Kết quả Middlesbrough vs Norwich City, 21h00 ngày 12/09
Kết quả Middlesbrough vs Norwich City
Đối đầu Middlesbrough vs Norwich City
Phong độ Middlesbrough gần đây
Phong độ Norwich City gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 12/09/202621:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 7Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.87+0.5
1.01O 3
0.92U 3
0.941
1.80X
3.902
4.20Hiệp 1-0.25
1.01+0.25
0.87O 1.25
0.95U 1.25
0.91 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Middlesbrough vs Norwich City
-
Sân vận động: Riverside Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 21℃~22℃ - Tỷ số hiệp 1: 3 - 1
Hạng nhất Anh 2026-2027 » vòng 7
-
Middlesbrough vs Norwich City: Diễn biến chính
-
1'0-1
Mohamed Toure -
4'Sebastian Berhalter(Assists:Tommy Conway)
1-1 -
7'Amario Cozier-Duberry(Assists:Tommy Conway)
2-1 -
36'Sebastian Berhalter
3-1 -
46'Ashley Phillips
Alfie Jones3-1 -
46'3-1Jacob Wright
Anis Ben Slimane -
53'Riley Mcgree3-1
-
62'3-1Jack Stacey
Kellen Fisher -
62'3-1Jovon Makama
Mohamed Toure -
63'Myles Peart-Harris
Tommy Conway3-1 -
63'Kyle Joseph
Riley Mcgree3-1 -
70'3-2
Jovon Makama(Assists:Jacob Wright) -
73'Max Arfsten
Amario Cozier-Duberry3-2 -
74'3-2Edmond-Paris Maghoma
Andrew Brooks -
75'3-3
Jacob Wright(Assists:Edmond-Paris Maghoma) -
89'Ashley Phillips3-3
-
90'3-3Oscar Schwartau
Anthony Musaba -
90'3-3Jack Stacey
-
90'Ashley Phillips
4-3 -
90'Luke Ayling
Will Lankshear4-3
-
Middlesbrough vs Norwich City: Đội hình chính và dự bị
-
Middlesbrough4-2-3-1Norwich City4-2-3-11Radek Vítek30Neto Borges5Alfie Jones29Adilson Malanda2Callum Brittain6Sebastian Berhalter10Aidan Morris9Tommy Conway8Riley Mcgree11Amario Cozier-Duberry7Will Lankshear21Mohamed Toure11Andrew Brooks20Anis Ben Slimane49Anthony Musaba23Kenny Mclean7Pelle Mattsson35Kellen Fisher15Ruairi McConville33Jose Cordoba14Benjamin Chrisene1Vladan Kovacevic
- Đội hình dự bị
-
17Max Arfsten12Luke Ayling31Solomon Brynn22Kyle Joseph14Myles Peart-Harris4Ashley Phillips21Rokas Pukstas16Jeremy Sarmiento13David StrelecAnte Crnac 17Harry Darling 6Sam Field 26Daniel Grimshaw 32Edmond-Paris Maghoma 25Jovon Makama 24Oscar Schwartau 29Jack Stacey 3Jacob Wright 16
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Michael CarrickDAVID WAGNER
- BXH Hạng nhất Anh
- BXH bóng đá Anh mới nhất
-
Middlesbrough vs Norwich City: Số liệu thống kê
-
MiddlesbroughNorwich City
-
3Phạt góc5
-
-
0Phạt góc (Hiệp 1)4
-
-
2Thẻ vàng1
-
-
17Tổng cú sút13
-
-
6Sút trúng cầu môn5
-
-
8Sút ra ngoài6
-
-
3Cản sút2
-
-
9Sút Phạt13
-
-
50%Kiểm soát bóng50%
-
-
55%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)45%
-
-
436Số đường chuyền423
-
-
81%Chuyền chính xác78%
-
-
13Phạm lỗi9
-
-
3Việt vị1
-
-
30Đánh đầu14
-
-
15Đánh đầu thành công7
-
-
2Cứu thua2
-
-
7Rê bóng thành công7
-
-
3Đánh chặn8
-
-
12Ném biên17
-
-
8Cản phá thành công9
-
-
15Thử thách18
-
-
6Successful center3
-
-
0Kiến tạo thành bàn2
-
-
17Long pass16
-
-
93Pha tấn công82
-
-
45Tấn công nguy hiểm44
-
-
5Cơ hội lớn3
-
-
2Cơ hội lớn bị bỏ lỡ0
-
-
12Số cú sút trong vòng cấm9
-
-
5Số cú sút ngoài vòng cấm4
-
-
42Số pha tranh chấp thành công37
-
-
2.07Bàn thắng kỳ vọng1.62
-
-
1.75Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống1.61
-
-
0.31xG Set Play0.01
-
-
2.07Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền1.62
-
-
2.03Cú sút trúng đích2.8
-
-
36Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương29
-
-
13Số quả tạt chính xác15
-
-
27Tranh chấp bóng trên sân thắng30
-
-
15Tranh chấp bóng bổng thắng7
-
-
19Phá bóng12
-
BXH Hạng nhất Anh 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | West Ham United | 7 | 4 | 2 | 1 | 20 | 9 | 11 | 14 | B H T T T T |
| 2 | Southampton | 7 | 4 | 2 | 1 | 18 | 8 | 10 | 14 | T T H H T T |
| 3 | Swansea City | 7 | 4 | 2 | 1 | 11 | 5 | 6 | 14 | H T T H B T |
| 4 | West Bromwich(WBA) | 7 | 4 | 2 | 1 | 10 | 7 | 3 | 14 | T B H T T H |
| 5 | Middlesbrough | 6 | 4 | 1 | 1 | 12 | 8 | 4 | 13 | T B T H T T |
| 6 | Queens Park Rangers (QPR) | 7 | 3 | 3 | 1 | 8 | 5 | 3 | 12 | H T T B H H |
| 7 | Charlton Athletic | 7 | 3 | 3 | 1 | 6 | 7 | -1 | 12 | T T H B H H |
| 8 | Wolves | 6 | 3 | 2 | 1 | 14 | 10 | 4 | 11 | H T T B H T |
| 9 | Birmingham City | 7 | 2 | 4 | 1 | 10 | 9 | 1 | 10 | H T H H B T |
| 10 | Stoke City | 7 | 3 | 1 | 3 | 11 | 11 | 0 | 10 | B B T T H T |
| 11 | Bristol City | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 11 | -1 | 10 | B H T T T B |
| 12 | Norwich City | 7 | 3 | 0 | 4 | 13 | 13 | 0 | 9 | B T B T T B |
| 13 | Millwall | 6 | 3 | 0 | 3 | 11 | 11 | 0 | 9 | T T B B T B |
| 14 | Sheffield United | 7 | 2 | 3 | 2 | 8 | 9 | -1 | 9 | H H T B T B |
| 15 | Blackburn Rovers | 7 | 2 | 2 | 3 | 10 | 10 | 0 | 8 | T B H B B T |
| 16 | Lincoln City | 6 | 2 | 2 | 2 | 5 | 6 | -1 | 8 | B B T H H T |
| 17 | Watford | 7 | 2 | 2 | 3 | 7 | 9 | -2 | 8 | H H B B T B |
| 18 | Portsmouth | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 8 | -1 | 7 | B T B B T H |
| 19 | Wrexham | 7 | 1 | 4 | 2 | 7 | 11 | -4 | 7 | H B T H H B |
| 20 | Bolton Wanderers | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 | 12 | -5 | 7 | H B B B B T |
| 21 | Cardiff City | 7 | 0 | 4 | 3 | 7 | 11 | -4 | 4 | H H B B H B |
| 22 | Derby County | 7 | 1 | 1 | 5 | 6 | 13 | -7 | 4 | H B T B B B |
| 23 | Preston North End | 7 | 1 | 0 | 6 | 6 | 13 | -7 | 3 | B B B T B B |
| 24 | Burnley | 7 | 0 | 3 | 4 | 8 | 16 | -8 | 3 | B B H B H B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh (Phía Nam)
- Bảng xếp hạng cúp u21 liên đoàn anh
- Bảng xếp hạng FA Cúp Anh nữ
- Bảng xếp hạng Siêu cúp FA nữ Anh
- Bảng xếp hạng Miền bắc nữ nước anh
- Bảng xếp hạng England U21 Professional Development League 2
- Bảng xếp hạng Hạng 5 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Nam Anh
- Bảng xếp hạng Cúp FA nữ Anh quốc
- Bảng xếp hạng England Johnstone
- Bảng xếp hạng Ryman League
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Bắc Anh
- Bảng xếp hạng Miền nam nữ nước anh
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
- Bảng xếp hạng England Nacional League Cup
- Bảng xếp hạng England U21 Premier League
- Bảng xếp hạng hạng 5 phía Nam Anh
- Bảng xếp hạng hạng 5 Bắc Anh

