Kết quả Lillestrom B vs Kongsvinger IL B, 21h00 ngày 03/08
Kết quả Lillestrom B vs Kongsvinger IL B
Phong độ Lillestrom B gần đây
Phong độ Kongsvinger IL B gần đây
-
Thứ hai, Ngày 03/08/202621:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 14Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1
0.95+1
0.85O 4.5
0.93U 4.5
0.881
1.62X
4.752
3.50Hiệp 1+0.25
0.84-0.25
0.90O 2.25
0.89U 2.25
0.85 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Lillestrom B vs Kongsvinger IL B
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 21°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 3
Hạng 4 Nauy 2026 » vòng 14
-
Lillestrom B vs Kongsvinger IL B: Diễn biến chính
-
1'0-1
Peder Udnaes -
4'0-2
Alexander Jacobsen -
12'Mats Olsen
1-2 -
32'1-3
Markus Flores -
52'Younes Aalili
2-3 -
58'2-3
-
59'2-3
-
63'2-4
Angelos Chaminta Ntiso -
65'Timian Sandvik Bakken
3-4 -
69'Wahib Fadil
4-4 -
76'4-5
Matvii Ostrishchenko -
85'4-5
-
86'4-5
- BXH Hạng 4 Nauy
- BXH bóng đá Na Uy mới nhất
-
Lillestrom B vs Kongsvinger IL B: Số liệu thống kê
-
Lillestrom BKongsvinger IL B
-
2Phạt góc3
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
1Thẻ vàng3
-
-
15Tổng cú sút23
-
-
13Sút trúng cầu môn15
-
-
2Sút ra ngoài8
-
-
17Sút Phạt15
-
-
45%Kiểm soát bóng55%
-
-
42%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)58%
-
-
22Ném biên9
-
-
99Pha tấn công64
-
-
58Tấn công nguy hiểm66
-
BXH Hạng 4 Nauy 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FF Lillehammer | 19 | 14 | 2 | 3 | 67 | 28 | 39 | 44 | T T T B T B |
| 2 | Rade | 19 | 12 | 2 | 5 | 68 | 34 | 34 | 38 | T H T B T T |
| 3 | Elverum | 19 | 12 | 2 | 5 | 49 | 31 | 18 | 38 | T T T T H B |
| 4 | Gjovik Lyn | 19 | 11 | 2 | 6 | 27 | 14 | 13 | 35 | T B B T B T |
| 5 | Orn-Horten | 19 | 8 | 5 | 6 | 36 | 31 | 5 | 29 | B B T T B H |
| 6 | FC Lyn Oslo B | 19 | 9 | 2 | 8 | 45 | 44 | 1 | 29 | T T B T B B |
| 7 | Raelingen | 19 | 8 | 4 | 7 | 37 | 45 | -8 | 28 | T H T T B H |
| 8 | Oppsal | 19 | 8 | 3 | 8 | 33 | 30 | 3 | 27 | H T B B B T |
| 9 | Drobak-Frogn IL | 19 | 7 | 5 | 7 | 37 | 28 | 9 | 26 | B T B B T H |
| 10 | Sandefjord B | 19 | 8 | 2 | 9 | 47 | 41 | 6 | 26 | B B T B T H |
| 11 | Sparta Sarpsborg B | 19 | 7 | 3 | 9 | 44 | 45 | -1 | 24 | H T B T T T |
| 12 | Fram Larvik | 19 | 6 | 3 | 10 | 35 | 43 | -8 | 21 | B B T T T B |
| 13 | Brumunddal | 19 | 3 | 3 | 13 | 23 | 80 | -57 | 12 | B B B B H T |
| 14 | Bjorkelangen | 19 | 1 | 0 | 18 | 15 | 69 | -54 | 3 | B B B B B B |

