Kết quả Frigg vs Heming, 21h00 ngày 13/06
-
Thứ bảy, Ngày 13/06/202621:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 10Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
1.05-0.25
0.71O 4
0.80U 4
0.961
2.50X
4.202
2.10Hiệp 1+0
1.05-0
0.75O 1.75
1.00U 1.75
0.80 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Frigg vs Heming
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 14°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
Hạng 4 Nauy 2026 » vòng 10
-
Frigg vs Heming: Diễn biến chính
-
19'Iker Carew
1-0 -
37'1-1
Peder Nomell -
51'Iker Carew
2-1 -
58'2-1
-
67'Benjamin Rio-Moe
3-1 -
80'Benjamin Rio-Moe
4-1
- BXH Hạng 4 Nauy
- BXH bóng đá Na Uy mới nhất
-
Frigg vs Heming: Số liệu thống kê
-
FriggHeming
-
13Tổng cú sút8
-
-
6Sút trúng cầu môn2
-
-
4Phạt góc7
-
-
1Thẻ vàng0
-
-
49%Kiểm soát bóng51%
-
-
7Sút ra ngoài6
-
-
129Pha tấn công147
-
-
79Tấn công nguy hiểm92
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)4
-
-
42%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)58%
-
BXH Hạng 4 Nauy 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FF Lillehammer | 19 | 14 | 2 | 3 | 67 | 28 | 39 | 44 | T T T B T B |
| 2 | Rade | 19 | 12 | 2 | 5 | 68 | 34 | 34 | 38 | T H T B T T |
| 3 | Elverum | 19 | 12 | 2 | 5 | 49 | 31 | 18 | 38 | T T T T H B |
| 4 | Gjovik Lyn | 19 | 11 | 2 | 6 | 27 | 14 | 13 | 35 | T B B T B T |
| 5 | Orn-Horten | 19 | 8 | 5 | 6 | 36 | 31 | 5 | 29 | B B T T B H |
| 6 | FC Lyn Oslo B | 19 | 9 | 2 | 8 | 45 | 44 | 1 | 29 | T T B T B B |
| 7 | Raelingen | 19 | 8 | 4 | 7 | 37 | 45 | -8 | 28 | T H T T B H |
| 8 | Oppsal | 19 | 8 | 3 | 8 | 33 | 30 | 3 | 27 | H T B B B T |
| 9 | Drobak-Frogn IL | 19 | 7 | 5 | 7 | 37 | 28 | 9 | 26 | B T B B T H |
| 10 | Sandefjord B | 19 | 8 | 2 | 9 | 47 | 41 | 6 | 26 | B B T B T H |
| 11 | Sparta Sarpsborg B | 19 | 7 | 3 | 9 | 44 | 45 | -1 | 24 | H T B T T T |
| 12 | Fram Larvik | 19 | 6 | 3 | 10 | 35 | 43 | -8 | 21 | B B T T T B |
| 13 | Brumunddal | 19 | 3 | 3 | 13 | 23 | 80 | -57 | 12 | B B B B H T |
| 14 | Bjorkelangen | 19 | 1 | 0 | 18 | 15 | 69 | -54 | 3 | B B B B B B |

