Kết quả Ranheim 2 vs Orkla, 23h30 ngày 31/08
-
Thứ hai, Ngày 31/08/202623:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 17Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.90-0
0.90O 4.25
0.95U 4.25
0.851
2.35X
3.802
2.35Hiệp 1-1.25
0.78+1.25
0.98O 2.25
0.76U 2.25
1.00 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Ranheim 2 vs Orkla
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 14°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 3
Hạng 4 Nauy 2026 » vòng 17
-
Ranheim 2 vs Orkla: Diễn biến chính
-
16'0-1
Erik Solbu -
30'0-2
Erik Solbu -
45'0-2
-
45'0-3
Markus Marthinussen -
45'Lionel Monsen
1-3 -
50'Elias Johnsson Solberg
2-3 -
72'2-3
-
83'2-3
-
84'2-3
-
85'2-3
-
86'Kasper Haugeroy
3-3 -
88'3-3
-
90'3-3
- BXH Hạng 4 Nauy
- BXH bóng đá Na Uy mới nhất
-
Ranheim 2 vs Orkla: Số liệu thống kê
-
Ranheim 2Orkla
-
3Phạt góc4
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
3Thẻ vàng3
-
-
14Tổng cú sút7
-
-
7Sút trúng cầu môn6
-
-
7Sút ra ngoài1
-
-
182Pha tấn công122
-
-
94Tấn công nguy hiểm58
-
BXH Hạng 4 Nauy 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FF Lillehammer | 19 | 14 | 2 | 3 | 67 | 28 | 39 | 44 | T T T B T B |
| 2 | Rade | 19 | 12 | 2 | 5 | 68 | 34 | 34 | 38 | T H T B T T |
| 3 | Elverum | 19 | 12 | 2 | 5 | 49 | 31 | 18 | 38 | T T T T H B |
| 4 | Gjovik Lyn | 19 | 11 | 2 | 6 | 27 | 14 | 13 | 35 | T B B T B T |
| 5 | Orn-Horten | 19 | 8 | 5 | 6 | 36 | 31 | 5 | 29 | B B T T B H |
| 6 | FC Lyn Oslo B | 19 | 9 | 2 | 8 | 45 | 44 | 1 | 29 | T T B T B B |
| 7 | Raelingen | 19 | 8 | 4 | 7 | 37 | 45 | -8 | 28 | T H T T B H |
| 8 | Oppsal | 19 | 8 | 3 | 8 | 33 | 30 | 3 | 27 | H T B B B T |
| 9 | Drobak-Frogn IL | 19 | 7 | 5 | 7 | 37 | 28 | 9 | 26 | B T B B T H |
| 10 | Sandefjord B | 19 | 8 | 2 | 9 | 47 | 41 | 6 | 26 | B B T B T H |
| 11 | Sparta Sarpsborg B | 19 | 7 | 3 | 9 | 44 | 45 | -1 | 24 | H T B T T T |
| 12 | Fram Larvik | 19 | 6 | 3 | 10 | 35 | 43 | -8 | 21 | B B T T T B |
| 13 | Brumunddal | 19 | 3 | 3 | 13 | 23 | 80 | -57 | 12 | B B B B H T |
| 14 | Bjorkelangen | 19 | 1 | 0 | 18 | 15 | 69 | -54 | 3 | B B B B B B |

