Kết quả Skedsmo vs Finnsnes, 21h30 ngày 02/08

  • Chủ nhật, Ngày 02/08/2026
    21:30
  • Skedsmo 3
    0
    Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 14
    Mùa giải (Season): 2026
    Finnsnes 3
    1
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    -1
    1.00
    +1
    0.80
    O 3.25
    0.95
    U 3.25
    0.85
    1
    1.60
    X
    4.10
    2
    4.10
    Hiệp 1
    -0.5
    0.96
    +0.5
    0.80
    O 1.25
    0.76
    U 1.25
    1.00
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Skedsmo vs Finnsnes

  • Sân vận động:
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 11°C
  • Tỷ số hiệp 1: 0 - 0

Hạng 4 Nauy 2026 » vòng 14

  • Skedsmo vs Finnsnes: Diễn biến chính

  • 9'
    0-0
  • 18'
    0-0
  • 29'
    0-0
  • 60'
    0-1
    Sindre Fleischer Myhre(OW)
  • 76'
    0-1
  • 77'
    0-1
  • 81'
    0-1
  • BXH Hạng 4 Nauy
  • BXH bóng đá Na Uy mới nhất
  • Skedsmo vs Finnsnes: Số liệu thống kê

  • Skedsmo
    Finnsnes
  • 4
    Phạt góc
    8
  •  
     
  • 2
    Phạt góc (Hiệp 1)
    2
  •  
     
  • 3
    Thẻ vàng
    3
  •  
     
  • 13
    Tổng cú sút
    3
  •  
     
  • 3
    Sút trúng cầu môn
    2
  •  
     
  • 10
    Sút ra ngoài
    1
  •  
     
  • 49%
    Kiểm soát bóng
    51%
  •  
     
  • 47%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    53%
  •  
     
  • 76
    Pha tấn công
    89
  •  
     
  • 66
    Tấn công nguy hiểm
    61
  •  
     

BXH Hạng 4 Nauy 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 FF Lillehammer 19 14 2 3 67 28 39 44 T T T B T B
2 Rade 19 12 2 5 68 34 34 38 T H T B T T
3 Elverum 19 12 2 5 49 31 18 38 T T T T H B
4 Gjovik Lyn 19 11 2 6 27 14 13 35 T B B T B T
5 Orn-Horten 19 8 5 6 36 31 5 29 B B T T B H
6 FC Lyn Oslo B 19 9 2 8 45 44 1 29 T T B T B B
7 Raelingen 19 8 4 7 37 45 -8 28 T H T T B H
8 Oppsal 19 8 3 8 33 30 3 27 H T B B B T
9 Drobak-Frogn IL 19 7 5 7 37 28 9 26 B T B B T H
10 Sandefjord B 19 8 2 9 47 41 6 26 B B T B T H
11 Sparta Sarpsborg B 19 7 3 9 44 45 -1 24 H T B T T T
12 Fram Larvik 19 6 3 10 35 43 -8 21 B B T T T B
13 Brumunddal 19 3 3 13 23 80 -57 12 B B B B H T
14 Bjorkelangen 19 1 0 18 15 69 -54 3 B B B B B B

" "