Kết quả Kulykiv vs Prykarpattya Ivano Frankivsk, 20h30 ngày 08/08
Kết quả Kulykiv vs Prykarpattya Ivano Frankivsk
Phong độ Kulykiv gần đây
Phong độ Prykarpattya Ivano Frankivsk gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 08/08/202620:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 3Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
1.05-0
0.75O 2.25
1.03U 2.25
0.781
2.75X
3.102
2.35Hiệp 1+0
1.03-0
0.78O 0.75
0.73U 0.75
1.08 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Kulykiv vs Prykarpattya Ivano Frankivsk
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 25°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng 2 Ukraina 2026-2027 » vòng 3
-
Kulykiv vs Prykarpattya Ivano Frankivsk: Diễn biến chính
-
14'Vladyslav Semotiuk0-0
-
40'0-0Vasyl Tsyutsyura
-
56'0-0Maksym Marusych
-
58'Vladyslav Semotiuk
1-0 -
75'Vladyslav Semotiuk
2-0 -
78'2-0
-
90'2-1
Oleg Kos
- BXH Hạng 2 Ukraina
- BXH bóng đá Ukraine mới nhất
-
Kulykiv vs Prykarpattya Ivano Frankivsk: Số liệu thống kê
-
KulykivPrykarpattya Ivano Frankivsk
-
7Phạt góc4
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
2Thẻ vàng2
-
-
18Tổng cú sút5
-
-
6Sút trúng cầu môn2
-
-
12Sút ra ngoài3
-
-
57%Kiểm soát bóng43%
-
-
53%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)47%
-
-
158Pha tấn công120
-
-
98Tấn công nguy hiểm50
-
BXH Hạng 2 Ukraina 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Victoria Mykolaivka | 7 | 5 | 1 | 1 | 10 | 3 | 7 | 16 | T T T T H B |
| 2 | PFC Oleksandria | 7 | 4 | 3 | 0 | 12 | 5 | 7 | 15 | H T T T H T |
| 3 | Kulykiv | 7 | 4 | 2 | 1 | 17 | 7 | 10 | 14 | H T B T H T |
| 4 | SC Poltava | 7 | 3 | 3 | 1 | 9 | 3 | 6 | 12 | H T H T H B |
| 5 | Prykarpattya Ivano Frankivsk | 7 | 3 | 2 | 2 | 10 | 7 | 3 | 11 | H B T T H T |
| 6 | FC Inhulets Petrove | 7 | 3 | 2 | 2 | 8 | 9 | -1 | 11 | T B B T H T |
| 7 | Ahrobiznes TSK Romny | 7 | 3 | 1 | 3 | 13 | 12 | 1 | 10 | T T H B T B |
| 8 | Metalist Kharkiv | 7 | 3 | 1 | 3 | 9 | 8 | 1 | 10 | T T B H T B |
| 9 | FK Yarud Mariupol | 7 | 3 | 1 | 3 | 9 | 9 | 0 | 10 | B B T T H T |
| 10 | UCSA | 7 | 2 | 3 | 2 | 12 | 13 | -1 | 9 | H T H B B T |
| 11 | FC Chernigiv | 7 | 1 | 4 | 2 | 8 | 9 | -1 | 7 | H H H B T B |
| 12 | Kolos Kovalivka II | 7 | 2 | 0 | 5 | 4 | 13 | -9 | 6 | B B B B T B |
| 13 | Polissya Zhytomyr B | 7 | 1 | 3 | 3 | 10 | 12 | -2 | 6 | B B H B H T |
| 14 | Nyva Ternopil | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 | 8 | -2 | 6 | H B T H B B |
| 15 | Lokomotiv Kyiv | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 | 9 | -3 | 6 | H B H B B T |
| 16 | Probiy Horodenka | 7 | 0 | 2 | 5 | 4 | 20 | -16 | 2 | B H B B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
