Kết quả Charlton Athletic vs Queens Park Rangers (QPR), 02h00 ngày 10/09

Hạng nhất Anh 2026-2027 » vòng 6

  • Charlton Athletic vs Queens Park Rangers (QPR): Diễn biến chính

  • 36'
    0-0
     Dennis Cirkin
     Tariq Lamptey
  • 46'
    Joe Rankin-Costello  
    Miles Leaburn  
    0-0
  • 48'
    0-0
     Jake Clarke-Salter
     Jimmy Dunne
  • 65'
    Micah Mbick  
    Sonny Carey  
    0-0
  • 74'
    0-0
    Kealey Adamson
  • 76'
    0-0
    Jake Clarke-Salter
  • 79'
    0-0
     Amadou Salif Mbengue
     Kealey Adamson
  • 79'
    0-0
     Justin Obikwu
     Paul Smyth
  • 79'
    0-0
     Leon Scarlett
     Alfie Lloyd
  • 85'
    Alan Mwamba  
    Oliver Skipp  
    0-0
  • 88'
    Millenic Alli  
    Tyreece Campbell  
    0-0
  • Charlton Athletic vs Queens Park Rangers (QPR): Đội hình chính và dự bị

  • Charlton Athletic4-2-3-1
    13
    Arthur Okonkwo
    17
    Amarii Bell
    44
    Tyler Bindon
    5
    Lloyd Jones
    18
    Ivan Mesik
    34
    Oliver Skipp
    6
    Conor Coventry
    7
    Tyreece Campbell
    14
    Sonny Carey
    9
    Karlan Ahearne-Grant
    11
    Miles Leaburn
    16
    Rumarn Burrell
    15
    Alfie Lloyd
    20
    Harvey Vale
    24
    Nicolas Madsen
    18
    Glen Kamara
    11
    Paul Smyth
    2
    Kealey Adamson
    3
    Jimmy Dunne
    5
    Ronnie Edwards
    48
    Tariq Lamptey
    1
    Pierce Charles
    Queens Park Rangers (QPR)4-4-2
  • Đội hình dự bị
  • 19Millenic Alli
    21Tiernan Brooks
    8Harvey Knibbs
    38Josh Laqeretabua
    33Micah Mbick
    32Alan Mwamba
    35Junior Nkeng
    16Timothy Ouma
    26Joe Rankin-Costello
    Isak Alemayehu Mulugeta 23
    Dennis Cirkin 19
    Jake Clarke-Salter 6
    Amadou Salif Mbengue 27
    Liam Morrison 4
    Justin Obikwu 25
    Leon Scarlett 33
    Jonathan Varane 40
    Calum Ward 13
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Dean Holden
    Gareth Ainsworth
  • BXH Hạng nhất Anh
  • BXH bóng đá Anh mới nhất
  • Charlton Athletic vs Queens Park Rangers (QPR): Số liệu thống kê

  • Charlton Athletic
    Queens Park Rangers (QPR)
  • 5
    Phạt góc
    12
  •  
     
  • 3
    Phạt góc (Hiệp 1)
    9
  •  
     
  • 0
    Thẻ vàng
    2
  •  
     
  • 9
    Tổng cú sút
    15
  •  
     
  • 0
    Sút trúng cầu môn
    2
  •  
     
  • 5
    Sút ra ngoài
    9
  •  
     
  • 4
    Cản sút
    4
  •  
     
  • 10
    Sút Phạt
    8
  •  
     
  • 28%
    Kiểm soát bóng
    72%
  •  
     
  • 31%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    69%
  •  
     
  • 252
    Số đường chuyền
    656
  •  
     
  • 77%
    Chuyền chính xác
    93%
  •  
     
  • 8
    Phạm lỗi
    10
  •  
     
  • 2
    Việt vị
    1
  •  
     
  • 30
    Đánh đầu
    20
  •  
     
  • 14
    Đánh đầu thành công
    11
  •  
     
  • 2
    Cứu thua
    0
  •  
     
  • 10
    Rê bóng thành công
    4
  •  
     
  • 5
    Đánh chặn
    5
  •  
     
  • 14
    Ném biên
    15
  •  
     
  • 10
    Cản phá thành công
    4
  •  
     
  • 10
    Thử thách
    3
  •  
     
  • 4
    Successful center
    7
  •  
     
  • 13
    Long pass
    26
  •  
     
  • 63
    Pha tấn công
    138
  •  
     
  • 40
    Tấn công nguy hiểm
    74
  •  
     
  • 1
    Cơ hội lớn
    1
  •  
     
  • 1
    Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
    1
  •  
     
  • 4
    Số cú sút trong vòng cấm
    8
  •  
     
  • 5
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    7
  •  
     
  • 44
    Số pha tranh chấp thành công
    39
  •  
     
  • 0.6
    Bàn thắng kỳ vọng
    0.73
  •  
     
  • 0.35
    Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
    0.48
  •  
     
  • 0.24
    xG Set Play
    0.25
  •  
     
  • 0.6
    Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
    0.73
  •  
     
  • 0
    Cú sút trúng đích
    0.38
  •  
     
  • 14
    Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
    31
  •  
     
  • 13
    Số quả tạt chính xác
    39
  •  
     
  • 30
    Tranh chấp bóng trên sân thắng
    28
  •  
     
  • 14
    Tranh chấp bóng bổng thắng
    11
  •  
     
  • 36
    Phá bóng
    26
  •  
     

BXH Hạng nhất Anh 2026/2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 West Ham United 7 4 2 1 20 9 11 14 B H T T T T
2 Southampton 7 4 2 1 18 8 10 14 T T H H T T
3 Swansea City 7 4 2 1 11 5 6 14 H T T H B T
4 West Bromwich(WBA) 7 4 2 1 10 7 3 14 T B H T T H
5 Middlesbrough 6 4 1 1 12 8 4 13 T B T H T T
6 Queens Park Rangers (QPR) 7 3 3 1 8 5 3 12 H T T B H H
7 Charlton Athletic 7 3 3 1 6 7 -1 12 T T H B H H
8 Wolves 6 3 2 1 14 10 4 11 H T T B H T
9 Birmingham City 7 2 4 1 10 9 1 10 H T H H B T
10 Stoke City 7 3 1 3 11 11 0 10 B B T T H T
11 Bristol City 6 3 1 2 10 11 -1 10 B H T T T B
12 Norwich City 7 3 0 4 13 13 0 9 B T B T T B
13 Millwall 6 3 0 3 11 11 0 9 T T B B T B
14 Sheffield United 7 2 3 2 8 9 -1 9 H H T B T B
15 Blackburn Rovers 7 2 2 3 10 10 0 8 T B H B B T
16 Lincoln City 6 2 2 2 5 6 -1 8 B B T H H T
17 Watford 7 2 2 3 7 9 -2 8 H H B B T B
18 Portsmouth 6 2 1 3 7 8 -1 7 B T B B T H
19 Wrexham 7 1 4 2 7 11 -4 7 H B T H H B
20 Bolton Wanderers 7 2 1 4 7 12 -5 7 H B B B B T
21 Cardiff City 7 0 4 3 7 11 -4 4 H H B B H B
22 Derby County 7 1 1 5 6 13 -7 4 H B T B B B
23 Preston North End 7 1 0 6 6 13 -7 3 B B B T B B
24 Burnley 7 0 3 4 8 16 -8 3 B B H B H B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation
" "