha tranh chấp thành công50
-
-
0.63Bàn thắng kỳ vọng1.71
-
-
0.55Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống1.16
-
-
0.08xG Set Play0.55
-
-
0.63Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền1.71
-
-
0.23Cú sút trúng đích2.14
-
-
19Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương31
-
-
12Số quả tạt chính xác24
-
-
37Tranh chấp bóng trên sân thắng31
-
-
25Tranh chấp bóng bổng thắng19
-
-
27Phá bóng25
-
BXH Hạng nhất Anh 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | West Ham United | 7 | 4 | 2 | 1 | 20 | 9 | 11 | 14 | B H T T T T |
| 2 | Southampton | 7 | 4 | 2 | 1 | 18 | 8 | 10 | 14 | T T H H T T |
| 3 | Swansea City | 7 | 4 | 2 | 1 | 11 | 5 | 6 | 14 | H T T H B T |
| 4 | West Bromwich(WBA) | 7 | 4 | 2 | 1 | 10 | 7 | 3 | 14 | T B H T T H |
| 5 | Middlesbrough | 6 | 4 | 1 | 1 | 12 | 8 | 4 | 13 | T B T H T T |
| 6 | Queens Park Rangers (QPR) | 7 | 3 | 3 | 1 | 8 | 5 | 3 | 12 | H T T B H H |
| 7 | Charlton Athletic | 7 | 3 | 3 | 1 | 6 | 7 | -1 | 12 | T T H B H H |
| 8 | Wolves | 6 | 3 | 2 | 1 | 14 | 10 | 4 | 11 | H T T B H T |
| 9 | Birmingham City | 7 | 2 | 4 | 1 | 10 | 9 | 1 | 10 | H T H H B T |
| 10 | Stoke City | 7 | 3 | 1 | 3 | 11 | 11 | 0 | 10 | B B T T H T |
| 11 | Bristol City | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 11 | -1 | 10 | B H T T T B |
| 12 | Norwich City | 7 | 3 | 0 | 4 | 13 | 13 | 0 | 9 | B T B T T B |
| 13 | Millwall | 6 | 3 | 0 | 3 | 11 | 11 | 0 | 9 | T T B B T B |
| 14 | Sheffield United | 7 | 2 | 3 | 2 | 8 | 9 | -1 | 9 | H H T B T B |
| 15 | Blackburn Rovers | 7 | 2 | 2 | 3 | 10 | 10 | 0 | 8 | T B H B B T |
| 16 | Lincoln City | 6 | 2 | 2 | 2 | 5 | 6 | -1 | 8 | B B T H H T |
| 17 | Watford | 7 | 2 | 2 | 3 | 7 | 9 | -2 | 8 | H H B B T B |
| 18 | Portsmouth | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 8 | -1 | 7 | B T B B T H |
| 19 | Wrexham | 7 | 1 | 4 | 2 | 7 | 11 | -4 | 7 | H B T H H B |
| 20 | Bolton Wanderers | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 | 12 | -5 | 7 | H B B B B T |
| 21 | Cardiff City | 7 | 0 | 4 | 3 | 7 | 11 | -4 | 4 | H H B B H B |
| 22 | Derby County | 7 | 1 | 1 | 5 | 6 | 13 | -7 | 4 | H B T B B B |
| 23 | Preston North End | 7 | 1 | 0 | 6 | 6 | 13 | -7 | 3 | B B B T B B |
| 24 | Burnley | 7 | 0 | 3 | 4 | 8 | 16 | -8 | 3 | B B H B H B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh (Phía Nam)
- Bảng xếp hạng cúp u21 liên đoàn anh
- Bảng xếp hạng FA Cúp Anh nữ
- Bảng xếp hạng Siêu cúp FA nữ Anh
- Bảng xếp hạng Miền bắc nữ nước anh
- Bảng xếp hạng England U21 Professional Development League 2
- Bảng xếp hạng Hạng 5 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Nam Anh
- Bảng xếp hạng Cúp FA nữ Anh quốc
- Bảng xếp hạng England Johnstone
- Bảng xếp hạng Ryman League
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Bắc Anh
- Bảng xếp hạng Miền nam nữ nước anh
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
- Bảng xếp hạng England Nacional League Cup
- Bảng xếp hạng England U21 Premier League
- Bảng xếp hạng hạng 5 phía Nam Anh
- Bảng xếp hạng hạng 5 Bắc Anh

