Kết quả UC Dublin vs Wexford (Youth), 01h45 ngày 08/08
Kết quả UC Dublin vs Wexford (Youth)
Đối đầu UC Dublin vs Wexford (Youth)
Phong độ UC Dublin gần đây
Phong độ Wexford (Youth) gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 08/08/202601:45
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 27Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.79+0.25
1.03O 2.75
0.95U 2.75
0.851
1.92X
3.402
3.25Hiệp 1-0.25
1.03+0.25
0.78O 1
0.62U 1
1.13 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu UC Dublin vs Wexford (Youth)
-
Sân vận động: UCD Bowl
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 12℃~13℃ - Tỷ số hiệp 1: 2 - 0
Hạng nhất Ailen 2026 » vòng 27
-
UC Dublin vs Wexford (Youth): Diễn biến chính
-
6'Louis Dignam
1-0 -
29'Ciaran Behan
2-0 -
33'2-0Kian Dignam
-
56'Ciaran Behan
3-0 -
61'3-1
Max Murphy -
76'Hugh Smith
4-1
- BXH Hạng nhất Ailen
- BXH bóng đá Ireland mới nhất
-
UC Dublin vs Wexford (Youth): Số liệu thống kê
-
UC DublinWexford (Youth)
-
7Phạt góc4
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
0Thẻ vàng1
-
-
16Tổng cú sút7
-
-
6Sút trúng cầu môn3
-
-
10Sút ra ngoài4
-
-
10Sút Phạt9
-
-
57%Kiểm soát bóng43%
-
-
52%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)48%
-
-
8Phạm lỗi9
-
-
1Việt vị0
-
-
16Ném biên15
-
-
100Pha tấn công95
-
-
55Tấn công nguy hiểm31
-
BXH Hạng nhất Ailen 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cork City | 31 | 21 | 5 | 5 | 64 | 29 | 35 | 68 | T T H T H B |
| 2 | UC Dublin | 31 | 14 | 7 | 10 | 55 | 40 | 15 | 49 | B T H T H H |
| 3 | Bray Wanderers | 31 | 13 | 8 | 10 | 59 | 44 | 15 | 47 | B T B B H T |
| 4 | Cobh Ramblers | 31 | 13 | 6 | 12 | 38 | 43 | -5 | 45 | B T T H H T |
| 5 | Kerry FC | 31 | 11 | 9 | 11 | 39 | 36 | 3 | 42 | T B H T T B |
| 6 | Longford Town | 31 | 11 | 8 | 12 | 41 | 41 | 0 | 41 | T B T H B B |
| 7 | Athlone Town | 31 | 11 | 8 | 12 | 33 | 36 | -3 | 41 | B T T T T H |
| 8 | Wexford (Youth) | 31 | 10 | 7 | 14 | 34 | 46 | -12 | 37 | T B B B T B |
| 9 | Treaty United | 31 | 8 | 9 | 14 | 31 | 45 | -14 | 33 | T B H B B T |
| 10 | Finn Harps | 31 | 6 | 7 | 18 | 29 | 63 | -34 | 25 | B B B B B T |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs

