Kết quả Rebel Kyiv vs Karbon Cherkasy, 17h30 ngày 09/08

  • Chủ nhật, Ngày 09/08/2026
    17:30
  • Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 2
    Mùa giải (Season): 2026-2027
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    -1.25
    0.85
    +1.25
    0.95
    O 4
    0.83
    U 4
    0.81
    1
    1.40
    X
    4.00
    2
    7.00
    Hiệp 1
    -0.5
    0.93
    +0.5
    0.88
    O 1.25
    1.03
    U 1.25
    0.78
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Rebel Kyiv vs Karbon Cherkasy

  • Sân vận động:
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 23°C
  • Tỷ số hiệp 1: 3 - 2

Hạng 3 Ukraine 2026-2027 » vòng 2

  • Rebel Kyiv vs Karbon Cherkasy: Diễn biến chính

  • 1'
    Maksym Babiychuk goal 
    1-0
  • 4'
    Vadym Zhuravel goal 
    2-0
  • 19'
    2-1
    goal Artem Bilous
  • 26'
    Anton Bohdan goal 
    3-1
  • 28'
    3-2
    goal Vadym Tenzhytskyi
  • 43'
    3-2
  • 45'
    3-2
  • 51'
    3-2
  • 53'
    3-3
    goal Vadym Chornyi
  • 58'
    3-4
    goal Vadym Chornyi
  • 74'
    3-5
    goal Vladyslav Garnaga
  • 82'
    3-5
  • BXH Hạng 3 Ukraine
  • BXH bóng đá Ukraine mới nhất
  • Rebel Kyiv vs Karbon Cherkasy: Số liệu thống kê

  • Rebel Kyiv
    Karbon Cherkasy
  • 3
    Phạt góc
    4
  •  
     
  • 2
    Phạt góc (Hiệp 1)
    1
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    2
  •  
     
  • 8
    Tổng cú sút
    15
  •  
     
  • 6
    Sút trúng cầu môn
    9
  •  
     
  • 2
    Sút ra ngoài
    6
  •  
     
  • 45%
    Kiểm soát bóng
    55%
  •  
     
  • 57%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    43%
  •  
     
  • 120
    Pha tấn công
    121
  •  
     
  • 47
    Tấn công nguy hiểm
    65
  •  
     

BXH Hạng 3 Ukraine 2026/2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Bratslav Vinnytsia 5 4 1 0 11 2 9 13 T T T H T
2 Dnister Zalishchyky 6 4 1 1 13 8 5 13 H B T T T T
3 Rebel Kyiv 6 3 1 2 12 11 1 10 T B B T T H
4 Oleksandriya B 6 2 3 1 6 4 2 9 T H H T B H
5 Nyva Ternopil B 6 3 0 3 6 11 -5 9 T T B B B T
6 Niva Vinica 5 2 2 1 9 6 3 8 T B H H T
7 Atlet Kiev 5 2 2 1 10 8 2 8 B H T T H
8 Karbon Cherkasy 5 2 2 1 8 6 2 8 B T H T H
9 SC Poltava B 5 2 2 1 4 2 2 8 H T T H B
10 Podillya Khmelnytskyi 5 2 1 2 9 9 0 7 B T H B T
11 Skala 1911 Stryi 5 2 1 2 6 7 -1 7 H B T T B
12 FC Trostianets 5 1 3 1 3 2 1 6 B T H H H
13 Lozova 5 1 1 3 4 7 -3 4 B H B B T
14 Dinaz Vyshgorod 6 0 4 2 10 16 -6 4 H H B H H B
15 Penuel Kryvyi Rih 5 1 1 3 4 10 -6 4 T B H B B
16 Rukh Vynnyky 5 1 0 4 8 8 0 3 B T B B B
17 Metalurh Zaporizhya 4 0 3 1 3 4 -1 3 H H H B
18 FC Vilkhivtsi 5 0 2 3 6 11 -5 2 B B H H B

" "