Kết quả Cardiff City vs Stoke City, 01h45 ngày 09/09
Kết quả Cardiff City vs Stoke City
Nhận định, Soi kèo Cardiff vs Stoke 1h45 ngày 09/09: Chiến thắng đầu tay
Đối đầu Cardiff City vs Stoke City
Phong độ Cardiff City gần đây
Phong độ Stoke City gần đây
-
Thứ tư, Ngày 09/09/202601:45
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 6Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.89+0.25
0.99O 3
0.99U 3
0.871
2.20X
3.502
3.00Hiệp 1-0.25
1.16+0.25
0.72O 1.25
1.03U 1.25
0.83 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Cardiff City vs Stoke City
-
Sân vận động: Cardiff City Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 16℃~17℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
Hạng nhất Anh 2026-2027 » vòng 6
-
Cardiff City vs Stoke City: Diễn biến chính
-
22'0-1
Ben Johnson(Assists:Robert Bozenik) -
27'0-1Ben Wilmot
-
45'Perry Ng0-1
-
59'0-1Eric Bocat
Luca Bombino -
59'0-1Bae Jun-Ho
George Hirst -
63'Joel Colwill(Assists:Chris Willock)
1-1 -
69'1-1Lamine Cisse
Justin Devenny -
69'1-1Jack McGlynn
Robert Bozenik -
81'1-1Graham Luke
-
82'Cian Ashford
Chris Willock1-1
-
Cardiff City vs Stoke City: Đội hình chính và dự bị
-
Cardiff City4-2-3-1Stoke City3-5-21Nathan Trott3Joel Bagan4Gabriel Osho5Krystian Bielik38Perry Ng27Joel Colwill18Alex Robertson16Chris Willock8Jack Moylan11Ollie Tanner9Yousef Salech15George Hirst9Robert Bozenik2Ben Johnson13Justin Devenny27El Hadji Soumare8Ethan Galbraith21Luca Bombino16Ben Wilmot40Maksym Talovierov5Graham Luke1Viktor Johansson
- Đội hình dự bị
-
45Cian Ashford30Harry Tyrer23Calum Scanlon40Noah Anyadike44Ronan Kpakio14David Turnbull43Paul Moreno33Rob Tankiewicz47Callum RobinsonEric Bocat 17Bae Jun-Ho 10Jack McGlynn 7Lamine Cisse 11Joshua Griffiths 24Freddie Anderson 43Tomas Rigo 19Million Manhoef 42Ben Pearson 4
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Erol BulutAlex Neil
- BXH Hạng nhất Anh
- BXH bóng đá Anh mới nhất
-
Cardiff City vs Stoke City: Số liệu thống kê
-
Cardiff CityStoke City
-
7Phạt góc5
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)4
-
-
1Thẻ vàng2
-
-
27Tổng cú sút12
-
-
7Sút trúng cầu môn4
-
-
12Sút ra ngoài5
-
-
8Cản sút3
-
-
19Sút Phạt5
-
-
71%Kiểm soát bóng29%
-
-
68%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)32%
-
-
562Số đường chuyền230
-
-
87%Chuyền chính xác68%
-
-
5Phạm lỗi19
-
-
2Việt vị4
-
-
1Đánh đầu28
-
-
15Đánh đầu thành công22
-
-
3Cứu thua6
-
-
9Rê bóng thành công7
-
-
11Đánh chặn2
-
-
19Ném biên13
-
-
3Woodwork0
-
-
10Cản phá thành công7
-
-
6Thử thách18
-
-
8Successful center3
-
-
1Kiến tạo thành bàn1
-
-
29Long pass24
-
-
126Pha tấn công80
-
-
85Tấn công nguy hiểm36
-
-
5Cơ hội lớn2
-
-
5Cơ hội lớn bị bỏ lỡ1
-
-
19Số cú sút trong vòng cấm8
-
-
8Số cú sút ngoài vòng cấm4
-
-
57Số pha tranh chấp thành công43
-
-
2.92Bàn thắng kỳ vọng0.75
-
-
2.43Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.67
-
-
0.49xG Set Play0.08
-
-
2.92Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền0.75
-
-
1.45Cú sút trúng đích1.2
-
-
34Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương16
-
-
36Số quả tạt chính xác16
-
-
42Tranh chấp bóng trên sân thắng21
-
-
15Tranh chấp bóng bổng thắng22
-
-
27Phá bóng31
-
BXH Hạng nhất Anh 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | West Ham United | 7 | 4 | 2 | 1 | 20 | 9 | 11 | 14 | B H T T T T |
| 2 | Southampton | 7 | 4 | 2 | 1 | 18 | 8 | 10 | 14 | T T H H T T |
| 3 | Swansea City | 7 | 4 | 2 | 1 | 11 | 5 | 6 | 14 | H T T H B T |
| 4 | West Bromwich(WBA) | 7 | 4 | 2 | 1 | 10 | 7 | 3 | 14 | T B H T T H |
| 5 | Middlesbrough | 6 | 4 | 1 | 1 | 12 | 8 | 4 | 13 | T B T H T T |
| 6 | Queens Park Rangers (QPR) | 7 | 3 | 3 | 1 | 8 | 5 | 3 | 12 | H T T B H H |
| 7 | Charlton Athletic | 7 | 3 | 3 | 1 | 6 | 7 | -1 | 12 | T T H B H H |
| 8 | Wolves | 6 | 3 | 2 | 1 | 14 | 10 | 4 | 11 | H T T B H T |
| 9 | Birmingham City | 7 | 2 | 4 | 1 | 10 | 9 | 1 | 10 | H T H H B T |
| 10 | Stoke City | 7 | 3 | 1 | 3 | 11 | 11 | 0 | 10 | B B T T H T |
| 11 | Bristol City | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 11 | -1 | 10 | B H T T T B |
| 12 | Norwich City | 7 | 3 | 0 | 4 | 13 | 13 | 0 | 9 | B T B T T B |
| 13 | Millwall | 6 | 3 | 0 | 3 | 11 | 11 | 0 | 9 | T T B B T B |
| 14 | Sheffield United | 7 | 2 | 3 | 2 | 8 | 9 | -1 | 9 | H H T B T B |
| 15 | Blackburn Rovers | 7 | 2 | 2 | 3 | 10 | 10 | 0 | 8 | T B H B B T |
| 16 | Lincoln City | 6 | 2 | 2 | 2 | 5 | 6 | -1 | 8 | B B T H H T |
| 17 | Watford | 7 | 2 | 2 | 3 | 7 | 9 | -2 | 8 | H H B B T B |
| 18 | Portsmouth | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 8 | -1 | 7 | B T B B T H |
| 19 | Wrexham | 7 | 1 | 4 | 2 | 7 | 11 | -4 | 7 | H B T H H B |
| 20 | Bolton Wanderers | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 | 12 | -5 | 7 | H B B B B T |
| 21 | Cardiff City | 7 | 0 | 4 | 3 | 7 | 11 | -4 | 4 | H H B B H B |
| 22 | Derby County | 7 | 1 | 1 | 5 | 6 | 13 | -7 | 4 | H B T B B B |
| 23 | Preston North End | 7 | 1 | 0 | 6 | 6 | 13 | -7 | 3 | B B B T B B |
| 24 | Burnley | 7 | 0 | 3 | 4 | 8 | 16 | -8 | 3 | B B H B H B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh (Phía Nam)
- Bảng xếp hạng cúp u21 liên đoàn anh
- Bảng xếp hạng FA Cúp Anh nữ
- Bảng xếp hạng Siêu cúp FA nữ Anh
- Bảng xếp hạng Miền bắc nữ nước anh
- Bảng xếp hạng England U21 Professional Development League 2
- Bảng xếp hạng Hạng 5 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Nam Anh
- Bảng xếp hạng Cúp FA nữ Anh quốc
- Bảng xếp hạng England Johnstone
- Bảng xếp hạng Ryman League
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Bắc Anh
- Bảng xếp hạng Miền nam nữ nước anh
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
- Bảng xếp hạng England Nacional League Cup
- Bảng xếp hạng England U21 Premier League
- Bảng xếp hạng hạng 5 phía Nam Anh
- Bảng xếp hạng hạng 5 Bắc Anh

