Kết quả Villefranche vs La Roche VF, 19h45 ngày 12/09
-
Thứ bảy, Ngày 12/09/202619:45
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 6Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
0.83-0.25
0.98O 2.5
0.95U 2.5
0.751
2.90X
3.102
2.20Hiệp 1+0
1.05-0
0.71O 1
0.95U 1
0.81 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Villefranche vs La Roche VF
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 26°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng 3 Pháp 2026-2027 » vòng 6
-
Villefranche vs La Roche VF: Diễn biến chính
-
7'Boris Moltenis0-0
-
17'0-0Thomas Allemand
-
22'Leo Yobe0-0
-
49'0-0Eden Gassama
-
64'Roman Laspalles0-0
-
65'0-0Hugo Lamy
-
65'0-0Matteo Rabuel
-
67'Mathieu Cachbach0-0
-
81'0-0Momar Ndiaye
-
90'0-0Cheick Djibril Bangoura
-
90'0-0Evan Morel
-
90'Mathieu Cachbach0-0
- BXH Hạng 3 Pháp
- BXH bóng đá Pháp mới nhất
-
Villefranche vs La Roche VF: Số liệu thống kê
-
VillefrancheLa Roche VF
-
7Phạt góc6
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
4Thẻ vàng5
-
-
0Thẻ đỏ2
-
-
18Tổng cú sút4
-
-
8Sút trúng cầu môn1
-
-
10Sút ra ngoài3
-
-
11Sút Phạt31
-
-
67%Kiểm soát bóng33%
-
-
68%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)32%
-
-
27Phạm lỗi11
-
-
2Việt vị0
-
-
24Ném biên13
-
-
78Pha tấn công55
-
-
60Tấn công nguy hiểm16
-
BXH Hạng 3 Pháp 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Rouen | 6 | 4 | 2 | 0 | 12 | 2 | 10 | 14 | H T T T H T |
| 2 | Caen | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 | 5 | 7 | 12 | T B T B T T |
| 3 | La Roche VF | 6 | 3 | 3 | 0 | 7 | 4 | 3 | 12 | T T H T H H |
| 4 | Thionville FC | 6 | 3 | 2 | 1 | 12 | 10 | 2 | 11 | T T T H H B |
| 5 | Cannes AS | 6 | 2 | 4 | 0 | 7 | 2 | 5 | 10 | H H H T T H |
| 6 | Concarneau | 6 | 2 | 3 | 1 | 7 | 6 | 1 | 9 | B H T H H T |
| 7 | Versailles 78 | 6 | 3 | 0 | 3 | 10 | 11 | -1 | 9 | B T T B B T |
| 8 | Bastia | 6 | 3 | 0 | 3 | 5 | 8 | -3 | 9 | B T B T B T |
| 9 | Amiens | 6 | 2 | 2 | 2 | 6 | 2 | 4 | 8 | H B B T T H |
| 10 | Fleury Merogis U.S. | 6 | 2 | 2 | 2 | 10 | 7 | 3 | 8 | H H B B T T |
| 11 | Quevilly | 6 | 2 | 2 | 2 | 6 | 8 | -2 | 8 | B H B T H T |
| 12 | Paris 13 Atletico | 6 | 2 | 2 | 2 | 4 | 6 | -2 | 8 | T B T H H B |
| 13 | Le Puy Foot 43 Auvergne | 6 | 2 | 1 | 3 | 5 | 6 | -1 | 7 | T B T B H B |
| 14 | Orleans US 45 | 6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 8 | -2 | 7 | T B T B H B |
| 15 | Valenciennes | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 | 9 | -4 | 5 | B T B H H B |
| 16 | Aubagne | 6 | 1 | 1 | 4 | 3 | 7 | -4 | 4 | B B B T H B |
| 17 | Villefranche | 6 | 1 | 1 | 4 | 5 | 13 | -8 | 4 | B T B B B H |
| 18 | Bourg Peronnas | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 | 11 | -8 | 3 | T B B B B B |
Upgrade Team
Promotion Play-Offs
Relegation

