Kết quả Lillestrom B vs Ulfstind, 16h00 ngày 20/06
-
Thứ bảy, Ngày 20/06/202616:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 11Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.75
0.83+0.75
0.98O 4
0.90U 4
0.741
1.65X
4.202
3.70Hiệp 1-0.25
1.12+0.25
0.69O 2
0.94U 2
0.86 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Lillestrom B vs Ulfstind
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 22°C - Tỷ số hiệp 1: 4 - 0
Hạng 4 Nauy 2026 » vòng 11
-
Lillestrom B vs Ulfstind: Diễn biến chính
-
7'Wahib Fadil
1-0 -
13'Ilias Bouyambib
2-0 -
19'2-0
-
26'Ilias Bouyambib
3-0 -
40'Ivar Winje Vidaurre
4-0 -
53'Wahib Fadil
5-0 -
55'5-0
-
57'5-0
-
58'Ilias Bouyambib
6-0 -
60'6-0
-
61'Ivar Winje Vidaurre
7-0 -
63'Ivar Winje Vidaurre
8-0 -
64'8-0
-
83'8-0
-
84'8-1
Gabriel Olsen -
85'Prestholt L.
9-1 -
90'Ivar Winje Vidaurre
10-1
- BXH Hạng 4 Nauy
- BXH bóng đá Na Uy mới nhất
-
Lillestrom B vs Ulfstind: Số liệu thống kê
-
Lillestrom BUlfstind
-
25Tổng cú sút2
-
-
14Sút trúng cầu môn2
-
-
4Phạt góc1
-
-
6Sút Phạt6
-
-
3Việt vị0
-
-
2Thẻ vàng4
-
-
69%Kiểm soát bóng31%
-
-
11Sút ra ngoài0
-
-
7Ném biên8
-
-
106Pha tấn công86
-
-
58Tấn công nguy hiểm9
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
47%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)53%
-
BXH Hạng 4 Nauy 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FF Lillehammer | 19 | 14 | 2 | 3 | 67 | 28 | 39 | 44 | T T T B T B |
| 2 | Rade | 19 | 12 | 2 | 5 | 68 | 34 | 34 | 38 | T H T B T T |
| 3 | Elverum | 19 | 12 | 2 | 5 | 49 | 31 | 18 | 38 | T T T T H B |
| 4 | Gjovik Lyn | 19 | 11 | 2 | 6 | 27 | 14 | 13 | 35 | T B B T B T |
| 5 | Orn-Horten | 19 | 8 | 5 | 6 | 36 | 31 | 5 | 29 | B B T T B H |
| 6 | FC Lyn Oslo B | 19 | 9 | 2 | 8 | 45 | 44 | 1 | 29 | T T B T B B |
| 7 | Raelingen | 19 | 8 | 4 | 7 | 37 | 45 | -8 | 28 | T H T T B H |
| 8 | Oppsal | 19 | 8 | 3 | 8 | 33 | 30 | 3 | 27 | H T B B B T |
| 9 | Drobak-Frogn IL | 19 | 7 | 5 | 7 | 37 | 28 | 9 | 26 | B T B B T H |
| 10 | Sandefjord B | 19 | 8 | 2 | 9 | 47 | 41 | 6 | 26 | B B T B T H |
| 11 | Sparta Sarpsborg B | 19 | 7 | 3 | 9 | 44 | 45 | -1 | 24 | H T B T T T |
| 12 | Fram Larvik | 19 | 6 | 3 | 10 | 35 | 43 | -8 | 21 | B B T T T B |
| 13 | Brumunddal | 19 | 3 | 3 | 13 | 23 | 80 | -57 | 12 | B B B B H T |
| 14 | Bjorkelangen | 19 | 1 | 0 | 18 | 15 | 69 | -54 | 3 | B B B B B B |

