Kết quả Atlet Kiev vs Karbon Cherkasy, 17h30 ngày 13/09
-
Chủ nhật, Ngày 13/09/202617:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 6Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.98+0.5
0.83O 2.5
0.74U 2.5
0.901
1.91X
3.402
3.40Hiệp 1-0.25
1.08+0.25
0.73O 1
0.75U 1
1.05 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Atlet Kiev vs Karbon Cherkasy
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: - - Tỷ số hiệp 1: 2 - 1
Hạng 3 Ukraine 2026-2027 » vòng 6
-
Atlet Kiev vs Karbon Cherkasy: Diễn biến chính
-
7'0-0
-
8'Nazar Presich
1-0 -
11'Daniil Yushko
2-0 -
31'2-1
Vadym Tenzhytskyi -
42'2-1
-
44'2-1Artem Bilous
-
67'2-2
Vadym Chornyi -
68'2-2
- BXH Hạng 3 Ukraine
- BXH bóng đá Ukraine mới nhất
-
Atlet Kiev vs Karbon Cherkasy: Số liệu thống kê
-
Atlet KievKarbon Cherkasy
-
10Phạt góc6
-
-
5Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
3Thẻ vàng0
-
-
13Tổng cú sút9
-
-
6Sút trúng cầu môn5
-
-
7Sút ra ngoài4
-
-
49%Kiểm soát bóng51%
-
-
58%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)42%
-
-
89Pha tấn công84
-
-
72Tấn công nguy hiểm53
-
BXH Hạng 3 Ukraine 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bratslav Vinnytsia | 5 | 4 | 1 | 0 | 11 | 2 | 9 | 13 | T T T H T |
| 2 | Dnister Zalishchyky | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 | 8 | 5 | 13 | H B T T T T |
| 3 | Rebel Kyiv | 6 | 3 | 1 | 2 | 12 | 11 | 1 | 10 | T B B T T H |
| 4 | Oleksandriya B | 6 | 2 | 3 | 1 | 6 | 4 | 2 | 9 | T H H T B H |
| 5 | Nyva Ternopil B | 6 | 3 | 0 | 3 | 6 | 11 | -5 | 9 | T T B B B T |
| 6 | Niva Vinica | 5 | 2 | 2 | 1 | 9 | 6 | 3 | 8 | T B H H T |
| 7 | Atlet Kiev | 5 | 2 | 2 | 1 | 10 | 8 | 2 | 8 | B H T T H |
| 8 | Karbon Cherkasy | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 | 6 | 2 | 8 | B T H T H |
| 9 | SC Poltava B | 5 | 2 | 2 | 1 | 4 | 2 | 2 | 8 | H T T H B |
| 10 | Podillya Khmelnytskyi | 5 | 2 | 1 | 2 | 9 | 9 | 0 | 7 | B T H B T |
| 11 | Skala 1911 Stryi | 5 | 2 | 1 | 2 | 6 | 7 | -1 | 7 | H B T T B |
| 12 | FC Trostianets | 5 | 1 | 3 | 1 | 3 | 2 | 1 | 6 | B T H H H |
| 13 | Lozova | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 | 7 | -3 | 4 | B H B B T |
| 14 | Dinaz Vyshgorod | 6 | 0 | 4 | 2 | 10 | 16 | -6 | 4 | H H B H H B |
| 15 | Penuel Kryvyi Rih | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 | 10 | -6 | 4 | T B H B B |
| 16 | Rukh Vynnyky | 5 | 1 | 0 | 4 | 8 | 8 | 0 | 3 | B T B B B |
| 17 | Metalurh Zaporizhya | 4 | 0 | 3 | 1 | 3 | 4 | -1 | 3 | H H H B |
| 18 | FC Vilkhivtsi | 5 | 0 | 2 | 3 | 6 | 11 | -5 | 2 | B B H H B |
