Kết quả Fyllingsdalen vs Austevoll, 18h00 ngày 30/08

  • Chủ nhật, Ngày 30/08/2026
    18:00
  • Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 17
    Mùa giải (Season): 2026
    Austevoll 1
    1
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    +1.25
    0.83
    -1.25
    0.93
    O 3.5
    0.95
    U 3.5
    0.85
    1
    3.70
    X
    4.33
    2
    1.62
    Hiệp 1
    +0.25
    1.01
    -0.25
    0.79
    O 1
    0.78
    U 1
    1.02
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Fyllingsdalen vs Austevoll

  • Sân vận động:
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 14°C
  • Tỷ số hiệp 1: 0 - 0

Hạng 4 Nauy 2026 » vòng 17

  • Fyllingsdalen vs Austevoll: Diễn biến chính

  • 44'
    0-0
  • 44'
    0-0
  • 57'
    0-0
  • 88'
    0-1
    goal Mikkel Hatlevik
  • BXH Hạng 4 Nauy
  • BXH bóng đá Na Uy mới nhất
  • Fyllingsdalen vs Austevoll: Số liệu thống kê

  • Fyllingsdalen
    Austevoll
  • 2
    Phạt góc
    6
  •  
     
  • 1
    Phạt góc (Hiệp 1)
    1
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 8
    Tổng cú sút
    13
  •  
     
  • 3
    Sút trúng cầu môn
    3
  •  
     
  • 5
    Sút ra ngoài
    10
  •  
     
  • 40%
    Kiểm soát bóng
    60%
  •  
     
  • 39%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    61%
  •  
     
  • 75
    Pha tấn công
    91
  •  
     
  • 34
    Tấn công nguy hiểm
    43
  •  
     

BXH Hạng 4 Nauy 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 FF Lillehammer 19 14 2 3 67 28 39 44 T T T B T B
2 Rade 19 12 2 5 68 34 34 38 T H T B T T
3 Elverum 19 12 2 5 49 31 18 38 T T T T H B
4 Gjovik Lyn 19 11 2 6 27 14 13 35 T B B T B T
5 Orn-Horten 19 8 5 6 36 31 5 29 B B T T B H
6 FC Lyn Oslo B 19 9 2 8 45 44 1 29 T T B T B B
7 Raelingen 19 8 4 7 37 45 -8 28 T H T T B H
8 Oppsal 19 8 3 8 33 30 3 27 H T B B B T
9 Drobak-Frogn IL 19 7 5 7 37 28 9 26 B T B B T H
10 Sandefjord B 19 8 2 9 47 41 6 26 B B T B T H
11 Sparta Sarpsborg B 19 7 3 9 44 45 -1 24 H T B T T T
12 Fram Larvik 19 6 3 10 35 43 -8 21 B B T T T B
13 Brumunddal 19 3 3 13 23 80 -57 12 B B B B H T
14 Bjorkelangen 19 1 0 18 15 69 -54 3 B B B B B B

" "