Kết quả Hinna vs Vindbjart, 20h00 ngày 25/07
Kết quả Hinna vs Vindbjart
Đối đầu Hinna vs Vindbjart
Phong độ Hinna gần đây
Phong độ Vindbjart gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 25/07/202620:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 13Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+1
0.83-1
0.98O 4.25
0.76U 4.25
0.881
3.70X
4.502
1.62Hiệp 1+0.5
0.75-0.5
1.05O 1.5
0.80U 1.5
1.00 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Hinna vs Vindbjart
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 14°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 2
Hạng 4 Nauy 2026 » vòng 13
-
Hinna vs Vindbjart: Diễn biến chính
-
33'0-0
-
35'0-0
-
42'0-1
Sander Svela -
44'0-2
Eirik Ryger -
56'0-3
Henrik Heggland -
64'0-4
Henrik Heggland -
66'0-5
Sander Svela -
69'0-6
Jacob Just -
72'0-7
Sander Svela
- BXH Hạng 4 Nauy
- BXH bóng đá Na Uy mới nhất
-
Hinna vs Vindbjart: Số liệu thống kê
-
HinnaVindbjart
-
3Phạt góc6
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
0Thẻ vàng2
-
-
13Tổng cú sút18
-
-
8Sút trúng cầu môn12
-
-
5Sút ra ngoài6
-
-
32%Kiểm soát bóng68%
-
-
41%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)59%
-
-
76Pha tấn công44
-
-
62Tấn công nguy hiểm55
-
BXH Hạng 4 Nauy 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FF Lillehammer | 19 | 14 | 2 | 3 | 67 | 28 | 39 | 44 | T T T B T B |
| 2 | Rade | 19 | 12 | 2 | 5 | 68 | 34 | 34 | 38 | T H T B T T |
| 3 | Elverum | 19 | 12 | 2 | 5 | 49 | 31 | 18 | 38 | T T T T H B |
| 4 | Gjovik Lyn | 19 | 11 | 2 | 6 | 27 | 14 | 13 | 35 | T B B T B T |
| 5 | Orn-Horten | 19 | 8 | 5 | 6 | 36 | 31 | 5 | 29 | B B T T B H |
| 6 | FC Lyn Oslo B | 19 | 9 | 2 | 8 | 45 | 44 | 1 | 29 | T T B T B B |
| 7 | Raelingen | 19 | 8 | 4 | 7 | 37 | 45 | -8 | 28 | T H T T B H |
| 8 | Oppsal | 19 | 8 | 3 | 8 | 33 | 30 | 3 | 27 | H T B B B T |
| 9 | Drobak-Frogn IL | 19 | 7 | 5 | 7 | 37 | 28 | 9 | 26 | B T B B T H |
| 10 | Sandefjord B | 19 | 8 | 2 | 9 | 47 | 41 | 6 | 26 | B B T B T H |
| 11 | Sparta Sarpsborg B | 19 | 7 | 3 | 9 | 44 | 45 | -1 | 24 | H T B T T T |
| 12 | Fram Larvik | 19 | 6 | 3 | 10 | 35 | 43 | -8 | 21 | B B T T T B |
| 13 | Brumunddal | 19 | 3 | 3 | 13 | 23 | 80 | -57 | 12 | B B B B H T |
| 14 | Bjorkelangen | 19 | 1 | 0 | 18 | 15 | 69 | -54 | 3 | B B B B B B |

