Kết quả Ready vs Frigg, 00h00 ngày 28/07
-
Thứ ba, Ngày 28/07/202600:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 13Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.90+0.5
0.90O 4
1.00U 4
0.801
1.83X
4.502
2.90Hiệp 1-0.25
1.02+0.25
0.68O 1.75
0.93U 1.75
0.77 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Ready vs Frigg
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 19°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
Hạng 4 Nauy 2026 » vòng 13
-
Ready vs Frigg: Diễn biến chính
-
33'0-1
Kanebog -
38'0-1
-
41'0-1
-
54'0-2
Kasper Wulff Iversen -
58'0-2
-
61'Mathias Ebbesen
1-2 -
63'Anders Engebretsen
2-2 -
71'Marius Oyen2-2
-
77'2-3
Brage Eie -
78'2-3
-
79'2-3
-
80'2-3
-
82'Peder Engvold Langbraten
3-3 -
90'3-3
-
90'3-3
- BXH Hạng 4 Nauy
- BXH bóng đá Na Uy mới nhất
-
Ready vs Frigg: Số liệu thống kê
-
ReadyFrigg
-
6Phạt góc7
-
-
0Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
3Thẻ vàng5
-
-
1Thẻ đỏ0
-
-
6Tổng cú sút15
-
-
4Sút trúng cầu môn7
-
-
2Sút ra ngoài8
-
-
39%Kiểm soát bóng61%
-
-
45%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)55%
-
-
91Pha tấn công126
-
-
59Tấn công nguy hiểm90
-
BXH Hạng 4 Nauy 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FF Lillehammer | 19 | 14 | 2 | 3 | 67 | 28 | 39 | 44 | T T T B T B |
| 2 | Rade | 19 | 12 | 2 | 5 | 68 | 34 | 34 | 38 | T H T B T T |
| 3 | Elverum | 19 | 12 | 2 | 5 | 49 | 31 | 18 | 38 | T T T T H B |
| 4 | Gjovik Lyn | 19 | 11 | 2 | 6 | 27 | 14 | 13 | 35 | T B B T B T |
| 5 | Orn-Horten | 19 | 8 | 5 | 6 | 36 | 31 | 5 | 29 | B B T T B H |
| 6 | FC Lyn Oslo B | 19 | 9 | 2 | 8 | 45 | 44 | 1 | 29 | T T B T B B |
| 7 | Raelingen | 19 | 8 | 4 | 7 | 37 | 45 | -8 | 28 | T H T T B H |
| 8 | Oppsal | 19 | 8 | 3 | 8 | 33 | 30 | 3 | 27 | H T B B B T |
| 9 | Drobak-Frogn IL | 19 | 7 | 5 | 7 | 37 | 28 | 9 | 26 | B T B B T H |
| 10 | Sandefjord B | 19 | 8 | 2 | 9 | 47 | 41 | 6 | 26 | B B T B T H |
| 11 | Sparta Sarpsborg B | 19 | 7 | 3 | 9 | 44 | 45 | -1 | 24 | H T B T T T |
| 12 | Fram Larvik | 19 | 6 | 3 | 10 | 35 | 43 | -8 | 21 | B B T T T B |
| 13 | Brumunddal | 19 | 3 | 3 | 13 | 23 | 80 | -57 | 12 | B B B B H T |
| 14 | Bjorkelangen | 19 | 1 | 0 | 18 | 15 | 69 | -54 | 3 | B B B B B B |

