Kết quả Volda vs Byasen Toppfot, 18h00 ngày 20/06
Kết quả Volda vs Byasen Toppfot
Đối đầu Volda vs Byasen Toppfot
Phong độ Volda gần đây
Phong độ Byasen Toppfot gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 20/06/202618:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 11Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.78+0.5
0.92O 3.5
0.90U 3.5
0.901
1.87X
3.552
2.90Hiệp 1-0.25
0.86+0.25
0.84O 1.25
0.72U 1.25
0.98 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Volda vs Byasen Toppfot
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 15°C - Tỷ số hiệp 1: 2 - 2
Hạng 4 Nauy 2026 » vòng 11
-
Volda vs Byasen Toppfot: Diễn biến chính
-
6'0-1
Daniel Flaathe-Simonsen -
29'0-1
-
30'Evan Dyrhol Aambo
1-1 -
39'1-2
Jonas Nordli -
45'Preben Halgunset(OW)2-2
-
73'2-2
-
81'Saeter S.
3-2 -
82'3-2
-
90'3-2
- BXH Hạng 4 Nauy
- BXH bóng đá Na Uy mới nhất
-
Volda vs Byasen Toppfot: Số liệu thống kê
-
VoldaByasen Toppfot
-
9Tổng cú sút5
-
-
6Sút trúng cầu môn3
-
-
5Phạt góc2
-
-
3Thẻ vàng1
-
-
55%Kiểm soát bóng45%
-
-
3Sút ra ngoài2
-
-
0Ném biên1
-
-
166Pha tấn công135
-
-
87Tấn công nguy hiểm61
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
46%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)54%
-
BXH Hạng 4 Nauy 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FF Lillehammer | 19 | 14 | 2 | 3 | 67 | 28 | 39 | 44 | T T T B T B |
| 2 | Rade | 19 | 12 | 2 | 5 | 68 | 34 | 34 | 38 | T H T B T T |
| 3 | Elverum | 19 | 12 | 2 | 5 | 49 | 31 | 18 | 38 | T T T T H B |
| 4 | Gjovik Lyn | 19 | 11 | 2 | 6 | 27 | 14 | 13 | 35 | T B B T B T |
| 5 | Orn-Horten | 19 | 8 | 5 | 6 | 36 | 31 | 5 | 29 | B B T T B H |
| 6 | FC Lyn Oslo B | 19 | 9 | 2 | 8 | 45 | 44 | 1 | 29 | T T B T B B |
| 7 | Raelingen | 19 | 8 | 4 | 7 | 37 | 45 | -8 | 28 | T H T T B H |
| 8 | Oppsal | 19 | 8 | 3 | 8 | 33 | 30 | 3 | 27 | H T B B B T |
| 9 | Drobak-Frogn IL | 19 | 7 | 5 | 7 | 37 | 28 | 9 | 26 | B T B B T H |
| 10 | Sandefjord B | 19 | 8 | 2 | 9 | 47 | 41 | 6 | 26 | B B T B T H |
| 11 | Sparta Sarpsborg B | 19 | 7 | 3 | 9 | 44 | 45 | -1 | 24 | H T B T T T |
| 12 | Fram Larvik | 19 | 6 | 3 | 10 | 35 | 43 | -8 | 21 | B B T T T B |
| 13 | Brumunddal | 19 | 3 | 3 | 13 | 23 | 80 | -57 | 12 | B B B B H T |
| 14 | Bjorkelangen | 19 | 1 | 0 | 18 | 15 | 69 | -54 | 3 | B B B B B B |

