Kết quả CA Brown Adrogue vs San Martin Burzaco, 02h00 ngày 13/09
Kết quả CA Brown Adrogue vs San Martin Burzaco
Đối đầu CA Brown Adrogue vs San Martin Burzaco
Phong độ CA Brown Adrogue gần đây
Phong độ San Martin Burzaco gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 13/09/202602:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 14Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.82+0.25
0.94O 1.75
0.80U 1.75
0.961
2.10X
2.872
3.40Hiệp 1-0.25
1.21+0.25
0.56O 0.75
0.93U 0.75
0.81 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu CA Brown Adrogue vs San Martin Burzaco
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 10°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
Argentina Prim C Metropolitana 2026 » vòng 14
-
CA Brown Adrogue vs San Martin Burzaco: Diễn biến chính
-
15'0-1
Sergio Modon -
20'0-1
-
30'Juan Ignacio Silva0-1
-
47'Tomas Patrizio0-1
-
54'0-2
Emanuel Zagert -
55'0-2
-
69'Carlos Aguirre0-2
- BXH Argentina Prim C Metropolitana
- BXH bóng đá Argentina mới nhất
-
CA Brown Adrogue vs San Martin Burzaco: Số liệu thống kê
-
CA Brown AdrogueSan Martin Burzaco
-
5Phạt góc4
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)4
-
-
4Thẻ vàng0
-
-
11Tổng cú sút9
-
-
3Sút trúng cầu môn5
-
-
8Sút ra ngoài4
-
-
4Sút Phạt4
-
-
55%Kiểm soát bóng45%
-
-
55%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)45%
-
-
1Việt vị2
-
-
14Ném biên6
-
-
97Pha tấn công79
-
-
78Tấn công nguy hiểm49
-
BXH Argentina Prim C Metropolitana 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Deportivo Camioneros | 14 | 8 | 4 | 2 | 19 | 7 | 12 | 28 | H H T H T B |
| 2 | Excursionistas | 14 | 8 | 2 | 4 | 26 | 16 | 10 | 26 | T T T B T T |
| 3 | Arsenal de Sarandi | 14 | 7 | 5 | 2 | 16 | 6 | 10 | 26 | B H T T T T |
| 4 | Sportivo Italiano | 14 | 7 | 4 | 3 | 19 | 8 | 11 | 25 | T B B T T B |
| 5 | Talleres Rem de Escalada | 14 | 7 | 3 | 4 | 15 | 9 | 6 | 24 | T B H T T B |
| 6 | Villa San Carlos | 14 | 6 | 5 | 3 | 15 | 11 | 4 | 23 | T T T B H H |
| 7 | Real Pilar | 14 | 6 | 5 | 3 | 14 | 11 | 3 | 23 | H T T H B T |
| 8 | Deportivo Armenio | 14 | 6 | 5 | 3 | 13 | 11 | 2 | 23 | T B B T H T |
| 9 | Deportivo Laferrere | 14 | 5 | 6 | 3 | 20 | 18 | 2 | 21 | B B T H H H |
| 10 | Sportivo Dock Sud | 14 | 5 | 5 | 4 | 17 | 17 | 0 | 20 | B H T T B B |
| 11 | Villa Dalmine | 14 | 5 | 5 | 4 | 9 | 9 | 0 | 20 | T T H H B B |
| 12 | Comunicaciones BsAs | 14 | 5 | 4 | 5 | 13 | 13 | 0 | 19 | H T B T T H |
| 13 | Liniers | 14 | 3 | 7 | 4 | 15 | 14 | 1 | 16 | B B T H H T |
| 14 | Flandria | 14 | 4 | 4 | 6 | 14 | 17 | -3 | 16 | H T B T B T |
| 15 | CA Brown Adrogue | 14 | 3 | 6 | 5 | 7 | 10 | -3 | 15 | B H B H H B |
| 16 | San Martin Burzaco | 14 | 3 | 6 | 5 | 11 | 17 | -6 | 15 | H B T B H T |
| 17 | Defensores Unidos | 14 | 3 | 5 | 6 | 13 | 14 | -1 | 14 | B T T H H T |
| 18 | Argentino de Merlo | 14 | 3 | 5 | 6 | 13 | 17 | -4 | 14 | H H B H B B |
| 19 | Argentino de Quilmes | 14 | 3 | 5 | 6 | 6 | 15 | -9 | 14 | T B B B B T |
| 20 | UAI Urquiza | 14 | 1 | 7 | 6 | 5 | 15 | -10 | 10 | B H B B T B |
| 21 | Deportivo Merlo | 14 | 1 | 6 | 7 | 8 | 21 | -13 | 9 | H H B B H B |
| 22 | Ituzaingo | 14 | 0 | 6 | 8 | 7 | 19 | -12 | 6 | H H B B B H |
Title Play-offs

