Kết quả Melhus vs Volda, 18h00 ngày 12/09
-
Thứ bảy, Ngày 12/09/202618:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 19Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.85-0
0.95O 3.5
0.95U 3.5
0.851
2.30X
3.602
2.40Hiệp 1-0.25
1.05+0.25
0.75O 1.25
0.98U 1.25
0.83 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Melhus vs Volda
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 16°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
Hạng 4 Nauy 2026 » vòng 19
-
Melhus vs Volda: Diễn biến chính
-
40'0-0
-
45'0-1
Olai Bjordal -
51'0-1
-
77'0-1
-
86'Even Thorsen
1-1 -
87'1-2
Kenneth-Andre Hole -
90'1-2
- BXH Hạng 4 Nauy
- BXH bóng đá Na Uy mới nhất
-
Melhus vs Volda: Số liệu thống kê
-
MelhusVolda
-
4Phạt góc6
-
-
0Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
1Thẻ vàng3
-
-
10Tổng cú sút20
-
-
6Sút trúng cầu môn10
-
-
4Sút ra ngoài10
-
-
8Sút Phạt10
-
-
43%Kiểm soát bóng57%
-
-
45%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)55%
-
-
0Việt vị3
-
-
1Ném biên33
-
-
82Pha tấn công80
-
-
65Tấn công nguy hiểm66
-
BXH Hạng 4 Nauy 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FF Lillehammer | 19 | 14 | 2 | 3 | 67 | 28 | 39 | 44 | T T T B T B |
| 2 | Rade | 19 | 12 | 2 | 5 | 68 | 34 | 34 | 38 | T H T B T T |
| 3 | Elverum | 19 | 12 | 2 | 5 | 49 | 31 | 18 | 38 | T T T T H B |
| 4 | Gjovik Lyn | 19 | 11 | 2 | 6 | 27 | 14 | 13 | 35 | T B B T B T |
| 5 | Orn-Horten | 19 | 8 | 5 | 6 | 36 | 31 | 5 | 29 | B B T T B H |
| 6 | FC Lyn Oslo B | 19 | 9 | 2 | 8 | 45 | 44 | 1 | 29 | T T B T B B |
| 7 | Raelingen | 19 | 8 | 4 | 7 | 37 | 45 | -8 | 28 | T H T T B H |
| 8 | Oppsal | 19 | 8 | 3 | 8 | 33 | 30 | 3 | 27 | H T B B B T |
| 9 | Drobak-Frogn IL | 19 | 7 | 5 | 7 | 37 | 28 | 9 | 26 | B T B B T H |
| 10 | Sandefjord B | 19 | 8 | 2 | 9 | 47 | 41 | 6 | 26 | B B T B T H |
| 11 | Sparta Sarpsborg B | 19 | 7 | 3 | 9 | 44 | 45 | -1 | 24 | H T B T T T |
| 12 | Fram Larvik | 19 | 6 | 3 | 10 | 35 | 43 | -8 | 21 | B B T T T B |
| 13 | Brumunddal | 19 | 3 | 3 | 13 | 23 | 80 | -57 | 12 | B B B B H T |
| 14 | Bjorkelangen | 19 | 1 | 0 | 18 | 15 | 69 | -54 | 3 | B B B B B B |

