Kết quả Cork City vs Cobh Ramblers, 01h45 ngày 12/09
-
Thứ bảy, Ngày 12/09/202601:45
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 31Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1.5
0.99+1.5
0.83O 3.25
0.99U 3.25
0.811
1.38X
4.752
6.25Hiệp 1-0.5
0.68+0.5
1.06O 1.25
0.77U 1.25
0.97 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Cork City vs Cobh Ramblers
-
Sân vận động: Turners Cross Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 16℃~17℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Hạng nhất Ailen 2026 » vòng 31
-
Cork City vs Cobh Ramblers: Diễn biến chính
-
18'Sean Maguire
1-0 -
43'Fiacre Kelleher1-0
-
52'1-1Conor Brann(OW)
-
54'Conor Drinan1-1
-
59'1-2
Shane Griffin -
65'1-2Ronan Mansfield
-
66'Ruairi Keating1-2
-
71'1-2Cian Coleman
-
85'1-3
Anthony Adenopo -
90'Sean Maguire
2-3
- BXH Hạng nhất Ailen
- BXH bóng đá Ireland mới nhất
-
Cork City vs Cobh Ramblers: Số liệu thống kê
-
Cork CityCobh Ramblers
-
5Phạt góc5
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
2Thẻ vàng2
-
-
1Thẻ đỏ0
-
-
11Tổng cú sút7
-
-
6Sút trúng cầu môn5
-
-
5Sút ra ngoài2
-
-
16Sút Phạt16
-
-
48%Kiểm soát bóng52%
-
-
48%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)52%
-
-
14Phạm lỗi9
-
-
2Việt vị7
-
-
23Ném biên28
-
-
112Pha tấn công101
-
-
54Tấn công nguy hiểm49
-
BXH Hạng nhất Ailen 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cork City | 31 | 21 | 5 | 5 | 64 | 29 | 35 | 68 | T T H T H B |
| 2 | UC Dublin | 31 | 14 | 7 | 10 | 55 | 40 | 15 | 49 | B T H T H H |
| 3 | Bray Wanderers | 31 | 13 | 8 | 10 | 59 | 44 | 15 | 47 | B T B B H T |
| 4 | Cobh Ramblers | 31 | 13 | 6 | 12 | 38 | 43 | -5 | 45 | B T T H H T |
| 5 | Kerry FC | 31 | 11 | 9 | 11 | 39 | 36 | 3 | 42 | T B H T T B |
| 6 | Longford Town | 31 | 11 | 8 | 12 | 41 | 41 | 0 | 41 | T B T H B B |
| 7 | Athlone Town | 31 | 11 | 8 | 12 | 33 | 36 | -3 | 41 | B T T T T H |
| 8 | Wexford (Youth) | 31 | 10 | 7 | 14 | 34 | 46 | -12 | 37 | T B B B T B |
| 9 | Treaty United | 31 | 8 | 9 | 14 | 31 | 45 | -14 | 33 | T B H B B T |
| 10 | Finn Harps | 31 | 6 | 7 | 18 | 29 | 63 | -34 | 25 | B B B B B T |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs

