Kết quả Athlone Town vs UC Dublin, 01h45 ngày 01/08
Kết quả Athlone Town vs UC Dublin
Đối đầu Athlone Town vs UC Dublin
Phong độ Athlone Town gần đây
Phong độ UC Dublin gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 01/08/202601:45
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 25Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
0.83-0.25
0.98O 2.5
0.80U 2.5
1.001
2.75X
3.302
2.25Hiệp 1+0
1.08-0
0.73O 1
0.64U 1
1.11 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Athlone Town vs UC Dublin
-
Sân vận động: Athlone Town Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 16°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng nhất Ailen 2026 » vòng 25
-
Athlone Town vs UC Dublin: Diễn biến chính
-
35'0-0Mikey McCullagh
-
42'Jonathan Kehir0-0
-
74'Aaron Connolly0-0
-
78'0-0Sean Murphy
-
85'Brian McManus0-0
- BXH Hạng nhất Ailen
- BXH bóng đá Ireland mới nhất
-
Athlone Town vs UC Dublin: Số liệu thống kê
-
Athlone TownUC Dublin
-
1Phạt góc4
-
-
0Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
3Thẻ vàng2
-
-
6Tổng cú sút8
-
-
2Sút trúng cầu môn3
-
-
4Sút ra ngoài5
-
-
8Sút Phạt17
-
-
54%Kiểm soát bóng46%
-
-
53%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)47%
-
-
14Phạm lỗi8
-
-
2Việt vị0
-
-
18Ném biên25
-
-
81Pha tấn công130
-
-
45Tấn công nguy hiểm98
-
BXH Hạng nhất Ailen 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cork City | 31 | 21 | 5 | 5 | 64 | 29 | 35 | 68 | T T H T H B |
| 2 | UC Dublin | 31 | 14 | 7 | 10 | 55 | 40 | 15 | 49 | B T H T H H |
| 3 | Bray Wanderers | 31 | 13 | 8 | 10 | 59 | 44 | 15 | 47 | B T B B H T |
| 4 | Cobh Ramblers | 31 | 13 | 6 | 12 | 38 | 43 | -5 | 45 | B T T H H T |
| 5 | Kerry FC | 31 | 11 | 9 | 11 | 39 | 36 | 3 | 42 | T B H T T B |
| 6 | Longford Town | 31 | 11 | 8 | 12 | 41 | 41 | 0 | 41 | T B T H B B |
| 7 | Athlone Town | 31 | 11 | 8 | 12 | 33 | 36 | -3 | 41 | B T T T T H |
| 8 | Wexford (Youth) | 31 | 10 | 7 | 14 | 34 | 46 | -12 | 37 | T B B B T B |
| 9 | Treaty United | 31 | 8 | 9 | 14 | 31 | 45 | -14 | 33 | T B H B B T |
| 10 | Finn Harps | 31 | 6 | 7 | 18 | 29 | 63 | -34 | 25 | B B B B B T |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs

