Kết quả Ready vs Ullern FC, 18h00 ngày 12/09
Kết quả Ready vs Ullern FC
Đối đầu Ready vs Ullern FC
Phong độ Ready gần đây
Phong độ Ullern FC gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 12/09/202618:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 19Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.83+0.5
0.98O 4.5
0.95U 4.5
0.851
1.73X
4.202
3.30Hiệp 1+0
0.78-0
1.03O 1.75
0.88U 1.75
0.93 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Ready vs Ullern FC
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 13°C - Tỷ số hiệp 1: 3 - 1
Hạng 4 Nauy 2026 » vòng 19
-
Ready vs Ullern FC: Diễn biến chính
-
13'Anders Engebretsen
1-0 -
29'1-1
Bendik Evensen -
34'Torjus Jorgensen
2-1 -
45'Peder Engvold Langbraten
3-1 -
47'Mattias Seip
4-1 -
70'4-2
Elias Lindahn -
71'4-3
Bendik Evensen -
77'4-3
-
90'4-3
-
90'4-3
- BXH Hạng 4 Nauy
- BXH bóng đá Na Uy mới nhất
-
Ready vs Ullern FC: Số liệu thống kê
-
ReadyUllern FC
-
6Phạt góc12
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
3Thẻ vàng0
-
-
17Tổng cú sút16
-
-
8Sút trúng cầu môn5
-
-
9Sút ra ngoài11
-
-
7Sút Phạt7
-
-
58%Kiểm soát bóng42%
-
-
57%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)43%
-
-
1Việt vị1
-
-
20Ném biên15
-
-
115Pha tấn công130
-
-
76Tấn công nguy hiểm92
-
BXH Hạng 4 Nauy 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FF Lillehammer | 19 | 14 | 2 | 3 | 67 | 28 | 39 | 44 | T T T B T B |
| 2 | Rade | 19 | 12 | 2 | 5 | 68 | 34 | 34 | 38 | T H T B T T |
| 3 | Elverum | 19 | 12 | 2 | 5 | 49 | 31 | 18 | 38 | T T T T H B |
| 4 | Gjovik Lyn | 19 | 11 | 2 | 6 | 27 | 14 | 13 | 35 | T B B T B T |
| 5 | Orn-Horten | 19 | 8 | 5 | 6 | 36 | 31 | 5 | 29 | B B T T B H |
| 6 | FC Lyn Oslo B | 19 | 9 | 2 | 8 | 45 | 44 | 1 | 29 | T T B T B B |
| 7 | Raelingen | 19 | 8 | 4 | 7 | 37 | 45 | -8 | 28 | T H T T B H |
| 8 | Oppsal | 19 | 8 | 3 | 8 | 33 | 30 | 3 | 27 | H T B B B T |
| 9 | Drobak-Frogn IL | 19 | 7 | 5 | 7 | 37 | 28 | 9 | 26 | B T B B T H |
| 10 | Sandefjord B | 19 | 8 | 2 | 9 | 47 | 41 | 6 | 26 | B B T B T H |
| 11 | Sparta Sarpsborg B | 19 | 7 | 3 | 9 | 44 | 45 | -1 | 24 | H T B T T T |
| 12 | Fram Larvik | 19 | 6 | 3 | 10 | 35 | 43 | -8 | 21 | B B T T T B |
| 13 | Brumunddal | 19 | 3 | 3 | 13 | 23 | 80 | -57 | 12 | B B B B H T |
| 14 | Bjorkelangen | 19 | 1 | 0 | 18 | 15 | 69 | -54 | 3 | B B B B B B |

