Kết quả Coventry City vs Brighton Hove Albion, 20h00 ngày 13/09
Kết quả Coventry City vs Brighton Hove Albion
Nhận định, Soi kèo Coventry vs Brighton 20h00 ngày 13/09: Đội khách khó khăn
Đối đầu Coventry City vs Brighton Hove Albion
Phong độ Coventry City gần đây
Phong độ Brighton Hove Albion gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 13/09/202620:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 4Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.75
0.85-0.75
1.03O 2.75
1.01U 2.75
0.851
4.20X
3.602
1.75Hiệp 1+0.25
0.98-0.25
0.88O 1
0.74U 1
1.11 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Coventry City vs Brighton Hove Albion
-
Sân vận động: Coventry Building Society Arena
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 20℃~21℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
Ngoại Hạng Anh 2026-2027 » vòng 4
-
Coventry City vs Brighton Hove Albion: Diễn biến chính
-
35'0-1
Charalampos Kostoulas(Assists:Pascal Gross) -
51'0-2
Malick Yalcouye(Assists:Maxim de Cuyper) -
53'Taiwo Awoniyi0-2
-
60'Sidiki Cherif
Ephron Mason-Clarke0-2 -
65'0-2Chema Andres
Malick Yalcouye -
70'0-3
Pascal Gross -
73'Brandon Thomas-Asante
Jack Rudoni0-3 -
73'Caleb Yirenkyi
Frank Ogochukwu Onyeka0-3 -
78'0-3Ibrahim Osman
Olivier Boscagli -
78'0-3Pascal Struijk
Luka Vuskovic -
83'0-4
Lewis Dunk(Assists:Chema Andres) -
84'0-4Matthew ORiley
Charalampos Kostoulas -
84'0-4Joao Pedro Loureiro da Costa
Diego Gómez -
85'Victor Torp
Matt Grimes0-4 -
90'0-5
Yasin Ayari(Assists:Pascal Gross)
-
Coventry City vs Brighton Hove Albion: Đội hình chính và dự bị
-
Coventry City3-4-2-1Brighton Hove Albion4-2-3-119Carl Rushworth2Ethan Pinnock4Bobby Thomas24Aurele Amenda3Jay Dasilva6Matt Grimes16Frank Ogochukwu Onyeka27Milan van Ewijk10Ephron Mason-Clarke5Jack Rudoni14Taiwo Awoniyi19Charalampos Kostoulas25Diego Gómez35Malick Yalcouye29Maxim de Cuyper13Pascal Gross26Yasin Ayari24Ferdi Kadioglu44Luka Vuskovic5Lewis Dunk21Olivier Boscagli1Bart Verbruggen
- Đội hình dự bị
-
25Daniel Bentley49Sidiki Cherif38Gustavo Hamer12Stephen Mfuni7Tatsuhiro Sakamoto17Loum Tchaouna23Brandon Thomas-Asante29Victor Torp8Caleb YirenkyiChema Andres 14Joao Pedro Loureiro da Costa 20Promise David 12Jaouen Hadjam 3Younes Ibrahim 59Matthew ORiley 33Ibrahim Osman 15Jason Steele 23Pascal Struijk 4
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Mark RobinsFabian Hurzeler
- BXH Ngoại Hạng Anh
- BXH bóng đá Anh mới nhất
-
Coventry City vs Brighton Hove Albion: Số liệu thống kê
-
Coventry CityBrighton Hove Albion
-
Giao bóng trước
-
-
5Phạt góc3
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
1Thẻ đỏ0
-
-
14Tổng cú sút22
-
-
6Sút trúng cầu môn7
-
-
6Sút ra ngoài10
-
-
2Cản sút5
-
-
15Sút Phạt8
-
-
30%Kiểm soát bóng70%
-
-
33%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)67%
-
-
246Số đường chuyền570
-
-
71%Chuyền chính xác90%
-
-
9Phạm lỗi15
-
-
2Việt vị2
-
-
69Đánh đầu27
-
-
31Đánh đầu thành công17
-
-
2Cứu thua6
-
-
3Rê bóng thành công7
-
-
4Thay người5
-
-
2Đánh chặn4
-
-
9Ném biên12
-
-
3Cản phá thành công6
-
-
5Thử thách3
-
-
5Successful center3
-
-
0Kiến tạo thành bàn4
-
-
36Long pass14
-
-
Giao bóng đầu tiên*
-
-
*Thay người đầu tiên
-
-
*Thay người cuối cùng
-
-
82Pha tấn công106
-
-
44Tấn công nguy hiểm48
-
-
1Cơ hội lớn4
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ1
-
-
12Số cú sút trong vòng cấm14
-
-
2Số cú sút ngoài vòng cấm8
-
-
52Số pha tranh chấp thành công40
-
-
1.39Bàn thắng kỳ vọng2.69
-
-
0.65Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống1.69
-
-
0.74xG Set Play0.21
-
-
1.39Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền1.9
-
-
1.96Cú sút trúng đích3.41
-
-
29Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương26
-
-
12Số quả tạt chính xác17
-
-
22Tranh chấp bóng trên sân thắng23
-
-
30Tranh chấp bóng bổng thắng17
-
-
32Phá bóng34
-
BXH Ngoại Hạng Anh 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Arsenal | 4 | 4 | 0 | 0 | 8 | 1 | 7 | 12 | T T T T |
| 2 | Manchester City | 4 | 4 | 0 | 0 | 8 | 2 | 6 | 12 | T T T T |
| 3 | Hull City | 4 | 2 | 2 | 0 | 5 | 2 | 3 | 8 | T T H H |
| 4 | Brighton Hove Albion | 4 | 2 | 1 | 1 | 13 | 5 | 8 | 7 | T B H T |
| 5 | Chelsea | 4 | 2 | 1 | 1 | 10 | 9 | 1 | 7 | T T B H |
| 6 | Brentford | 4 | 1 | 3 | 0 | 7 | 4 | 3 | 6 | T H H H |
| 7 | Liverpool | 4 | 1 | 3 | 0 | 6 | 4 | 2 | 6 | H H T H |
| 8 | Everton | 4 | 1 | 3 | 0 | 5 | 3 | 2 | 6 | T H H H |
| 9 | Ipswich Town | 4 | 2 | 0 | 2 | 7 | 10 | -3 | 6 | T B B T |
| 10 | Newcastle United | 3 | 1 | 2 | 0 | 6 | 4 | 2 | 5 | H T H |
| 11 | Leeds United | 3 | 1 | 2 | 0 | 3 | 2 | 1 | 5 | T H H |
| 12 | Nottingham Forest | 4 | 1 | 2 | 1 | 4 | 4 | 0 | 5 | B H H T |
| 13 | Manchester United | 4 | 1 | 1 | 2 | 7 | 7 | 0 | 4 | B T H B |
| 14 | Sunderland A.F.C | 4 | 1 | 1 | 2 | 3 | 5 | -2 | 4 | B T H B |
| 15 | AFC Bournemouth | 4 | 0 | 3 | 1 | 6 | 7 | -1 | 3 | B H H H |
| 16 | Crystal Palace | 4 | 1 | 0 | 3 | 6 | 11 | -5 | 3 | B B T B |
| 17 | Tottenham Hotspur | 4 | 0 | 2 | 2 | 0 | 5 | -5 | 2 | B B H H |
| 18 | Fulham | 4 | 0 | 1 | 3 | 4 | 7 | -3 | 1 | B B B H |
| 19 | Aston Villa | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 | 7 | -6 | 1 | B B H B |
| 20 | Coventry City | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 | 10 | -10 | 0 | B B B B |
UEFA CL qualifying
UEFA EL qualifying
Relegation
- Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh (Phía Nam)
- Bảng xếp hạng cúp u21 liên đoàn anh
- Bảng xếp hạng FA Cúp Anh nữ
- Bảng xếp hạng Siêu cúp FA nữ Anh
- Bảng xếp hạng Miền bắc nữ nước anh
- Bảng xếp hạng England U21 Professional Development League 2
- Bảng xếp hạng Hạng 5 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Nam Anh
- Bảng xếp hạng Cúp FA nữ Anh quốc
- Bảng xếp hạng England Johnstone
- Bảng xếp hạng Ryman League
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Bắc Anh
- Bảng xếp hạng Miền nam nữ nước anh
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
- Bảng xếp hạng England Nacional League Cup
- Bảng xếp hạng England U21 Premier League
- Bảng xếp hạng hạng 5 phía Nam Anh
- Bảng xếp hạng hạng 5 Bắc Anh

