Kết quả Flekkeroy IL vs Hinna, 20h00 ngày 14/06
-
Chủ nhật, Ngày 14/06/202620:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 10Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-2.5
0.90+2.5
0.80O 4
0.87U 4
0.741
1.28X
5.002
5.80Hiệp 1-1
0.76+1
1.00O 1.75
0.89U 1.75
0.91 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Flekkeroy IL vs Hinna
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 19°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Hạng 4 Nauy 2026 » vòng 10
-
Flekkeroy IL vs Hinna: Diễn biến chính
-
23'Dirirsa Gamachis
1-0 -
35'1-0
-
51'Levi Eftevaag
2-0 -
73'2-1
Mats Gramstad -
87'2-2
Ola Alsaker Skjefras -
89'2-3
Fredrik Thulin -
90'2-3
-
90'Nikolas Brandal
3-3 -
90'Tobias Knutsen
4-3
- BXH Hạng 4 Nauy
- BXH bóng đá Na Uy mới nhất
-
Flekkeroy IL vs Hinna: Số liệu thống kê
-
Flekkeroy ILHinna
-
18Tổng cú sút17
-
-
9Sút trúng cầu môn8
-
-
6Phạt góc3
-
-
2Thẻ vàng0
-
-
55%Kiểm soát bóng45%
-
-
9Sút ra ngoài9
-
-
125Pha tấn công106
-
-
82Tấn công nguy hiểm66
-
-
5Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
59%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)41%
-
BXH Hạng 4 Nauy 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FF Lillehammer | 19 | 14 | 2 | 3 | 67 | 28 | 39 | 44 | T T T B T B |
| 2 | Rade | 19 | 12 | 2 | 5 | 68 | 34 | 34 | 38 | T H T B T T |
| 3 | Elverum | 19 | 12 | 2 | 5 | 49 | 31 | 18 | 38 | T T T T H B |
| 4 | Gjovik Lyn | 19 | 11 | 2 | 6 | 27 | 14 | 13 | 35 | T B B T B T |
| 5 | Orn-Horten | 19 | 8 | 5 | 6 | 36 | 31 | 5 | 29 | B B T T B H |
| 6 | FC Lyn Oslo B | 19 | 9 | 2 | 8 | 45 | 44 | 1 | 29 | T T B T B B |
| 7 | Raelingen | 19 | 8 | 4 | 7 | 37 | 45 | -8 | 28 | T H T T B H |
| 8 | Oppsal | 19 | 8 | 3 | 8 | 33 | 30 | 3 | 27 | H T B B B T |
| 9 | Drobak-Frogn IL | 19 | 7 | 5 | 7 | 37 | 28 | 9 | 26 | B T B B T H |
| 10 | Sandefjord B | 19 | 8 | 2 | 9 | 47 | 41 | 6 | 26 | B B T B T H |
| 11 | Sparta Sarpsborg B | 19 | 7 | 3 | 9 | 44 | 45 | -1 | 24 | H T B T T T |
| 12 | Fram Larvik | 19 | 6 | 3 | 10 | 35 | 43 | -8 | 21 | B B T T T B |
| 13 | Brumunddal | 19 | 3 | 3 | 13 | 23 | 80 | -57 | 12 | B B B B H T |
| 14 | Bjorkelangen | 19 | 1 | 0 | 18 | 15 | 69 | -54 | 3 | B B B B B B |

