Kết quả Podillya Khmelnytskyi vs Nyva Ternopil B, 22h00 ngày 28/11
Kết quả Podillya Khmelnytskyi vs Nyva Ternopil B
Phong độ Podillya Khmelnytskyi gần đây
Phong độ Nyva Ternopil B gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 28/11/202622:00
-
Chưa bắt đầuVòng đấu: Vòng 17Mùa giải (Season): 2026-2027
- Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Podillya Khmelnytskyi vs Nyva Ternopil B
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: -
Hạng 3 Ukraine 2026-2027 » vòng 17
-
Podillya Khmelnytskyi vs Nyva Ternopil B: Diễn biến chính
- BXH Hạng 3 Ukraine
- BXH bóng đá Ukraine mới nhất
-
Podillya Khmelnytskyi vs Nyva Ternopil B: Số liệu thống kê
-
Podillya KhmelnytskyiNyva Ternopil B
BXH Hạng 3 Ukraine 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bratslav Vinnytsia | 5 | 4 | 1 | 0 | 11 | 2 | 9 | 13 | T T T H T |
| 2 | Dnister Zalishchyky | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 | 8 | 5 | 13 | H B T T T T |
| 3 | Rebel Kyiv | 6 | 3 | 1 | 2 | 12 | 11 | 1 | 10 | T B B T T H |
| 4 | Oleksandriya B | 6 | 2 | 3 | 1 | 6 | 4 | 2 | 9 | T H H T B H |
| 5 | Niva Vinica | 5 | 2 | 2 | 1 | 9 | 6 | 3 | 8 | T B H H T |
| 6 | Atlet Kiev | 5 | 2 | 2 | 1 | 10 | 8 | 2 | 8 | B H T T H |
| 7 | Karbon Cherkasy | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 | 6 | 2 | 8 | B T H T H |
| 8 | SC Poltava B | 5 | 2 | 2 | 1 | 4 | 2 | 2 | 8 | H T T H B |
| 9 | Podillya Khmelnytskyi | 5 | 2 | 1 | 2 | 9 | 9 | 0 | 7 | B T H B T |
| 10 | Skala 1911 Stryi | 5 | 2 | 1 | 2 | 6 | 7 | -1 | 7 | H B T T B |
| 11 | FC Trostianets | 5 | 1 | 3 | 1 | 3 | 2 | 1 | 6 | B T H H H |
| 12 | Nyva Ternopil B | 5 | 2 | 0 | 3 | 5 | 11 | -6 | 6 | T T B B B |
| 13 | Lozova | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 | 7 | -3 | 4 | B H B B T |
| 14 | Dinaz Vyshgorod | 6 | 0 | 4 | 2 | 10 | 16 | -6 | 4 | H H B H H B |
| 15 | Penuel Kryvyi Rih | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 | 10 | -6 | 4 | T B H B B |
| 16 | Rukh Vynnyky | 4 | 1 | 0 | 3 | 8 | 7 | 1 | 3 | B T B B |
| 17 | Metalurh Zaporizhya | 4 | 0 | 3 | 1 | 3 | 4 | -1 | 3 | H H H B |
| 18 | FC Vilkhivtsi | 5 | 0 | 2 | 3 | 6 | 11 | -5 | 2 | B B H H B |

