Kết quả Charlton Athletic vs Portsmouth, 21h00 ngày 12/09
Kết quả Charlton Athletic vs Portsmouth
Đối đầu Charlton Athletic vs Portsmouth
Phong độ Charlton Athletic gần đây
Phong độ Portsmouth gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 12/09/202621:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 7Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
1.00-0
0.88O 2.25
0.96U 2.25
0.901
2.72X
3.102
2.56Hiệp 1+0
0.99-0
0.89O 0.75
0.69U 0.75
1.20 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Charlton Athletic vs Portsmouth
-
Sân vận động: The Valley stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 19℃~20℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng nhất Anh 2026-2027 » vòng 7
-
Charlton Athletic vs Portsmouth: Diễn biến chính
-
69'0-0Adams Ebrima
Rocco Robert Shein -
74'0-0Zak Swanson
Jayden Meghoma -
74'0-0Ryan Kavuma McQueen
Tyrese Shade -
76'Charlie Kelman
Millenic Alli0-0 -
85'0-0Regan Poole
Terry Devlin -
86'0-0Adams Ebrima
-
86'Miles Leaburn0-0
-
Charlton Athletic vs Portsmouth: Đội hình chính và dự bị
-
Charlton Athletic4-2-3-1Portsmouth4-2-3-113Arthur Okonkwo18Ivan Mesik44Tyler Bindon5Lloyd Jones20Dan McNamara34Oliver Skipp6Conor Coventry7Tyreece Campbell9Karlan Ahearne-Grant19Millenic Alli11Miles Leaburn9Colby Bishop11Abu Kamara10Adrian Segecic17Tyrese Shade7Marlon Pack19Rocco Robert Shein24Terry Devlin2Benjamin Arthur6Conor Shaughnessy16Jayden Meghoma31Daniel Bielica
- Đội hình dự bị
-
17Amarii Bell21Tiernan Brooks14Sonny Carey23Charlie Kelman8Harvey Knibbs32Alan Mwamba35Junior Nkeng16Timothy Ouma26Joe Rankin-CostelloAdams Ebrima 38Odin Bailey 27Dia Madiodio 55Ryan Kavuma McQueen 25Iyad Mohamed 37Regan Poole 5Nicolas Schmid 1Zak Swanson 22John Swift 8
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Dean HoldenJohn Mousinho
- BXH Hạng nhất Anh
- BXH bóng đá Anh mới nhất
-
Charlton Athletic vs Portsmouth: Số liệu thống kê
-
Charlton AthleticPortsmouth
-
7Phạt góc5
-
-
5Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
1Thẻ vàng1
-
-
11Tổng cú sút9
-
-
3Sút trúng cầu môn3
-
-
7Sút ra ngoài2
-
-
1Cản sút4
-
-
9Sút Phạt10
-
-
48%Kiểm soát bóng52%
-
-
48%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)52%
-
-
377Số đường chuyền434
-
-
76%Chuyền chính xác79%
-
-
10Phạm lỗi9
-
-
3Việt vị3
-
-
49Đánh đầu53
-
-
27Đánh đầu thành công24
-
-
3Cứu thua3
-
-
12Rê bóng thành công4
-
-
4Đánh chặn3
-
-
15Ném biên13
-
-
12Cản phá thành công5
-
-
6Thử thách6
-
-
4Successful center2
-
-
30Long pass35
-
-
91Pha tấn công105
-
-
53Tấn công nguy hiểm37
-
-
1Cơ hội lớn0
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ0
-
-
6Số cú sút trong vòng cấm3
-
-
5Số cú sút ngoài vòng cấm6
-
-
59Số pha tranh chấp thành công46
-
-
0.89Bàn thắng kỳ vọng0.33
-
-
0.53Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.26
-
-
0.35xG Set Play0.08
-
-
0.89Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền0.33
-
-
0.62Cú sút trúng đích0.68
-
-
28Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương22
-
-
25Số quả tạt chính xác15
-
-
31Tranh chấp bóng trên sân thắng23
-
-
28Tranh chấp bóng bổng thắng23
-
-
21Phá bóng37
-
BXH Hạng nhất Anh 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | West Ham United | 7 | 4 | 2 | 1 | 20 | 9 | 11 | 14 | B H T T T T |
| 2 | Southampton | 7 | 4 | 2 | 1 | 18 | 8 | 10 | 14 | T T H H T T |
| 3 | Swansea City | 7 | 4 | 2 | 1 | 11 | 5 | 6 | 14 | H T T H B T |
| 4 | West Bromwich(WBA) | 7 | 4 | 2 | 1 | 10 | 7 | 3 | 14 | T B H T T H |
| 5 | Middlesbrough | 6 | 4 | 1 | 1 | 12 | 8 | 4 | 13 | T B T H T T |
| 6 | Queens Park Rangers (QPR) | 7 | 3 | 3 | 1 | 8 | 5 | 3 | 12 | H T T B H H |
| 7 | Charlton Athletic | 7 | 3 | 3 | 1 | 6 | 7 | -1 | 12 | T T H B H H |
| 8 | Wolves | 6 | 3 | 2 | 1 | 14 | 10 | 4 | 11 | H T T B H T |
| 9 | Birmingham City | 7 | 2 | 4 | 1 | 10 | 9 | 1 | 10 | H T H H B T |
| 10 | Stoke City | 7 | 3 | 1 | 3 | 11 | 11 | 0 | 10 | B B T T H T |
| 11 | Bristol City | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 11 | -1 | 10 | B H T T T B |
| 12 | Norwich City | 7 | 3 | 0 | 4 | 13 | 13 | 0 | 9 | B T B T T B |
| 13 | Millwall | 6 | 3 | 0 | 3 | 11 | 11 | 0 | 9 | T T B B T B |
| 14 | Sheffield United | 7 | 2 | 3 | 2 | 8 | 9 | -1 | 9 | H H T B T B |
| 15 | Blackburn Rovers | 7 | 2 | 2 | 3 | 10 | 10 | 0 | 8 | T B H B B T |
| 16 | Lincoln City | 6 | 2 | 2 | 2 | 5 | 6 | -1 | 8 | B B T H H T |
| 17 | Watford | 7 | 2 | 2 | 3 | 7 | 9 | -2 | 8 | H H B B T B |
| 18 | Portsmouth | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 8 | -1 | 7 | B T B B T H |
| 19 | Wrexham | 7 | 1 | 4 | 2 | 7 | 11 | -4 | 7 | H B T H H B |
| 20 | Bolton Wanderers | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 | 12 | -5 | 7 | H B B B B T |
| 21 | Cardiff City | 7 | 0 | 4 | 3 | 7 | 11 | -4 | 4 | H H B B H B |
| 22 | Derby County | 7 | 1 | 1 | 5 | 6 | 13 | -7 | 4 | H B T B B B |
| 23 | Preston North End | 7 | 1 | 0 | 6 | 6 | 13 | -7 | 3 | B B B T B B |
| 24 | Burnley | 7 | 0 | 3 | 4 | 8 | 16 | -8 | 3 | B B H B H B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh (Phía Nam)
- Bảng xếp hạng cúp u21 liên đoàn anh
- Bảng xếp hạng FA Cúp Anh nữ
- Bảng xếp hạng Siêu cúp FA nữ Anh
- Bảng xếp hạng Miền bắc nữ nước anh
- Bảng xếp hạng England U21 Professional Development League 2
- Bảng xếp hạng Hạng 5 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Nam Anh
- Bảng xếp hạng Cúp FA nữ Anh quốc
- Bảng xếp hạng England Johnstone
- Bảng xếp hạng Ryman League
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Bắc Anh
- Bảng xếp hạng Miền nam nữ nước anh
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
- Bảng xếp hạng England Nacional League Cup
- Bảng xếp hạng England U21 Premier League
- Bảng xếp hạng hạng 5 phía Nam Anh
- Bảng xếp hạng hạng 5 Bắc Anh

