Kết quả CA Brown Adrogue vs Liniers, 01h00 ngày 30/08
Kết quả CA Brown Adrogue vs Liniers
Đối đầu CA Brown Adrogue vs Liniers
Phong độ CA Brown Adrogue gần đây
Phong độ Liniers gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 30/08/202601:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 12Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.98+0.25
0.83O 2
0.80U 2
1.001
2.25X
2.902
3.10Hiệp 1OU - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu CA Brown Adrogue vs Liniers
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 20°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
Argentina Prim C Metropolitana 2026 » vòng 12
-
CA Brown Adrogue vs Liniers: Diễn biến chính
-
27'Mariano Pieres0-0
-
32'0-1
Santiago Formichelli -
62'Adriel Ortiz0-1
-
73'Facundo Ferrario0-1
-
80'Lucas Cesare
1-1 -
89'1-1Gustavo Fernandez
-
90'Lucas David Baldunciel1-1
- BXH Argentina Prim C Metropolitana
- BXH bóng đá Argentina mới nhất
-
CA Brown Adrogue vs Liniers: Số liệu thống kê
-
CA Brown AdrogueLiniers
-
6Phạt góc4
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
3Thẻ vàng1
-
-
1Thẻ đỏ0
-
-
12Tổng cú sút7
-
-
6Sút trúng cầu môn1
-
-
6Sút ra ngoài6
-
-
55%Kiểm soát bóng45%
-
-
53%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)47%
-
-
108Pha tấn công81
-
-
87Tấn công nguy hiểm74
-
BXH Argentina Prim C Metropolitana 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Deportivo Camioneros | 14 | 8 | 4 | 2 | 19 | 7 | 12 | 28 | H H T H T B |
| 2 | Excursionistas | 14 | 8 | 2 | 4 | 26 | 16 | 10 | 26 | T T T B T T |
| 3 | Arsenal de Sarandi | 14 | 7 | 5 | 2 | 16 | 6 | 10 | 26 | B H T T T T |
| 4 | Sportivo Italiano | 14 | 7 | 4 | 3 | 19 | 8 | 11 | 25 | T B B T T B |
| 5 | Talleres Rem de Escalada | 14 | 7 | 3 | 4 | 15 | 9 | 6 | 24 | T B H T T B |
| 6 | Villa San Carlos | 14 | 6 | 5 | 3 | 15 | 11 | 4 | 23 | T T T B H H |
| 7 | Real Pilar | 14 | 6 | 5 | 3 | 14 | 11 | 3 | 23 | H T T H B T |
| 8 | Deportivo Armenio | 14 | 6 | 5 | 3 | 13 | 11 | 2 | 23 | T B B T H T |
| 9 | Deportivo Laferrere | 14 | 5 | 6 | 3 | 20 | 18 | 2 | 21 | B B T H H H |
| 10 | Sportivo Dock Sud | 14 | 5 | 5 | 4 | 17 | 17 | 0 | 20 | B H T T B B |
| 11 | Villa Dalmine | 14 | 5 | 5 | 4 | 9 | 9 | 0 | 20 | T T H H B B |
| 12 | Comunicaciones BsAs | 14 | 5 | 4 | 5 | 13 | 13 | 0 | 19 | H T B T T H |
| 13 | Liniers | 14 | 3 | 7 | 4 | 15 | 14 | 1 | 16 | B B T H H T |
| 14 | Flandria | 14 | 4 | 4 | 6 | 14 | 17 | -3 | 16 | H T B T B T |
| 15 | CA Brown Adrogue | 14 | 3 | 6 | 5 | 7 | 10 | -3 | 15 | B H B H H B |
| 16 | San Martin Burzaco | 14 | 3 | 6 | 5 | 11 | 17 | -6 | 15 | H B T B H T |
| 17 | Defensores Unidos | 14 | 3 | 5 | 6 | 13 | 14 | -1 | 14 | B T T H H T |
| 18 | Argentino de Merlo | 14 | 3 | 5 | 6 | 13 | 17 | -4 | 14 | H H B H B B |
| 19 | Argentino de Quilmes | 14 | 3 | 5 | 6 | 6 | 15 | -9 | 14 | T B B B B T |
| 20 | UAI Urquiza | 14 | 1 | 7 | 6 | 5 | 15 | -10 | 10 | B H B B T B |
| 21 | Deportivo Merlo | 14 | 1 | 6 | 7 | 8 | 21 | -13 | 9 | H H B B H B |
| 22 | Ituzaingo | 14 | 0 | 6 | 8 | 7 | 19 | -12 | 6 | H H B B B H |
Title Play-offs

