Kết quả Niva Vinica vs Nyva Ternopil B, 19h30 ngày 04/09
Kết quả Niva Vinica vs Nyva Ternopil B
Đối đầu Niva Vinica vs Nyva Ternopil B
Phong độ Niva Vinica gần đây
Phong độ Nyva Ternopil B gần đây
-
Thứ sáu, Ngày 04/09/202619:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 5Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.98+0.5
0.83O 2.5
0.90U 2.5
0.901
1.90X
3.402
3.40Hiệp 1-0.25
1.08+0.25
0.73O 1
0.83U 1
0.98 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Niva Vinica vs Nyva Ternopil B
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 24°C - Tỷ số hiệp 1: 3 - 0
Hạng 3 Ukraine 2026-2027 » vòng 5
-
Niva Vinica vs Nyva Ternopil B: Diễn biến chính
-
3'Artur Zagorulko
1-0 -
12'Yakymchuk Y.
2-0 -
23'Icaro
3-0 -
28'3-0
-
40'3-0
-
47'Icaro
4-0 -
65'4-0
-
90'4-1
Maksym Petrovych Kramarchuk
- BXH Hạng 3 Ukraine
- BXH bóng đá Ukraine mới nhất
-
Niva Vinica vs Nyva Ternopil B: Số liệu thống kê
-
Niva VinicaNyva Ternopil B
-
7Phạt góc4
-
-
5Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
1Thẻ vàng2
-
-
8Tổng cú sút2
-
-
6Sút trúng cầu môn1
-
-
2Sút ra ngoài1
-
-
63%Kiểm soát bóng37%
-
-
61%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)39%
-
-
93Pha tấn công91
-
-
72Tấn công nguy hiểm35
-
BXH Hạng 3 Ukraine 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bratslav Vinnytsia | 5 | 4 | 1 | 0 | 11 | 2 | 9 | 13 | T T T H T |
| 2 | Dnister Zalishchyky | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 | 8 | 5 | 13 | H B T T T T |
| 3 | Rebel Kyiv | 6 | 3 | 1 | 2 | 12 | 11 | 1 | 10 | T B B T T H |
| 4 | Oleksandriya B | 6 | 2 | 3 | 1 | 6 | 4 | 2 | 9 | T H H T B H |
| 5 | Nyva Ternopil B | 6 | 3 | 0 | 3 | 6 | 11 | -5 | 9 | T T B B B T |
| 6 | Niva Vinica | 5 | 2 | 2 | 1 | 9 | 6 | 3 | 8 | T B H H T |
| 7 | Atlet Kiev | 5 | 2 | 2 | 1 | 10 | 8 | 2 | 8 | B H T T H |
| 8 | Karbon Cherkasy | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 | 6 | 2 | 8 | B T H T H |
| 9 | SC Poltava B | 5 | 2 | 2 | 1 | 4 | 2 | 2 | 8 | H T T H B |
| 10 | Podillya Khmelnytskyi | 5 | 2 | 1 | 2 | 9 | 9 | 0 | 7 | B T H B T |
| 11 | Skala 1911 Stryi | 5 | 2 | 1 | 2 | 6 | 7 | -1 | 7 | H B T T B |
| 12 | FC Trostianets | 5 | 1 | 3 | 1 | 3 | 2 | 1 | 6 | B T H H H |
| 13 | Lozova | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 | 7 | -3 | 4 | B H B B T |
| 14 | Dinaz Vyshgorod | 6 | 0 | 4 | 2 | 10 | 16 | -6 | 4 | H H B H H B |
| 15 | Penuel Kryvyi Rih | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 | 10 | -6 | 4 | T B H B B |
| 16 | Rukh Vynnyky | 5 | 1 | 0 | 4 | 8 | 8 | 0 | 3 | B T B B B |
| 17 | Metalurh Zaporizhya | 4 | 0 | 3 | 1 | 3 | 4 | -1 | 3 | H H H B |
| 18 | FC Vilkhivtsi | 5 | 0 | 2 | 3 | 6 | 11 | -5 | 2 | B B H H B |

