Kết quả Staal Jorpeland vs Haugesund 2, 23h00 ngày 17/08
Kết quả Staal Jorpeland vs Haugesund 2
Phong độ Staal Jorpeland gần đây
Phong độ Haugesund 2 gần đây
-
Thứ hai, Ngày 17/08/202623:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 16Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.85+0.25
0.95O 3.75
0.80U 3.75
0.801
2.00X
4.102
2.70Hiệp 1+0.25
0.86-0.25
0.90O 1.75
0.71U 1.75
1.05 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Staal Jorpeland vs Haugesund 2
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 17°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
Hạng 4 Nauy 2026 » vòng 16
-
Staal Jorpeland vs Haugesund 2: Diễn biến chính
-
38'0-1
Emir Derviskadic -
52'0-2
Ismael Seone -
58'Orjan Bjorlo
1-2 -
62'Herman Norland
2-2 -
73'2-2
-
75'Woie
3-2 -
90'3-3
Ismael Seone -
90'3-3
-
90'3-4
Emir Derviskadic
- BXH Hạng 4 Nauy
- BXH bóng đá Na Uy mới nhất
-
Staal Jorpeland vs Haugesund 2: Số liệu thống kê
-
Staal JorpelandHaugesund 2
-
2Phạt góc6
-
-
0Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
1Thẻ vàng1
-
-
11Tổng cú sút12
-
-
8Sút trúng cầu môn8
-
-
3Sút ra ngoài4
-
-
33%Kiểm soát bóng67%
-
-
32%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)68%
-
-
85Pha tấn công139
-
-
53Tấn công nguy hiểm92
-
BXH Hạng 4 Nauy 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FF Lillehammer | 19 | 14 | 2 | 3 | 67 | 28 | 39 | 44 | T T T B T B |
| 2 | Rade | 19 | 12 | 2 | 5 | 68 | 34 | 34 | 38 | T H T B T T |
| 3 | Elverum | 19 | 12 | 2 | 5 | 49 | 31 | 18 | 38 | T T T T H B |
| 4 | Gjovik Lyn | 19 | 11 | 2 | 6 | 27 | 14 | 13 | 35 | T B B T B T |
| 5 | Orn-Horten | 19 | 8 | 5 | 6 | 36 | 31 | 5 | 29 | B B T T B H |
| 6 | FC Lyn Oslo B | 19 | 9 | 2 | 8 | 45 | 44 | 1 | 29 | T T B T B B |
| 7 | Raelingen | 19 | 8 | 4 | 7 | 37 | 45 | -8 | 28 | T H T T B H |
| 8 | Oppsal | 19 | 8 | 3 | 8 | 33 | 30 | 3 | 27 | H T B B B T |
| 9 | Drobak-Frogn IL | 19 | 7 | 5 | 7 | 37 | 28 | 9 | 26 | B T B B T H |
| 10 | Sandefjord B | 19 | 8 | 2 | 9 | 47 | 41 | 6 | 26 | B B T B T H |
| 11 | Sparta Sarpsborg B | 19 | 7 | 3 | 9 | 44 | 45 | -1 | 24 | H T B T T T |
| 12 | Fram Larvik | 19 | 6 | 3 | 10 | 35 | 43 | -8 | 21 | B B T T T B |
| 13 | Brumunddal | 19 | 3 | 3 | 13 | 23 | 80 | -57 | 12 | B B B B H T |
| 14 | Bjorkelangen | 19 | 1 | 0 | 18 | 15 | 69 | -54 | 3 | B B B B B B |

